(Top Banner Ad)
emotional turmoil
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

emotional turmoil

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈtɜːmɔɪl/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈtɜːrmɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

xáo trộn cảm xúc hỗn loạn cảm xúc khủng hoảng tinh thần bất ổn tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of great disturbance, confusion, or uncertainty regarding one's emotions.

Vietnamese Meaning

Trạng thái xáo trộn, hỗn loạn hoặc bất ổn lớn liên quan đến cảm xúc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the divorce, she experienced intense emotional turmoil."

    "Sau vụ ly hôn, cô ấy đã trải qua sự xáo trộn cảm xúc dữ dội."

  • "The country is in a state of political and emotional turmoil."

    "Đất nước đang trong tình trạng hỗn loạn chính trị và cảm xúc."

  • "He went through emotional turmoil after losing his job."

    "Anh ấy đã trải qua sự xáo trộn cảm xúc sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, sự xúc động
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách xúc động, về mặt cảm xúc
Noun turmoil sự hỗn loạn, sự xáo động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere (to move out, stir up)
Old French
émotion (a moving, agitation)
English
emotion (late 16th century, referring to physical disturbance; late 18th century for mental feeling)
English
emotional (mid 19th century, adjective form)
Old French
tourmoille / tormoil (agitation, disturbance, possibly related to 'tourner' - to turn)
English
turmoil (late 15th century, for agitation, trouble)

Nguồn gốc của "Emotion" (Cảm xúc)

Từ "emotion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "emovere", nghĩa là "di chuyển ra ngoài" hoặc "khuấy động". Ban đầu, nó mô tả một sự thay đổi về thể chất. Mãi đến thế kỷ 18, từ này mới được dùng để chỉ những cảm giác mạnh mẽ của con người, như thể cảm xúc "khuấy động" bên trong chúng ta và "bộc lộ ra ngoài".

Nguồn gốc của "Turmoil" (Hỗn loạn)

Từ "turmoil" xuất hiện vào cuối thế kỷ 15, có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "tourmoille" hoặc "tormoil". Từ này có khả năng liên quan đến động từ "tourner" nghĩa là "quay tròn" hoặc "xoay chuyển". Nó gợi lên hình ảnh một sự xáo trộn, lộn xộn, như thể mọi thứ đang quay cuồng không kiểm soát, phản ánh chính xác trạng thái bất ổn, hỗn loạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn khó khăn, căng thẳng trong cuộc sống khi một người trải qua những cảm xúc mạnh mẽ và thường là tiêu cực. 'Turmoil' nhấn mạnh sự hỗn loạn bên trong, trong khi 'emotional' xác định rõ nguồn gốc của sự hỗn loạn này là từ cảm xúc. Khác với 'stress' (căng thẳng) vốn thiên về áp lực, 'emotional turmoil' tập trung vào sự xáo trộn và bất ổn trong thế giới cảm xúc cá nhân. Nó mạnh hơn 'unease' (khó chịu) và 'anxiety' (lo lắng) vì nó bao hàm một mức độ rối loạn cảm xúc sâu sắc hơn.

Prepositions

in through

‘In emotional turmoil’ diễn tả ai đó đang ở trong trạng thái hỗn loạn cảm xúc. ‘Through emotional turmoil’ diễn tả quá trình trải qua giai đoạn hỗn loạn cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emotional turmoil
  • cause cause emotional turmoil
    (gây ra sự hỗn loạn cảm xúc)
  • experience experience emotional turmoil
    (trải qua sự hỗn loạn cảm xúc)
  • suffer from suffer from emotional turmoil
    (chịu đựng sự hỗn loạn cảm xúc)
  • be in be in emotional turmoil
    (đang trong sự hỗn loạn cảm xúc)
  • deal with deal with emotional turmoil
    (đối phó với sự hỗn loạn cảm xúc)
Prepositional phrase
  • in a state of in a state of emotional turmoil
    (trong tình trạng hỗn loạn cảm xúc)

Idioms

  • to be in a state of emotional turmoil

    đang ở trong một trạng thái cảm xúc cực kỳ rối bời và bất ổn.

    "After the divorce, she was in a state of emotional turmoil for months."

    (Sau cuộc ly hôn, cô ấy đã ở trong trạng thái hỗn loạn cảm xúc suốt nhiều tháng.)

  • to plunge someone into emotional turmoil

    đẩy ai đó vào tình trạng hỗn loạn, đau khổ về mặt cảm xúc một cách đột ngột.

    "The unexpected news plunged the family into emotional turmoil."

    (Tin tức bất ngờ đã đẩy gia đình vào sự hỗn loạn cảm xúc.)

  • to grapple with emotional turmoil

    vật lộn, đấu tranh để đối phó với những cảm xúc rối bời, khó khăn.

    "He spent years grappling with emotional turmoil after the accident."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm vật lộn với sự hỗn loạn cảm xúc sau tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional turmoil

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái xáo trộn, hỗn loạn hoặc bất ổn lớn liên quan đến cảm xúc của một người.

"After the divorce, she experienced intense emotional turmoil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional turmoil".

Nhận thức về Sức khỏe Tinh thần

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần. Khái niệm "hỗn loạn cảm xúc" được công nhận là một trạng thái cần được thấu hiểu và hỗ trợ, thay vì bị phán xét hay che giấu. Điều này khuyến khích mọi người cởi mở hơn về những đấu tranh nội tâm của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ.

Tìm kiếm Hỗ trợ Chuyên nghiệp

Khi đối mặt với sự hỗn loạn cảm xúc, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia như nhà trị liệu hoặc tư vấn viên đã trở thành một hành động phổ biến và được chấp nhận ở nhiều nước phương Tây. Đây được coi là một cách hiệu quả để hiểu rõ hơn về cảm xúc, phát triển các cơ chế đối phó lành mạnh và vượt qua giai đoạn khó khăn.