(Top Banner Ad)
emotional connection
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Các mối quan hệ

emotional connection

UK: /ɪˈməʊʃənəl kəˈnekʃən/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl kəˈnekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự kết nối cảm xúc mối liên hệ tình cảm sự gắn kết về mặt cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological state where two or more people feel bonded to each other, typically through shared experiences, empathy, and understanding.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái tâm lý nơi hai hoặc nhiều người cảm thấy gắn kết với nhau, thường thông qua những trải nghiệm chung, sự đồng cảm và thấu hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They formed an emotional connection through their shared love of music."

    "Họ đã hình thành một kết nối cảm xúc thông qua tình yêu âm nhạc chung của họ."

  • "The movie explored the emotional connection between a mother and her son."

    "Bộ phim khám phá sự kết nối cảm xúc giữa một người mẹ và con trai cô."

  • "Building an emotional connection with your customers is key to long-term success."

    "Xây dựng kết nối cảm xúc với khách hàng là chìa khóa cho thành công lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Verb connect kết nối
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Adjective connected được kết nối, có liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
Latin
conectere
Old French
connecter
English
connect
English
connection
English
emotional connection

Nguồn gốc của 'Emotion'

Từ 'emotion' (cảm xúc) xuất phát từ tiếng Latin 'emovere', có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một sự xáo trộn hoặc chuyển động vật lý. Mãi về sau, nghĩa của nó mới chuyển sang ám chỉ các trạng thái tâm lý, nội tâm của con người.

Nguồn gốc của 'Connection'

Từ 'connection' (sự kết nối) bắt nguồn từ động từ 'connect' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'conectere', nghĩa là 'buộc chặt lại với nhau' hoặc 'kết nối'. Điều này phản ánh ý tưởng về việc hai hay nhiều thứ được gắn kết lại thành một thể thống nhất hoặc có mối quan hệ qua lại.

Sự kết hợp của 'Emotional Connection'

Cụm từ 'emotional connection' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này để diễn tả một mối liên hệ sâu sắc, không chỉ về mặt vật lý hay logic, mà còn ở cấp độ cảm xúc. Nó mô tả một trạng thái gắn bó tinh thần, nơi mà cảm xúc được chia sẻ và thấu hiểu giữa các cá nhân, tạo nên một sợi dây gắn kết vô hình nhưng mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ sâu sắc và ý nghĩa giữa các cá nhân. Nó nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc của mối quan hệ, vượt xa sự tương tác hời hợt. So với 'physical connection' (kết nối thể xác), 'emotional connection' tập trung vào cảm xúc và sự thấu hiểu. Nó cũng khác với 'professional connection' (kết nối chuyên nghiệp), vốn dựa trên mục tiêu và lợi ích nghề nghiệp.

Prepositions

with between

'with' được dùng để chỉ sự kết nối cảm xúc với một người cụ thể (e.g., 'an emotional connection with his mother'). 'between' được dùng để chỉ sự kết nối cảm xúc giữa hai hoặc nhiều người (e.g., 'the emotional connection between the siblings').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional connection
  • deep deep emotional connection
    (kết nối cảm xúc sâu sắc)
  • strong strong emotional connection
    (kết nối cảm xúc bền chặt)
  • profound profound emotional connection
    (kết nối cảm xúc sâu sắc, mạnh mẽ)
  • genuine genuine emotional connection
    (kết nối cảm xúc chân thật)
  • meaningful meaningful emotional connection
    (kết nối cảm xúc có ý nghĩa)
  • intimate intimate emotional connection
    (kết nối cảm xúc thân mật)
Verb + emotional connection
  • build build an emotional connection
    (xây dựng kết nối cảm xúc)
  • establish establish an emotional connection
    (thiết lập kết nối cảm xúc)
  • forge forge an emotional connection
    (tạo dựng kết nối cảm xúc)
  • feel feel an emotional connection
    (cảm thấy có kết nối cảm xúc)
  • lose lose an emotional connection
    (đánh mất kết nối cảm xúc)
  • strengthen strengthen an emotional connection
    (củng cố kết nối cảm xúc)

Idioms

  • forge an emotional connection

    tạo dựng một mối liên kết cảm xúc (thường mạnh mẽ và bền vững)

    "Good leaders know how to forge an emotional connection with their team members."

    (Những nhà lãnh đạo giỏi biết cách tạo dựng mối liên kết cảm xúc với các thành viên trong nhóm của họ.)

  • have a deep emotional connection with someone

    có một mối liên kết cảm xúc sâu sắc với ai đó

    "Despite the distance, they still have a deep emotional connection with each other."

    (Mặc dù ở xa nhau, họ vẫn có một mối liên kết cảm xúc sâu sắc với nhau.)

  • a lack of emotional connection

    sự thiếu hụt kết nối cảm xúc

    "Their relationship suffered from a lack of emotional connection."

    (Mối quan hệ của họ gặp trục trặc do thiếu hụt sự kết nối cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional connection

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái tâm lý nơi hai hoặc nhiều người cảm thấy gắn kết với nhau, thường thông qua những trải nghiệm chung, sự đồng cảm và thấu hiểu.

"They formed an emotional connection through their shared love of music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They developed a strong emotional connection after sharing their personal stories.
Họ đã phát triển một kết nối cảm xúc mạnh mẽ sau khi chia sẻ những câu chuyện cá nhân của mình.
Phủ định
He didn't feel any emotional connection with her, despite their long history.
Anh ấy không cảm thấy bất kỳ kết nối cảm xúc nào với cô ấy, mặc dù họ đã có một lịch sử lâu dài.
Nghi vấn
Do you think we can build an emotional connection with them through this project?
Bạn có nghĩ rằng chúng ta có thể xây dựng một kết nối cảm xúc với họ thông qua dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional connection".

Tầm quan trọng trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, 'emotional connection' được xem là nền tảng của hầu hết các mối quan hệ ý nghĩa, từ tình bạn, tình yêu lãng mạn đến quan hệ gia đình. Nó là yếu tố then chốt tạo nên sự tin cậy, thấu hiểu và gắn bó bền chặt giữa người với người. Thiếu đi sự kết nối cảm xúc có thể dẫn đến cảm giác cô lập hoặc các mối quan hệ hời hợt.

Vai trò trong giao tiếp và đồng cảm

Khả năng xây dựng và duy trì 'emotional connection' là một kỹ năng xã hội quan trọng. Nó liên quan mật thiết đến sự đồng cảm (empathy) – khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác. Trong giao tiếp, việc thiết lập kết nối cảm xúc giúp thông điệp được truyền đạt hiệu quả hơn, và người nghe cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng.