(Top Banner Ad)
employee burnout
C1
Noun C1 Psychology, Human Resources, Business Management

employee burnout

UK: /ɪmˈplɔɪi ˈbɜːnˌaʊt/ • US: /ɪmˈplɔɪi ˈbɜːrnˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

kiệt sức của nhân viên sự kiệt quệ của nhân viên cháy sạch năng lượng làm việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of emotional, physical, and mental exhaustion caused by prolonged or excessive stress, especially at work.

Vietnamese Meaning

Tình trạng kiệt quệ về cảm xúc, thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài hoặc quá mức, đặc biệt là tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is implementing new policies to combat employee burnout."

    "Công ty đang thực hiện các chính sách mới để chống lại tình trạng kiệt sức của nhân viên."

  • "Employee burnout can lead to decreased productivity and increased absenteeism."

    "Sự kiệt sức của nhân viên có thể dẫn đến giảm năng suất và tăng số ngày nghỉ làm."

  • "She's experiencing employee burnout after working long hours for several months."

    "Cô ấy đang trải qua tình trạng kiệt sức sau khi làm việc nhiều giờ trong vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employee nhân viên, người làm công
Noun employer chủ lao động
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Noun unemployment sự thất nghiệp
Noun burnout sự kiệt sức, sự cạn kiệt năng lượng (do làm việc quá sức)
Verb employ tuyển dụng, thuê, sử dụng
Phrasal Verb burn out kiệt sức, cạn kiệt (năng lượng, sức lực)
Adjective employed đã có việc làm
Adjective unemployed thất nghiệp
Adjective burned out bị kiệt sức, cạn kiệt năng lượng

Synonyms

job burnout (kiệt sức trong công việc)workplace burnout (kiệt sức tại nơi làm việc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Human Resources, Business Management

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare (to involve, engage)
Old French
employer (to use, employ)
English
employ (verb, 14th century)
English
employee (noun, late 18th century)
English
burn (verb, Old English)
English
out (adverb, Old English)
English
burnout (noun, figurative, 1960s)
English
employee burnout (compound, late 20th century)

Nguồn gốc của 'Burnout'

Thuật ngữ 'burnout' ban đầu dùng để chỉ trạng thái cạn kiệt năng lượng của lửa hoặc động cơ. Đến thập niên 1970, nhà tâm lý học người Mỹ gốc Đức Herbert Freudenberger đã phổ biến nó để mô tả tình trạng kiệt sức nghiêm trọng về thể chất và tinh thần do công việc căng thẳng, thường thấy ở những người làm công việc chăm sóc. Kể từ đó, khái niệm này được áp dụng rộng rãi để chỉ sự kiệt sức do công việc của bất kỳ nhân viên nào.

Usage Note

Employee burnout is more than just feeling tired. It involves a sense of reduced accomplishment, cynicism, and detachment from work. It's a result of chronic workplace stress that hasn't been successfully managed. It differs from simple fatigue or temporary stress by its persistent nature and the profound impact it has on an individual's overall well-being and job performance. Consider also 'job fatigue', which is less severe and more easily remedied.

Prepositions

from due to because of

'from' indicates the source of the burnout (e.g., 'suffering from employee burnout'). 'Due to' and 'because of' specify the cause of the burnout (e.g., 'employee burnout due to excessive workload').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee burnout
  • severe severe employee burnout
    (sự kiệt sức nghiêm trọng của nhân viên)
  • chronic chronic employee burnout
    (tình trạng kiệt sức mãn tính ở nhân viên)
  • widespread widespread employee burnout
    (tình trạng kiệt sức lan rộng trong nhân viên)
  • emotional emotional employee burnout
    (sự kiệt sức về mặt cảm xúc của nhân viên)
Verb + employee burnout
  • experience experience employee burnout
    (trải qua sự kiệt sức của nhân viên)
  • suffer from suffer from employee burnout
    (bị kiệt sức do công việc)
  • prevent prevent employee burnout
    (ngăn chặn tình trạng kiệt sức của nhân viên)
  • address address employee burnout
    (giải quyết vấn đề kiệt sức của nhân viên)
  • combat combat employee burnout
    (chống lại tình trạng kiệt sức của nhân viên)
Noun + employee burnout
  • signs of signs of employee burnout
    (dấu hiệu kiệt sức ở nhân viên)
  • causes of causes of employee burnout
    (nguyên nhân gây kiệt sức ở nhân viên)
  • risk of risk of employee burnout
    (nguy cơ kiệt sức ở nhân viên)

Idioms

  • Reach the point of employee burnout

    Đạt đến ngưỡng kiệt sức do công việc

    "Many feel they might reach the point of employee burnout if the workload doesn't decrease."

    (Nhiều người cảm thấy họ có thể đạt đến ngưỡng kiệt sức nếu khối lượng công việc không giảm.)

  • Combatting employee burnout

    Đối phó/chống lại tình trạng kiệt sức của nhân viên

    "Companies are now focusing on combatting employee burnout through flexible work policies."

    (Các công ty hiện đang tập trung đối phó với tình trạng kiệt sức của nhân viên thông qua các chính sách làm việc linh hoạt.)

  • A key factor in employee burnout

    Một yếu tố then chốt dẫn đến sự kiệt sức của nhân viên

    "Lack of work-life balance is often a key factor in employee burnout."

    (Thiếu cân bằng giữa công việc và cuộc sống thường là một yếu tố then chốt dẫn đến sự kiệt sức của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee burnout

Noun
Lật mặt

Tình trạng kiệt quệ về cảm xúc, thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài hoặc quá mức, đặc biệt là tại nơi làm việc.

"The company is implementing new policies to combat employee burnout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee burnout".

Văn hóa làm việc và Cân bằng cuộc sống

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có xu hướng coi trọng 'văn hóa làm việc hăng say' (hustle culture), nơi sự cống hiến hết mình cho công việc được khen ngợi. Tuy nhiên, điều này thường dẫn đến áp lực lớn và là nguyên nhân chính gây ra tình trạng kiệt sức ở nhân viên. Các công ty và xã hội đang dần nhận thức được tầm quan trọng của việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) để ngăn chặn burnout.

Sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc

Trong những năm gần đây, nhận thức về sức khỏe tâm thần, bao gồm cả tình trạng kiệt sức do công việc, đã tăng lên đáng kể ở các nước phương Tây. Nhiều công ty hiện cung cấp các chương trình hỗ trợ, tư vấn và khuyến khích nhân viên nghỉ ngơi để bảo vệ sức khỏe tinh thần và thể chất, coi đó là một phần thiết yếu của phúc lợi nhân viên.