emotional upheaval
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden and significant disruption or disturbance of emotional stability; a period of great emotional distress, confusion, or change.
Vietnamese Meaning
Một sự xáo trộn hoặc biến động đột ngột và đáng kể về sự ổn định cảm xúc; một giai đoạn đau khổ, hoang mang hoặc thay đổi lớn về mặt cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country went through a period of emotional upheaval after the assassination of the president."
"Đất nước trải qua một giai đoạn hỗn loạn cảm xúc sau vụ ám sát tổng thống."
-
"The diagnosis of a serious illness can cause significant emotional upheaval."
"Việc chẩn đoán một căn bệnh nghiêm trọng có thể gây ra sự xáo trộn cảm xúc đáng kể."
-
"Moving to a new country often leads to a period of emotional upheaval as people adjust to a new culture and environment."
"Chuyển đến một quốc gia mới thường dẫn đến một giai đoạn hỗn loạn cảm xúc khi mọi người điều chỉnh theo một nền văn hóa và môi trường mới."
-
"The sudden economic downturn caused widespread emotional upheaval and uncertainty."
"Sự suy thoái kinh tế đột ngột gây ra sự hỗn loạn và bất ổn về cảm xúc trên diện rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc |
| Verb | emote | Biểu lộ cảm xúc một cách kịch tính/khoa trương |
| Adjective | emotional | (Thuộc về) cảm xúc, dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | Một cách xúc động, về mặt cảm xúc |
| Verb | upheave | Nâng lên, làm trồi lên (ít dùng với nghĩa trừu tượng) |
| Noun | upheaval | Sự biến động lớn, sự hỗn loạn, biến cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'emotional upheaval' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm gây sốc hoặc thay đổi lớn trong cuộc sống có tác động sâu sắc đến cảm xúc của một người. Nó nhấn mạnh tính chất đột ngột và mạnh mẽ của sự thay đổi cảm xúc. So với 'emotional distress' (nỗi đau khổ về cảm xúc) thì 'emotional upheaval' mạnh mẽ và mang tính biến động hơn nhiều.
Prepositions
* **during:** Mô tả sự hỗn loạn cảm xúc xảy ra trong một sự kiện hoặc giai đoạn nhất định. Ví dụ: 'She experienced emotional upheaval *during* her divorce'.
* **after:** Mô tả hậu quả cảm xúc sau một sự kiện khó khăn. Ví dụ: 'He suffered emotional upheaval *after* losing his job'.
* **caused by:** Chỉ rõ nguyên nhân gây ra sự hỗn loạn cảm xúc. Ví dụ: 'The emotional upheaval was *caused by* the sudden death of her father'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound emotional upheaval (sự biến động cảm xúc sâu sắc)
-
great great emotional upheaval (sự biến động cảm xúc lớn)
-
considerable considerable emotional upheaval (sự biến động cảm xúc đáng kể)
-
inner inner emotional upheaval (biến động cảm xúc nội tâm)
-
social social emotional upheaval (biến động cảm xúc xã hội)
-
cause cause emotional upheaval (gây ra biến động cảm xúc)
-
experience experience emotional upheaval (trải qua biến động cảm xúc)
-
undergo undergo emotional upheaval (chịu đựng/trải qua biến động cảm xúc)
-
deal with deal with emotional upheaval (đối phó với biến động cảm xúc)
-
manage manage emotional upheaval (quản lý biến động cảm xúc)
-
amidst amidst emotional upheaval (giữa lúc biến động cảm xúc)
-
during during emotional upheaval (trong suốt biến động cảm xúc)
Idioms
-
go through emotional upheaval
trải qua giai đoạn biến động cảm xúc
"After the divorce, she went through significant emotional upheaval."
(Sau ly hôn, cô ấy đã trải qua một giai đoạn biến động cảm xúc đáng kể.)
-
a period of emotional upheaval
một giai đoạn biến động cảm xúc
"The country is experiencing a period of intense emotional upheaval following the election."
(Đất nước đang trải qua một giai đoạn biến động cảm xúc dữ dội sau cuộc bầu cử.)
-
be in a state of emotional upheaval
đang trong trạng thái biến động cảm xúc
"He's been in a state of emotional upheaval since his job loss."
(Anh ấy đã trong trạng thái biến động cảm xúc kể từ khi mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional upheaval
Noun PhraseMột sự xáo trộn hoặc biến động đột ngột và đáng kể về sự ổn định cảm xúc; một giai đoạn đau khổ, hoang mang hoặc thay đổi lớn về mặt cảm xúc.
"The country went through a period of emotional upheaval after the assassination of the president."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional upheaval".
