(Top Banner Ad)
employee distress
B2
Noun Phrase B2 Quản trị nhân sự, Tâm lý học lao động

employee distress

UK: /ɪmˈplɔɪi dɪˈstrɛs/ • US: /ɪmˈplɔɪi dɪˈstrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

sự đau khổ của nhân viên tình trạng căng thẳng của nhân viên sự suy sụp tinh thần của nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of emotional suffering, anxiety, pain, or trouble experienced by employees in the workplace.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đau khổ về mặt cảm xúc, lo lắng, đau đớn hoặc rắc rối mà nhân viên trải qua tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is implementing new policies to address employee distress and improve overall well-being."

    "Công ty đang triển khai các chính sách mới để giải quyết tình trạng đau khổ của nhân viên và cải thiện phúc lợi tổng thể."

  • "High levels of employee distress can lead to decreased productivity and increased absenteeism."

    "Mức độ đau khổ cao của nhân viên có thể dẫn đến giảm năng suất và tăng tỷ lệ vắng mặt."

  • "The HR department is conducting a survey to identify the root causes of employee distress within the organization."

    "Bộ phận nhân sự đang tiến hành một cuộc khảo sát để xác định các nguyên nhân gốc rễ gây ra sự đau khổ của nhân viên trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employee nhân viên, người lao động
Noun employer người sử dụng lao động
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Noun unemployment thất nghiệp
Noun distress nỗi đau khổ, sự phiền muộn, tình trạng căng thẳng
Verb employ tuyển dụng, thuê, sử dụng
Verb distress gây đau khổ, làm phiền, làm lo âu
Adjective employed có việc làm
Adjective unemployed thất nghiệp
Adjective distressed đau khổ, buồn bã, lo lắng
Adjective distressing gây đau khổ, đáng lo ngại, làm phiền
Adverb distressingly một cách đau khổ, một cách đáng lo ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

mental health (sức khỏe tâm thần)work-life balance (cân bằng công việc - cuộc sống)employee assistance program (chương trình hỗ trợ nhân viên)

Subject Area

Quản trị nhân sự, Tâm lý học lao động

Etymology (Nguồn gốc)

English
employee distress
English
employee
Old French
employé
Latin
implicare
English
distress
Old French
destresse
Latin
distringere

Nguồn gốc của "employee"

Từ "employee" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "employé", có nghĩa là "người được sử dụng" hoặc "người được thuê". Gốc Latin của nó, "implicare", mang ý nghĩa "gắn kết" hay "kết nối", thể hiện mối quan hệ giữa người lao động và công việc. Nó ra đời để chỉ những người làm công ăn lương.

Ý nghĩa của "distress"

Từ "distress" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "destresse", chỉ sự ràng buộc, áp bức. Gốc Latin "distringere" có nghĩa là "kéo căng ra" hay "hành hạ", phản ánh trạng thái đau khổ, lo âu tột cùng. Khi ghép lại, "employee distress" mô tả tình trạng nhân viên bị căng thẳng, áp lực tinh thần hoặc có vấn đề về tâm lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất của nhân viên do các yếu tố như căng thẳng công việc, bắt nạt, phân biệt đối xử, khối lượng công việc quá lớn, hoặc thiếu sự hỗ trợ. Nó nhấn mạnh đến sự suy giảm về phúc lợi và hiệu suất làm việc của nhân viên.

Prepositions

due to related to from

* **due to:** Nguyên nhân trực tiếp gây ra sự đau khổ (ví dụ: 'Employee distress due to excessive workload').
* **related to:** Liên quan đến một vấn đề cụ thể (ví dụ: 'Employee distress related to workplace bullying').
* **from:** Nguồn gốc của sự đau khổ (ví dụ: 'Employee distress from lack of work-life balance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee distress
  • severe severe employee distress
    (căng thẳng nhân viên nghiêm trọng)
  • chronic chronic employee distress
    (căng thẳng nhân viên mãn tính)
  • widespread widespread employee distress
    (căng thẳng nhân viên lan rộng)
  • mental mental employee distress
    (sự phiền muộn tinh thần của nhân viên)
  • emotional emotional employee distress
    (sự phiền muộn cảm xúc của nhân viên)
Verb + employee distress
  • cause cause employee distress
    (gây ra căng thẳng cho nhân viên)
  • alleviate alleviate employee distress
    (làm giảm căng thẳng cho nhân viên)
  • address address employee distress
    (giải quyết tình trạng căng thẳng của nhân viên)
  • manage manage employee distress
    (quản lý căng thẳng của nhân viên)
  • reduce reduce employee distress
    (giảm bớt căng thẳng cho nhân viên)
  • experience experience employee distress
    (trải qua sự căng thẳng/phiền muộn của nhân viên)
Noun + of + employee distress
  • signs signs of employee distress
    (dấu hiệu căng thẳng của nhân viên)
  • levels levels of employee distress
    (mức độ căng thẳng của nhân viên)
  • impact impact of employee distress
    (tác động của căng thẳng nhân viên)

Idioms

  • a growing concern over employee distress

    một mối lo ngại ngày càng tăng về sự căng thẳng của nhân viên

    "The management expressed a growing concern over employee distress in the wake of recent layoffs."

    (Ban quản lý bày tỏ mối lo ngại ngày càng tăng về sự căng thẳng của nhân viên sau các đợt sa thải gần đây.)

  • tackle employee distress head-on

    giải quyết thẳng thắn vấn đề căng thẳng của nhân viên

    "Companies must tackle employee distress head-on to prevent burnout and improve productivity."

    (Các công ty phải giải quyết thẳng thắn vấn đề căng thẳng của nhân viên để ngăn ngừa kiệt sức và cải thiện năng suất.)

  • identify the root causes of employee distress

    xác định nguyên nhân gốc rễ của căng thẳng nhân viên

    "Our HR department is working to identify the root causes of employee distress through surveys and feedback sessions."

    (Bộ phận nhân sự của chúng tôi đang nỗ lực xác định nguyên nhân gốc rễ của căng thẳng nhân viên thông qua các khảo sát và buổi phản hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee distress

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái đau khổ về mặt cảm xúc, lo lắng, đau đớn hoặc rắc rối mà nhân viên trải qua tại nơi làm việc.

"The company is implementing new policies to address employee distress and improve overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee distress".

Sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc

Tại nhiều quốc gia phương Tây, sức khỏe tinh thần của nhân viên được coi trọng như sức khỏe thể chất. Các công ty thường có các chương trình hỗ trợ nhân viên (EAP - Employee Assistance Programs), tư vấn tâm lý và khuyến khích ngày nghỉ phục hồi tinh thần để đối phó với "employee distress", nhằm tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh và năng suất.

Văn hóa làm việc và cân bằng cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) được xem là chìa khóa để ngăn ngừa "employee distress". Các công ty thường áp dụng chính sách làm việc linh hoạt, khuyến khích nhân viên nghỉ ngơi và tránh làm việc quá sức để duy trì năng suất và sức khỏe tinh thần, nhằm giảm thiểu áp lực không cần thiết cho nhân viên.