emotional engagement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree of positive emotion and commitment that an individual feels towards a specific object, activity, or person.
Vietnamese Meaning
Mức độ cảm xúc tích cực và sự gắn kết mà một cá nhân cảm nhận đối với một đối tượng, hoạt động hoặc người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims to increase emotional engagement with its customers through personalized marketing campaigns."
"Công ty hướng đến việc tăng cường sự gắn kết cảm xúc với khách hàng thông qua các chiến dịch marketing cá nhân hóa."
-
"Teachers can foster emotional engagement by creating a supportive and inclusive classroom environment."
"Giáo viên có thể thúc đẩy sự gắn kết cảm xúc bằng cách tạo ra một môi trường lớp học hỗ trợ và hòa nhập."
-
"High levels of emotional engagement are often associated with increased productivity and job satisfaction."
"Mức độ gắn kết cảm xúc cao thường đi liền với năng suất và sự hài lòng trong công việc tăng lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | cảm xúc, xúc cảm (một trạng thái tâm lý mạnh mẽ như vui, buồn, giận) |
| Adjective | emotional | có tính cảm xúc; dễ xúc động; thuộc về cảm xúc |
| Adverb | emotionally | một cách cảm xúc; về mặt cảm xúc |
| Verb | engage | thu hút; tham gia vào; đính hôn; thuê |
| Adjective | engaged | đã đính hôn; đang bận; đang tham gia vào |
| Noun | engagement | sự tham gia; sự gắn kết; lời cam kết; sự đính hôn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ kết nối cảm xúc và sự tham gia của một người. Nó khác với 'engagement' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh yếu tố cảm xúc. Trong marketing, nó chỉ sự gắn kết cảm xúc của khách hàng với thương hiệu; trong giáo dục, nó chỉ sự hứng thú và động lực học tập của học sinh; trong quản trị nhân sự, nó chỉ sự gắn bó của nhân viên với công việc và tổ chức.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về sự tham gia vào một hoạt động cụ thể (e.g., 'emotional engagement in learning'). Sử dụng 'with' khi nói về sự tương tác với một người hoặc đối tượng (e.g., 'emotional engagement with the brand'). Sử dụng 'to' khi nói về sự cam kết với một mục tiêu hoặc lý tưởng (e.g., 'emotional engagement to social causes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep emotional engagement (sự gắn kết cảm xúc sâu sắc)
-
strong strong emotional engagement (sự gắn kết cảm xúc mạnh mẽ)
-
genuine genuine emotional engagement (sự gắn kết cảm xúc chân thành)
-
personal personal emotional engagement (sự gắn kết cảm xúc cá nhân)
-
foster foster emotional engagement (nuôi dưỡng sự gắn kết cảm xúc)
-
build build emotional engagement (xây dựng sự gắn kết cảm xúc)
-
enhance enhance emotional engagement (tăng cường sự gắn kết cảm xúc)
-
drive drive emotional engagement (thúc đẩy sự gắn kết cảm xúc)
-
create create emotional engagement (tạo ra sự gắn kết cảm xúc)
-
level of level of emotional engagement (mức độ gắn kết cảm xúc)
-
lack of lack of emotional engagement (sự thiếu hụt gắn kết cảm xúc)
Idioms
-
foster emotional engagement
Nuôi dưỡng sự gắn kết cảm xúc (thúc đẩy phát triển sự kết nối sâu sắc về cảm xúc)
"Teachers use storytelling to foster emotional engagement in young students."
(Giáo viên sử dụng kể chuyện để nuôi dưỡng sự gắn kết cảm xúc ở học sinh nhỏ tuổi.)
-
a lack of emotional engagement
Sự thiếu hụt gắn kết cảm xúc (sự thiếu vắng kết nối hoặc quan tâm sâu sắc về mặt cảm xúc)
"His comments revealed a surprising lack of emotional engagement with the suffering of others."
(Những bình luận của anh ấy cho thấy một sự thiếu hụt đáng ngạc nhiên về sự gắn kết cảm xúc với nỗi đau của người khác.)
-
the depth of emotional engagement
Chiều sâu của sự gắn kết cảm xúc (mức độ sâu sắc, mãnh liệt của sự kết nối cảm xúc)
"The novel explores the depth of emotional engagement required for true forgiveness."
(Cuốn tiểu thuyết khám phá chiều sâu của sự gắn kết cảm xúc cần có để thực sự tha thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional engagement
NounMức độ cảm xúc tích cực và sự gắn kết mà một cá nhân cảm nhận đối với một đối tượng, hoạt động hoặc người cụ thể.
"The company aims to increase emotional engagement with its customers through personalized marketing campaigns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional engagement".
