emotional state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary condition of feeling or affect; a state of mind relating to feelings.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái cảm xúc tạm thời; một trạng thái tinh thần liên quan đến cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her emotional state was fragile after the traumatic event."
"Trạng thái cảm xúc của cô ấy rất mong manh sau sự kiện đau thương."
-
"Understanding your emotional state is the first step to managing your emotions."
"Hiểu được trạng thái cảm xúc của bạn là bước đầu tiên để kiểm soát cảm xúc của bạn."
-
"Meditation can help regulate emotional states."
"Thiền có thể giúp điều chỉnh trạng thái cảm xúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | cảm xúc |
| Noun | state | tình trạng, trạng thái |
| Noun | emotionality | tính dễ xúc động, trạng thái cảm xúc |
| Adjective | emotional | thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Adjective | unemotional | không cảm xúc, lạnh lùng |
| Adverb | emotionally | một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc |
| Verb | emote | biểu lộ cảm xúc một cách thái quá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emotional state đề cập đến trạng thái cảm xúc cụ thể của một người tại một thời điểm nhất định. Nó khác với 'mood' (tâm trạng) ở chỗ mood thường kéo dài hơn và ít cụ thể hơn về nguyên nhân. 'Feeling' (cảm xúc) là một phần của 'emotional state'. So với 'mental state' (trạng thái tinh thần), 'emotional state' tập trung cụ thể vào khía cạnh cảm xúc.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ ai đó đang ở trong trạng thái cảm xúc nào (ví dụ: in a state of anxiety). ‘Of’ thường được dùng để chỉ trạng thái cảm xúc là đặc điểm của cái gì đó (ví dụ: a state of emotional turmoil).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable emotional state (tình trạng cảm xúc ổn định)
-
unstable unstable emotional state (tình trạng cảm xúc không ổn định)
-
fragile fragile emotional state (tình trạng cảm xúc mong manh/dễ vỡ)
-
calm calm emotional state (tình trạng cảm xúc bình tĩnh)
-
heightened heightened emotional state (tình trạng cảm xúc tăng cao/kích động)
-
disturbed disturbed emotional state (tình trạng cảm xúc rối loạn)
-
assess assess one's emotional state (đánh giá tình trạng cảm xúc của ai đó)
-
manage manage one's emotional state (quản lý tình trạng cảm xúc của ai đó)
-
affect affect one's emotional state (ảnh hưởng đến tình trạng cảm xúc của ai đó)
-
improve improve one's emotional state (cải thiện tình trạng cảm xúc của ai đó)
-
monitor monitor one's emotional state (theo dõi tình trạng cảm xúc của ai đó)
Idioms
-
in a fragile emotional state
ở trong tình trạng cảm xúc mong manh, dễ bị tổn thương
"After the news, she was in a fragile emotional state and needed support."
(Sau tin tức đó, cô ấy ở trong tình trạng cảm xúc mong manh và cần được hỗ trợ.)
-
a heightened emotional state
một trạng thái cảm xúc tăng cao, kích động
"The stress of the upcoming deadline put everyone in a heightened emotional state."
(Áp lực của hạn chót sắp tới đã khiến mọi người ở trong trạng thái cảm xúc kích động.)
-
a state of emotional flux
một trạng thái cảm xúc biến động liên tục
"He's been in a state of emotional flux since the big changes in his life."
(Anh ấy đã ở trong trạng thái cảm xúc biến động liên tục kể từ những thay đổi lớn trong cuộc đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional state
nounMột trạng thái cảm xúc tạm thời; một trạng thái tinh thần liên quan đến cảm xúc.
"Her emotional state was fragile after the traumatic event."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional state".
