(Top Banner Ad)
endure the hardship
B2
Động từ B2 Chung

endure the hardship

UK: /ɪnˈdjʊər/ • US: /ɪnˈdʊr/

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng gian khổ vượt qua khó khăn nếm trải gian truân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suffer (something painful or difficult) patiently.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had to endure many hardships during the war."

    "Họ đã phải chịu đựng nhiều khó khăn trong suốt cuộc chiến."

  • "She endured the hardship of raising three children alone."

    "Cô ấy đã chịu đựng sự khó khăn khi một mình nuôi ba đứa con."

  • "They endured hardship with great courage."

    "Họ đã chịu đựng gian khổ với lòng dũng cảm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng, cam chịu, kéo dài
Noun endurance sự chịu đựng, sức bền, lòng kiên trì
Adjective enduring bền bỉ, lâu dài, trường tồn
Adjective endurable có thể chịu đựng được
Noun hardship sự khó khăn, gian khổ, thử thách
Adjective hard khó khăn, khắc nghiệt, vất vả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indurare
Old French
endurer
Middle English
enduren
Modern English
endure
Old English
heard
Old English Suffix
-scipe
Middle English
hardshipe
Modern English
hardship

Gốc rễ của 'Endure'

Từ 'endure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indurare', nghĩa là 'làm cứng' hoặc 'khiến cho cứng rắn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'endurer' với nghĩa 'chịu đựng'. Ý nghĩa cốt lõi của việc chịu đựng một cách kiên cường, như một vật liệu được làm cứng để chịu đựng áp lực, vẫn còn nguyên vẹn cho đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'Hardship'

Từ 'hardship' được hình thành từ tính từ 'hard' (khó khăn, khắc nghiệt) trong tiếng Anh cổ và hậu tố '-scipe' (chỉ trạng thái, điều kiện) tương tự như trong 'friendship' (tình bạn). Vì vậy, 'hardship' theo nghĩa đen có nghĩa là 'trạng thái của sự khó khăn' hoặc 'điều kiện khắc nghiệt'.

Usage Note

Động từ "endure" mang nghĩa chịu đựng một điều gì đó khó khăn, đau đớn hoặc không dễ chịu trong một khoảng thời gian dài. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và khả năng chống chọi của chủ thể. So với các từ đồng nghĩa như 'bear' hay 'tolerate', 'endure' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự khó khăn lớn hơn trong quá trình chịu đựng.
"Hardship" là một danh từ đếm được (có thể ở dạng số nhiều - hardships) dùng để chỉ một điều kiện sống khó khăn, thiếu thốn, gây ra sự đau khổ về thể chất hoặc tinh thần. Nó thường được dùng để mô tả tình trạng nghèo đói, bệnh tật, mất mát hoặc các sự kiện bi thảm khác.

Prepositions

through in

"Endure through" thường được dùng để nhấn mạnh quá trình chịu đựng gian khổ để vượt qua một giai đoạn khó khăn. Ví dụ: "He endured through years of hardship."
"Endure in" ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ việc duy trì trạng thái nào đó trong điều kiện khó khăn. Ví dụ: "Endure in silence."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa cho 'hardship'
  • great endure the great hardship
    (chịu đựng gian khổ lớn)
  • severe endure the severe hardship
    (chịu đựng gian khổ khắc nghiệt)
  • extreme endure the extreme hardship
    (chịu đựng gian khổ cùng cực)
  • financial endure the financial hardship
    (chịu đựng khó khăn tài chính)
  • economic endure the economic hardship
    (chịu đựng khó khăn kinh tế)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'endure'
  • bravely bravely endure the hardship
    (dũng cảm chịu đựng gian khổ)
  • patiently patiently endure the hardship
    (kiên nhẫn chịu đựng gian khổ)
  • stoically stoically endure the hardship
    (chịu đựng gian khổ một cách bình thản, khắc kỷ)
Cụm động từ đi kèm
  • have to have to endure the hardship
    (phải chịu đựng gian khổ)
  • be forced to be forced to endure the hardship
    (bị buộc phải chịu đựng gian khổ)
  • learn to learn to endure the hardship
    (học cách chịu đựng gian khổ)

Idioms

  • endure the test of hardship

    chịu đựng thử thách của gian khổ, vượt qua gian nan

    "Their relationship had to endure the test of hardship before they truly understood each other."

    (Mối quan hệ của họ đã phải chịu đựng thử thách của gian khổ trước khi họ thực sự hiểu nhau.)

  • endure the hardship with grace

    chịu đựng gian khổ một cách thanh lịch, không than vãn

    "Despite losing everything, she managed to endure the hardship with grace and dignity."

    (Dù mất tất cả, cô ấy vẫn xoay sở để chịu đựng gian khổ một cách thanh lịch và có phẩm giá.)

  • be built to endure hardship

    được tạo ra/rèn luyện để chịu đựng gian khổ, có khả năng phục hồi tốt

    "The old farmer, with his calloused hands, seemed to be built to endure hardship."

    (Người nông dân già, với đôi bàn tay chai sần, dường như được rèn luyện để chịu đựng gian khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endure the hardship

Động từ
Lật mặt

Chịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.

"They had to endure many hardships during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hardship was endured by the refugees during their journey.
Sự gian khổ đã được những người tị nạn chịu đựng trong suốt hành trình của họ.
Phủ định
The hardship was not endured without significant consequences.
Sự gian khổ không phải đã được chịu đựng mà không có những hậu quả đáng kể.
Nghi vấn
Was the hardship endured for the sake of future generations?
Sự gian khổ có phải đã được chịu đựng vì lợi ích của các thế hệ tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endure the hardship".

Xây dựng tính cách qua gian khổ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một niềm tin phổ biến rằng việc chịu đựng gian khổ và vượt qua thử thách sẽ giúp xây dựng tính cách mạnh mẽ, kiên cường. Quan niệm 'What doesn't kill you makes you stronger' (Cái gì không giết được bạn sẽ khiến bạn mạnh mẽ hơn) phản ánh ý tưởng này, cho rằng khó khăn là cơ hội để phát triển nội lực và sự bền bỉ.

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Chủ nghĩa Khắc kỷ là một trường phái triết học Hy Lạp cổ đại tập trung vào việc chấp nhận số phận và kiểm soát cảm xúc cá nhân. Một trong những nguyên lý cốt lõi là khả năng chịu đựng đau khổ và khó khăn một cách bình tĩnh, lý trí mà không than vãn. 'Endure the hardship' chính là một biểu hiện của tinh thần khắc kỷ này, khuyến khích sự kiên cường nội tâm trước mọi nghịch cảnh.