endure the hardship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suffer (something painful or difficult) patiently.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had to endure many hardships during the war."
"Họ đã phải chịu đựng nhiều khó khăn trong suốt cuộc chiến."
-
"She endured the hardship of raising three children alone."
"Cô ấy đã chịu đựng sự khó khăn khi một mình nuôi ba đứa con."
-
"They endured hardship with great courage."
"Họ đã chịu đựng gian khổ với lòng dũng cảm lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "endure" mang nghĩa chịu đựng một điều gì đó khó khăn, đau đớn hoặc không dễ chịu trong một khoảng thời gian dài. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và khả năng chống chọi của chủ thể. So với các từ đồng nghĩa như 'bear' hay 'tolerate', 'endure' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự khó khăn lớn hơn trong quá trình chịu đựng.
"Hardship" là một danh từ đếm được (có thể ở dạng số nhiều - hardships) dùng để chỉ một điều kiện sống khó khăn, thiếu thốn, gây ra sự đau khổ về thể chất hoặc tinh thần. Nó thường được dùng để mô tả tình trạng nghèo đói, bệnh tật, mất mát hoặc các sự kiện bi thảm khác.
Prepositions
"Endure through" thường được dùng để nhấn mạnh quá trình chịu đựng gian khổ để vượt qua một giai đoạn khó khăn. Ví dụ: "He endured through years of hardship."
"Endure in" ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ việc duy trì trạng thái nào đó trong điều kiện khó khăn. Ví dụ: "Endure in silence."
Collocations (Từ đi kèm)
-
great endure the great hardship (chịu đựng gian khổ lớn)
-
severe endure the severe hardship (chịu đựng gian khổ khắc nghiệt)
-
extreme endure the extreme hardship (chịu đựng gian khổ cùng cực)
-
financial endure the financial hardship (chịu đựng khó khăn tài chính)
-
economic endure the economic hardship (chịu đựng khó khăn kinh tế)
-
bravely bravely endure the hardship (dũng cảm chịu đựng gian khổ)
-
patiently patiently endure the hardship (kiên nhẫn chịu đựng gian khổ)
-
stoically stoically endure the hardship (chịu đựng gian khổ một cách bình thản, khắc kỷ)
-
have to have to endure the hardship (phải chịu đựng gian khổ)
-
be forced to be forced to endure the hardship (bị buộc phải chịu đựng gian khổ)
-
learn to learn to endure the hardship (học cách chịu đựng gian khổ)
Idioms
-
endure the test of hardship
chịu đựng thử thách của gian khổ, vượt qua gian nan
"Their relationship had to endure the test of hardship before they truly understood each other."
(Mối quan hệ của họ đã phải chịu đựng thử thách của gian khổ trước khi họ thực sự hiểu nhau.)
-
endure the hardship with grace
chịu đựng gian khổ một cách thanh lịch, không than vãn
"Despite losing everything, she managed to endure the hardship with grace and dignity."
(Dù mất tất cả, cô ấy vẫn xoay sở để chịu đựng gian khổ một cách thanh lịch và có phẩm giá.)
-
be built to endure hardship
được tạo ra/rèn luyện để chịu đựng gian khổ, có khả năng phục hồi tốt
"The old farmer, with his calloused hands, seemed to be built to endure hardship."
(Người nông dân già, với đôi bàn tay chai sần, dường như được rèn luyện để chịu đựng gian khổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endure the hardship
Động từChịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.
"They had to endure many hardships during the war."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hardship was endured by the refugees during their journey. |
Sự gian khổ đã được những người tị nạn chịu đựng trong suốt hành trình của họ. |
| Phủ định | The hardship was not endured without significant consequences. |
Sự gian khổ không phải đã được chịu đựng mà không có những hậu quả đáng kể. |
| Nghi vấn | Was the hardship endured for the sake of future generations? |
Sự gian khổ có phải đã được chịu đựng vì lợi ích của các thế hệ tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endure the hardship".
