(Top Banner Ad)
emotional upheaval
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Xã hội học

emotional upheaval

UK: /ɪˈməʊʃənəl ʌpˈhiːvəl/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ʌpˈhiːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự xáo trộn cảm xúc biến động cảm xúc hỗn loạn cảm xúc sóng gió tình cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and significant disruption or disturbance of emotional stability; a period of great emotional distress, confusion, or change.

Vietnamese Meaning

Một sự xáo trộn hoặc biến động đột ngột và đáng kể về sự ổn định cảm xúc; một giai đoạn đau khổ, hoang mang hoặc thay đổi lớn về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country went through a period of emotional upheaval after the assassination of the president."

    "Đất nước trải qua một giai đoạn hỗn loạn cảm xúc sau vụ ám sát tổng thống."

  • "The diagnosis of a serious illness can cause significant emotional upheaval."

    "Việc chẩn đoán một căn bệnh nghiêm trọng có thể gây ra sự xáo trộn cảm xúc đáng kể."

  • "Moving to a new country often leads to a period of emotional upheaval as people adjust to a new culture and environment."

    "Chuyển đến một quốc gia mới thường dẫn đến một giai đoạn hỗn loạn cảm xúc khi mọi người điều chỉnh theo một nền văn hóa và môi trường mới."

  • "The sudden economic downturn caused widespread emotional upheaval and uncertainty."

    "Sự suy thoái kinh tế đột ngột gây ra sự hỗn loạn và bất ổn về cảm xúc trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Verb emote Biểu lộ cảm xúc một cách kịch tính/khoa trương
Adjective emotional (Thuộc về) cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách xúc động, về mặt cảm xúc
Verb upheave Nâng lên, làm trồi lên (ít dùng với nghĩa trừu tượng)
Noun upheaval Sự biến động lớn, sự hỗn loạn, biến cố

Synonyms

emotional turmoil (sự hỗn loạn cảm xúc)emotional distress (nỗi đau khổ về cảm xúc)emotional disturbance (sự xáo trộn cảm xúc)emotional crisis (khủng hoảng cảm xúc)

Antonyms

emotional stability (sự ổn định cảm xúc)emotional peace (sự bình yên trong cảm xúc)emotional calm (sự bình tĩnh trong cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émouvoir
Middle French
émotion
English
emotion
English
emotional
Old English
upp
Old English
hebban
Middle English
upheven
English
upheaval

Cội nguồn Cảm xúc

Từ "emotion" có gốc từ tiếng Latin "emovere" nghĩa là "di chuyển ra ngoài" hoặc "khuấy động". Ban đầu, nó mô tả một sự chuyển động vật lý, nhưng sau đó đã phát triển để chỉ những cảm giác mạnh mẽ hoặc sự xáo trộn tinh thần. Vì vậy, khi bạn cảm thấy "emotional" (xúc động), nó giống như có điều gì đó bên trong bạn đang bị "khuấy động" vậy!

Gốc gác Biến động

Từ "upheaval" ghép từ "up" (lên) và "heave" (nhấc lên, nâng lên). Ban đầu, nó dùng để chỉ các sự kiện địa chất như sự nâng lên của đất. Dần dần, nó được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả những xáo trộn xã hội hoặc cá nhân lớn lao, như một sự "nhấc bổng" hoặc phá vỡ đột ngột trật tự thông thường.

Usage Note

Cụm từ 'emotional upheaval' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm gây sốc hoặc thay đổi lớn trong cuộc sống có tác động sâu sắc đến cảm xúc của một người. Nó nhấn mạnh tính chất đột ngột và mạnh mẽ của sự thay đổi cảm xúc. So với 'emotional distress' (nỗi đau khổ về cảm xúc) thì 'emotional upheaval' mạnh mẽ và mang tính biến động hơn nhiều.

Prepositions

during after caused by

* **during:** Mô tả sự hỗn loạn cảm xúc xảy ra trong một sự kiện hoặc giai đoạn nhất định. Ví dụ: 'She experienced emotional upheaval *during* her divorce'.
* **after:** Mô tả hậu quả cảm xúc sau một sự kiện khó khăn. Ví dụ: 'He suffered emotional upheaval *after* losing his job'.
* **caused by:** Chỉ rõ nguyên nhân gây ra sự hỗn loạn cảm xúc. Ví dụ: 'The emotional upheaval was *caused by* the sudden death of her father'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional upheaval
  • profound profound emotional upheaval
    (sự biến động cảm xúc sâu sắc)
  • great great emotional upheaval
    (sự biến động cảm xúc lớn)
  • considerable considerable emotional upheaval
    (sự biến động cảm xúc đáng kể)
  • inner inner emotional upheaval
    (biến động cảm xúc nội tâm)
  • social social emotional upheaval
    (biến động cảm xúc xã hội)
Verb + emotional upheaval
  • cause cause emotional upheaval
    (gây ra biến động cảm xúc)
  • experience experience emotional upheaval
    (trải qua biến động cảm xúc)
  • undergo undergo emotional upheaval
    (chịu đựng/trải qua biến động cảm xúc)
  • deal with deal with emotional upheaval
    (đối phó với biến động cảm xúc)
  • manage manage emotional upheaval
    (quản lý biến động cảm xúc)
Preposition + emotional upheaval
  • amidst amidst emotional upheaval
    (giữa lúc biến động cảm xúc)
  • during during emotional upheaval
    (trong suốt biến động cảm xúc)

Idioms

  • go through emotional upheaval

    trải qua giai đoạn biến động cảm xúc

    "After the divorce, she went through significant emotional upheaval."

    (Sau ly hôn, cô ấy đã trải qua một giai đoạn biến động cảm xúc đáng kể.)

  • a period of emotional upheaval

    một giai đoạn biến động cảm xúc

    "The country is experiencing a period of intense emotional upheaval following the election."

    (Đất nước đang trải qua một giai đoạn biến động cảm xúc dữ dội sau cuộc bầu cử.)

  • be in a state of emotional upheaval

    đang trong trạng thái biến động cảm xúc

    "He's been in a state of emotional upheaval since his job loss."

    (Anh ấy đã trong trạng thái biến động cảm xúc kể từ khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional upheaval

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự xáo trộn hoặc biến động đột ngột và đáng kể về sự ổn định cảm xúc; một giai đoạn đau khổ, hoang mang hoặc thay đổi lớn về mặt cảm xúc.

"The country went through a period of emotional upheaval after the assassination of the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional upheaval".

Chuyển giao cuộc đời và Biến động cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, những sự kiện lớn trong đời như mất người thân, ly hôn, chuyển nhà hay thay đổi công việc có thể gây ra biến động cảm xúc lớn. Xã hội ngày càng khuyến khích việc tìm kiếm sự hỗ trợ (như liệu pháp tâm lý, nhóm hỗ trợ) để xử lý những cảm xúc này và duy trì sức khỏe tinh thần.

Khái niệm về Sức bền Cảm xúc

Khái niệm "sức bền cảm xúc" (emotional resilience) được đánh giá cao, ám chỉ khả năng phục hồi sau những khó khăn về cảm xúc. Các phương pháp như chánh niệm (mindfulness), tự chăm sóc bản thân (self-care) và xây dựng mạng lưới xã hội vững mạnh thường được khuyến khích để giúp các cá nhân vượt qua giai đoạn biến động.