(Top Banner Ad)
energy transfer
B2
Danh từ B2 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

energy transfer

UK: /ˈenədʒi trænsfɜː(r)/ • US: /ˈenərdʒi trænsfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

sự truyền năng lượng chuyển giao năng lượng truyền tải năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which energy is moved from one object or system to another.

Vietnamese Meaning

Quá trình năng lượng được di chuyển từ một vật thể hoặc hệ thống này sang một vật thể hoặc hệ thống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Energy transfer occurs when heat is conducted through a metal rod."

    "Sự truyền năng lượng xảy ra khi nhiệt được dẫn truyền qua một thanh kim loại."

  • "Solar panels facilitate energy transfer from sunlight to electricity."

    "Các tấm pin mặt trời tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền năng lượng từ ánh sáng mặt trời thành điện năng."

  • "Energy transfer within an ecosystem is crucial for the survival of organisms."

    "Sự truyền năng lượng trong một hệ sinh thái là rất quan trọng cho sự sống còn của các sinh vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ
Adverb energetically một cách tràn đầy năng lượng
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động
Verb transfer chuyển giao, truyền tải
Adjective transferable có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao
Noun transference sự chuyển giao, sự truyền tải (thường trong tâm lý học)
Noun transferee người được chuyển giao
Noun transferor người chuyển giao

Synonyms

energy exchange (sự trao đổi năng lượng)heat transfer (sự truyền nhiệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἐνέργεια (energeia)
Latin
energia
Old French
énergie
English
energy
Latin
transfere
Old French
transférer
English
transfer
English (Modern Scientific)
energy transfer

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', do nhà triết học Aristotle đặt ra, có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'đang làm việc'. Mãi đến thế kỷ 19, các nhà khoa học như Thomas Young mới định nghĩa nó theo nghĩa vật lý hiện đại là khả năng thực hiện công. Một hành trình thú vị từ triết học đến vật lý học cơ bản!

Nguồn gốc của 'Transfer'

Từ 'transfer' xuất phát từ tiếng Latin 'transfere', nghĩa là 'mang qua' hoặc 'chuyển qua'. 'Trans-' có nghĩa là 'bên kia' và 'ferre' có nghĩa là 'mang, chở'. Nó mô tả chính xác ý tưởng về việc di chuyển một thứ gì đó từ nơi này sang nơi khác, hoặc từ trạng thái này sang trạng thái khác, như việc chuyển giao thông tin, tài sản, hoặc trong trường hợp này, năng lượng.

Usage Note

Khái niệm 'energy transfer' thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả cách năng lượng thay đổi vị trí hoặc hình thức. Nó bao gồm các cơ chế như dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ, công (work) và truyền năng lượng thông qua sóng. So với các thuật ngữ chung chung như 'energy flow' (dòng năng lượng), 'energy transfer' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc di chuyển năng lượng cụ thể.

Prepositions

of in between

* **of:** Mô tả bản chất của sự chuyển đổi (ví dụ: energy transfer of heat). * **in:** Chỉ ra môi trường hoặc vật chất mà sự chuyển đổi diễn ra (ví dụ: energy transfer in a system). * **between:** Nhấn mạnh sự trao đổi năng lượng giữa hai đối tượng hoặc hệ thống (ví dụ: energy transfer between molecules).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy transfer
  • efficient efficient energy transfer
    (chuyển giao năng lượng hiệu quả)
  • direct direct energy transfer
    (chuyển giao năng lượng trực tiếp)
  • thermal thermal energy transfer
    (chuyển giao năng lượng nhiệt)
  • kinetic kinetic energy transfer
    (chuyển giao động năng)
  • rapid rapid energy transfer
    (chuyển giao năng lượng nhanh chóng)
Verb + energy transfer
  • facilitate facilitate energy transfer
    (tạo điều kiện cho sự chuyển giao năng lượng)
  • study study energy transfer
    (nghiên cứu sự chuyển giao năng lượng)
  • measure measure energy transfer
    (đo lường sự chuyển giao năng lượng)
  • prevent prevent energy transfer
    (ngăn chặn sự chuyển giao năng lượng)
  • regulate regulate energy transfer
    (điều hòa sự chuyển giao năng lượng)
Noun + of energy transfer
  • rate of rate of energy transfer
    (tốc độ chuyển giao năng lượng)
  • modes of modes of energy transfer
    (các phương thức chuyển giao năng lượng)
  • mechanism of mechanism of energy transfer
    (cơ chế chuyển giao năng lượng)

