favorable sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An indication or piece of evidence that something positive is likely to happen or succeed.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu hoặc bằng chứng cho thấy điều gì đó tích cực có khả năng xảy ra hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's increased profits are a favorable sign for future growth."
"Lợi nhuận tăng của công ty là một dấu hiệu tốt cho sự tăng trưởng trong tương lai."
-
"The early election results are a favorable sign for the ruling party."
"Kết quả bầu cử sớm là một dấu hiệu thuận lợi cho đảng cầm quyền."
-
"The investor saw the increased demand as a favorable sign before investing in the company."
"Nhà đầu tư coi nhu cầu tăng lên là một dấu hiệu thuận lợi trước khi đầu tư vào công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | favorable | thuận lợi, có lợi, tốt đẹp |
| Adv | favorably | một cách thuận lợi, có thiện ý |
| N | favor | ân huệ, sự ưu ái, sự ủng hộ |
| V | favor | ủng hộ, thiên vị, ưu ái |
| Adj | unfavorable | bất lợi, không thuận lợi, không tốt |
| N | sign | dấu hiệu, biển báo, ký hiệu |
| V | sign | ký tên, ra dấu hiệu, báo hiệu |
| N | signal | tín hiệu, dấu hiệu |
| V | signify | biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng |
| Adj | significant | quan trọng, đáng kể |
| Adv | significantly | một cách đáng kể, có ý nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những dấu hiệu tích cực trong các tình huống khác nhau, từ dự đoán thời tiết đến đánh giá tình hình kinh doanh. Nó mang ý nghĩa về sự hứa hẹn và khả năng thành công.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'favorable sign' để chỉ ra cái gì là dấu hiệu tốt (ví dụ: 'a favorable sign of recovery'). Khi sử dụng 'for', nó thường đi sau 'favorable sign' để chỉ ra đối tượng hoặc mục đích mà dấu hiệu đó hướng đến (ví dụ: 'a favorable sign for the economy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good favorable sign (một dấu hiệu tốt lành)
-
positive a positive favorable sign (một dấu hiệu tích cực)
-
promising a promising favorable sign (một dấu hiệu đầy hứa hẹn)
-
clear a clear favorable sign (một dấu hiệu thuận lợi rõ ràng)
-
welcome a welcome favorable sign (một dấu hiệu thuận lợi đáng mừng)
-
show show a favorable sign (cho thấy một dấu hiệu thuận lợi)
-
give give a favorable sign (đưa ra một dấu hiệu thuận lợi)
-
indicate indicate a favorable sign (chỉ ra một dấu hiệu thuận lợi)
-
see see a favorable sign (nhận thấy một dấu hiệu thuận lợi)
-
interpret as interpret something as a favorable sign (diễn giải điều gì đó như một dấu hiệu thuận lợi)
-
of recovery a favorable sign of recovery (một dấu hiệu phục hồi thuận lợi)
-
of progress a favorable sign of progress (một dấu hiệu tiến bộ thuận lợi)
-
of improvement a favorable sign of improvement (một dấu hiệu cải thiện thuận lợi)
Idioms
-
A favorable sign of things to come.
Một dấu hiệu tốt lành/thuận lợi cho những điều sắp xảy ra.
"The increase in sales is a favorable sign of things to come for the company."
(Sự gia tăng doanh số là một dấu hiệu thuận lợi cho những điều sắp tới của công ty.)
-
To take something as a favorable sign.
Coi/xem điều gì đó là một dấu hiệu thuận lợi.
"She took his quick reply as a favorable sign that he was interested."
(Cô ấy xem câu trả lời nhanh chóng của anh ấy là một dấu hiệu thuận lợi cho thấy anh ấy có hứng thú.)
-
Look for favorable signs.
Tìm kiếm những dấu hiệu thuận lợi.
"Investors are always looking for favorable signs in the market before making a decision."
(Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm những dấu hiệu thuận lợi trên thị trường trước khi đưa ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favorable sign
Noun PhraseMột dấu hiệu hoặc bằng chứng cho thấy điều gì đó tích cực có khả năng xảy ra hoặc thành công.
"The company's increased profits are a favorable sign for future growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable sign".
