(Top Banner Ad)
emotional engagement
C1
Noun C1 Tâm lý học, Marketing, Giáo dục, Quản trị nhân sự

emotional engagement

UK: /ɪˈməʊʃənəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắn kết về mặt cảm xúc sự tham gia cảm xúc kết nối cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree of positive emotion and commitment that an individual feels towards a specific object, activity, or person.

Vietnamese Meaning

Mức độ cảm xúc tích cực và sự gắn kết mà một cá nhân cảm nhận đối với một đối tượng, hoạt động hoặc người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to increase emotional engagement with its customers through personalized marketing campaigns."

    "Công ty hướng đến việc tăng cường sự gắn kết cảm xúc với khách hàng thông qua các chiến dịch marketing cá nhân hóa."

  • "Teachers can foster emotional engagement by creating a supportive and inclusive classroom environment."

    "Giáo viên có thể thúc đẩy sự gắn kết cảm xúc bằng cách tạo ra một môi trường lớp học hỗ trợ và hòa nhập."

  • "High levels of emotional engagement are often associated with increased productivity and job satisfaction."

    "Mức độ gắn kết cảm xúc cao thường đi liền với năng suất và sự hài lòng trong công việc tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, xúc cảm (một trạng thái tâm lý mạnh mẽ như vui, buồn, giận)
Adjective emotional có tính cảm xúc; dễ xúc động; thuộc về cảm xúc
Adverb emotionally một cách cảm xúc; về mặt cảm xúc
Verb engage thu hút; tham gia vào; đính hôn; thuê
Adjective engaged đã đính hôn; đang bận; đang tham gia vào
Noun engagement sự tham gia; sự gắn kết; lời cam kết; sự đính hôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Marketing, Giáo dục, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émouvoir
English
emotion
Old French
engagier
English
engage
Modern English
emotional engagement

Nguồn gốc 'Emotion' (Cảm xúc)

Từ 'emotion' có gốc từ tiếng Latinh 'emovere', nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Ban đầu, nó mô tả một sự xáo trộn bên trong, một động lực thúc đẩy từ bên trong, thể hiện các trạng thái cảm giác mạnh mẽ.

Nguồn gốc 'Engagement' (Gắn kết)

Từ 'engagement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'engagier', có nghĩa là 'thế chấp, cam kết' hoặc 'liên quan'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ các thỏa thuận, hiệp ước, hoặc lời hứa hôn, sau này phát triển thành ý nghĩa rộng hơn về sự tham gia, kết nối hoặc cam kết.

Sự Kết Hợp Đầy Ý Nghĩa

'Emotional engagement' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, phản ánh sự chú trọng ngày càng tăng vào vai trò của cảm xúc trong các mối quan hệ, công việc, giáo dục và nhiều lĩnh vực khác. Nó tạo nên một khái niệm về sự kết nối sâu sắc, chân thành và có ý nghĩa, không chỉ dừng lại ở sự tham gia hời hợt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ kết nối cảm xúc và sự tham gia của một người. Nó khác với 'engagement' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh yếu tố cảm xúc. Trong marketing, nó chỉ sự gắn kết cảm xúc của khách hàng với thương hiệu; trong giáo dục, nó chỉ sự hứng thú và động lực học tập của học sinh; trong quản trị nhân sự, nó chỉ sự gắn bó của nhân viên với công việc và tổ chức.

Prepositions

in with to

Sử dụng 'in' khi nói về sự tham gia vào một hoạt động cụ thể (e.g., 'emotional engagement in learning'). Sử dụng 'with' khi nói về sự tương tác với một người hoặc đối tượng (e.g., 'emotional engagement with the brand'). Sử dụng 'to' khi nói về sự cam kết với một mục tiêu hoặc lý tưởng (e.g., 'emotional engagement to social causes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional engagement
  • deep deep emotional engagement
    (sự gắn kết cảm xúc sâu sắc)
  • strong strong emotional engagement
    (sự gắn kết cảm xúc mạnh mẽ)
  • genuine genuine emotional engagement
    (sự gắn kết cảm xúc chân thành)
  • personal personal emotional engagement
    (sự gắn kết cảm xúc cá nhân)
Verb + emotional engagement
  • foster foster emotional engagement
    (nuôi dưỡng sự gắn kết cảm xúc)
  • build build emotional engagement
    (xây dựng sự gắn kết cảm xúc)
  • enhance enhance emotional engagement
    (tăng cường sự gắn kết cảm xúc)
  • drive drive emotional engagement
    (thúc đẩy sự gắn kết cảm xúc)
  • create create emotional engagement
    (tạo ra sự gắn kết cảm xúc)
Prepositional Phrase with emotional engagement
  • level of level of emotional engagement
    (mức độ gắn kết cảm xúc)
  • lack of lack of emotional engagement
    (sự thiếu hụt gắn kết cảm xúc)

Idioms

  • foster emotional engagement

    Nuôi dưỡng sự gắn kết cảm xúc (thúc đẩy phát triển sự kết nối sâu sắc về cảm xúc)

    "Teachers use storytelling to foster emotional engagement in young students."

    (Giáo viên sử dụng kể chuyện để nuôi dưỡng sự gắn kết cảm xúc ở học sinh nhỏ tuổi.)

  • a lack of emotional engagement

    Sự thiếu hụt gắn kết cảm xúc (sự thiếu vắng kết nối hoặc quan tâm sâu sắc về mặt cảm xúc)

    "His comments revealed a surprising lack of emotional engagement with the suffering of others."

    (Những bình luận của anh ấy cho thấy một sự thiếu hụt đáng ngạc nhiên về sự gắn kết cảm xúc với nỗi đau của người khác.)

  • the depth of emotional engagement

    Chiều sâu của sự gắn kết cảm xúc (mức độ sâu sắc, mãnh liệt của sự kết nối cảm xúc)

    "The novel explores the depth of emotional engagement required for true forgiveness."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá chiều sâu của sự gắn kết cảm xúc cần có để thực sự tha thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional engagement

Noun
Lật mặt

Mức độ cảm xúc tích cực và sự gắn kết mà một cá nhân cảm nhận đối với một đối tượng, hoạt động hoặc người cụ thể.

"The company aims to increase emotional engagement with its customers through personalized marketing campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional engagement".

Tầm quan trọng trong Các mối quan hệ cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'gắn kết cảm xúc' là một trụ cột của các mối quan hệ lành mạnh, từ tình bạn đến tình yêu. Nó đòi hỏi sự chia sẻ cảm xúc chân thành, khả năng đồng cảm và sự hiện diện về mặt tinh thần, được coi là nền tảng cho sự tin cậy và thân mật thực sự.

Ứng dụng trong Kinh doanh và Tiếp thị

Trong kinh doanh và tiếp thị hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, 'gắn kết cảm xúc' là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành với thương hiệu. Các công ty nỗ lực tạo ra một mối liên kết cảm xúc với khách hàng, không chỉ dựa vào tính năng sản phẩm mà còn vào trải nghiệm và giá trị cảm tính, để biến khách hàng thành người ủng hộ trung thành.

Vai trò trong Giáo dục và Sức khỏe tinh thần

Trong giáo dục, gắn kết cảm xúc giúp học sinh tiếp thu bài tốt hơn và có động lực học tập. Trong lĩnh vực sức khỏe tinh thần, việc hiểu và phát triển sự gắn kết cảm xúc với bản thân và người khác là trung tâm của nhiều liệu pháp, giúp cải thiện khả năng phục hồi và hạnh phúc tổng thể.