Idioms

  • pathways of energy transfer

    Các con đường/lộ trình chuyển giao năng lượng

    "Scientists are studying the various pathways of energy transfer within ecosystems."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các con đường chuyển giao năng lượng khác nhau trong hệ sinh thái.)

  • the efficiency of energy transfer

    Hiệu suất chuyển giao năng lượng

    "Improving the efficiency of energy transfer is crucial for sustainable energy systems."

    (Cải thiện hiệu suất chuyển giao năng lượng là rất quan trọng đối với các hệ thống năng lượng bền vững.)

  • chain of energy transfer

    Chuỗi chuyển giao năng lượng

    "In biology, the food web illustrates a complex chain of energy transfer from producers to consumers."

    (Trong sinh học, lưới thức ăn minh họa một chuỗi chuyển giao năng lượng phức tạp từ sinh vật sản xuất đến sinh vật tiêu thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy transfer

Danh từ
Lật mặt

Quá trình năng lượng được di chuyển từ một vật thể hoặc hệ thống này sang một vật thể hoặc hệ thống khác.

"Energy transfer occurs when heat is conducted through a metal rod."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the energy transfer between the solar panel and the battery were more efficient; we could power the entire house then.
Tôi ước sự chuyển đổi năng lượng giữa tấm pin mặt trời và ắc quy hiệu quả hơn; khi đó chúng ta có thể cung cấp năng lượng cho cả ngôi nhà.
Phủ định
If only the engineers hadn't overlooked the importance of minimizing energy transfer loss during the design phase, we wouldn't be facing this efficiency problem now.
Giá mà các kỹ sư không bỏ qua tầm quan trọng của việc giảm thiểu mất mát chuyển đổi năng lượng trong giai đoạn thiết kế, thì chúng ta đã không phải đối mặt với vấn đề hiệu quả này bây giờ.
Nghi vấn
If only they would teach more about energy transfer in schools, would students be more aware of energy conservation?
Giá mà họ dạy nhiều hơn về chuyển đổi năng lượng ở trường học, liệu học sinh có ý thức hơn về bảo tồn năng lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy transfer".

Năng lượng và Cuộc sống Hàng ngày

Khái niệm 'chuyển giao năng lượng' là nền tảng của nhiều khía cạnh trong cuộc sống hiện đại. Từ việc nấu ăn trên bếp, ánh sáng từ bóng đèn, đến sự vận hành của ô tô hay máy tính, tất cả đều dựa trên sự chuyển đổi và truyền tải năng lượng. Hiểu về nó giúp chúng ta tạo ra công nghệ hiệu quả và bền vững hơn, cũng như giải quyết các thách thức về môi trường và biến đổi khí hậu.

Năng lượng Tinh Thần và Xã Hội

Ngoài ý nghĩa vật lý, khái niệm 'chuyển giao năng lượng' còn được dùng một cách ẩn dụ trong giao tiếp xã hội và các hoạt động của con người. Khi một diễn giả truyền cảm hứng cho khán giả, hay một người thầy truyền đạt kiến thức và sự nhiệt huyết cho học sinh, đó cũng có thể coi là một dạng 'chuyển giao năng lượng' tinh thần, tạo ra tác động tích cực và lan tỏa động lực trong cộng đồng.