(Top Banner Ad)
favorable sign
B2
Noun Phrase B2 Chung

favorable sign

UK: /ˈfeɪvərəbəl saɪn/ • US: /ˈfeɪvərəbəl saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu thuận lợi điềm báo tốt dấu hiệu tích cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An indication or piece of evidence that something positive is likely to happen or succeed.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu hoặc bằng chứng cho thấy điều gì đó tích cực có khả năng xảy ra hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's increased profits are a favorable sign for future growth."

    "Lợi nhuận tăng của công ty là một dấu hiệu tốt cho sự tăng trưởng trong tương lai."

  • "The early election results are a favorable sign for the ruling party."

    "Kết quả bầu cử sớm là một dấu hiệu thuận lợi cho đảng cầm quyền."

  • "The investor saw the increased demand as a favorable sign before investing in the company."

    "Nhà đầu tư coi nhu cầu tăng lên là một dấu hiệu thuận lợi trước khi đầu tư vào công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj favorable thuận lợi, có lợi, tốt đẹp
Adv favorably một cách thuận lợi, có thiện ý
N favor ân huệ, sự ưu ái, sự ủng hộ
V favor ủng hộ, thiên vị, ưu ái
Adj unfavorable bất lợi, không thuận lợi, không tốt
N sign dấu hiệu, biển báo, ký hiệu
V sign ký tên, ra dấu hiệu, báo hiệu
N signal tín hiệu, dấu hiệu
V signify biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng
Adj significant quan trọng, đáng kể
Adv significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa

Synonyms

promising indication (dấu hiệu đầy hứa hẹn)auspicious omen (điềm lành)

Antonyms

unfavorable sign (dấu hiệu không thuận lợi)bad omen (điềm xấu)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Latin
favorabilis
Old French
favorable
English
favorable
Latin
signum
Old French
signe
English
sign

Nguồn gốc của 'favorable'

Từ 'favorable' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'favorabilis', nghĩa là 'được ưu ái' hoặc 'thuận lợi'. Nó xuất phát từ từ 'favor' (sự ưu ái, sự ủng hộ). Khi bạn nói điều gì đó là 'favorable', tức là nó nhận được sự ủng hộ hoặc tạo ra kết quả tốt đẹp.

Nguồn gốc của 'sign'

Từ 'sign' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'signum', ban đầu có nghĩa là 'dấu hiệu nhận biết', 'dấu hiệu' hoặc 'chỉ dẫn'. Nó được dùng để chỉ bất kỳ thứ gì dùng để chỉ ra, tượng trưng cho, hoặc thông báo về một điều khác.

Sự kết hợp 'favorable sign'

Khi kết hợp, 'favorable sign' (dấu hiệu thuận lợi) mô tả một dấu hiệu mang ý nghĩa tích cực, cho thấy điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra hoặc đang diễn ra, hoặc được coi là một điềm báo tốt lành. Đây là một cụm từ ghép ý nghĩa rõ ràng từ hai thành tố của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những dấu hiệu tích cực trong các tình huống khác nhau, từ dự đoán thời tiết đến đánh giá tình hình kinh doanh. Nó mang ý nghĩa về sự hứa hẹn và khả năng thành công.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'favorable sign' để chỉ ra cái gì là dấu hiệu tốt (ví dụ: 'a favorable sign of recovery'). Khi sử dụng 'for', nó thường đi sau 'favorable sign' để chỉ ra đối tượng hoặc mục đích mà dấu hiệu đó hướng đến (ví dụ: 'a favorable sign for the economy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + favorable sign
  • good a good favorable sign
    (một dấu hiệu tốt lành)
  • positive a positive favorable sign
    (một dấu hiệu tích cực)
  • promising a promising favorable sign
    (một dấu hiệu đầy hứa hẹn)
  • clear a clear favorable sign
    (một dấu hiệu thuận lợi rõ ràng)
  • welcome a welcome favorable sign
    (một dấu hiệu thuận lợi đáng mừng)
Verb + favorable sign
  • show show a favorable sign
    (cho thấy một dấu hiệu thuận lợi)
  • give give a favorable sign
    (đưa ra một dấu hiệu thuận lợi)
  • indicate indicate a favorable sign
    (chỉ ra một dấu hiệu thuận lợi)
  • see see a favorable sign
    (nhận thấy một dấu hiệu thuận lợi)
  • interpret as interpret something as a favorable sign
    (diễn giải điều gì đó như một dấu hiệu thuận lợi)
favorable sign + of + Noun
  • of recovery a favorable sign of recovery
    (một dấu hiệu phục hồi thuận lợi)
  • of progress a favorable sign of progress
    (một dấu hiệu tiến bộ thuận lợi)
  • of improvement a favorable sign of improvement
    (một dấu hiệu cải thiện thuận lợi)

Idioms

  • A favorable sign of things to come.

    Một dấu hiệu tốt lành/thuận lợi cho những điều sắp xảy ra.

    "The increase in sales is a favorable sign of things to come for the company."

    (Sự gia tăng doanh số là một dấu hiệu thuận lợi cho những điều sắp tới của công ty.)

  • To take something as a favorable sign.

    Coi/xem điều gì đó là một dấu hiệu thuận lợi.

    "She took his quick reply as a favorable sign that he was interested."

    (Cô ấy xem câu trả lời nhanh chóng của anh ấy là một dấu hiệu thuận lợi cho thấy anh ấy có hứng thú.)

  • Look for favorable signs.

    Tìm kiếm những dấu hiệu thuận lợi.

    "Investors are always looking for favorable signs in the market before making a decision."

    (Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm những dấu hiệu thuận lợi trên thị trường trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favorable sign

Noun Phrase
Lật mặt

Một dấu hiệu hoặc bằng chứng cho thấy điều gì đó tích cực có khả năng xảy ra hoặc thành công.

"The company's increased profits are a favorable sign for future growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable sign".

Dấu hiệu và điềm báo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cũng như các nền văn hóa khác, con người thường tìm kiếm 'dấu hiệu thuận lợi' (favorable signs) trong cuộc sống hàng ngày để đoán trước tương lai hoặc để củng cố niềm tin. Điều này có thể liên quan đến các điềm báo (omens), may mắn (luck) hoặc tín ngưỡng dân gian, ví dụ như việc nhìn thấy cầu vồng có thể được coi là một dấu hiệu thuận lợi cho một khởi đầu mới.

Trong kinh doanh và tài chính

Thuật ngữ 'favorable sign' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh doanh, kinh tế và tài chính. Các chuyên gia thường phân tích dữ liệu, báo cáo kinh tế hoặc xu hướng thị trường để tìm kiếm các 'dấu hiệu thuận lợi' cho sự tăng trưởng, phục hồi hoặc thành công của một công ty, ngành công nghiệp hoặc nền kinh tế nói chung. Chẳng hạn, một báo cáo lợi nhuận tích cực có thể là một dấu hiệu thuận lợi cho các nhà đầu tư.