energy transfer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which energy is moved from one object or system to another.
Vietnamese Meaning
Quá trình năng lượng được di chuyển từ một vật thể hoặc hệ thống này sang một vật thể hoặc hệ thống khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Energy transfer occurs when heat is conducted through a metal rod."
"Sự truyền năng lượng xảy ra khi nhiệt được dẫn truyền qua một thanh kim loại."
-
"Solar panels facilitate energy transfer from sunlight to electricity."
"Các tấm pin mặt trời tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền năng lượng từ ánh sáng mặt trời thành điện năng."
-
"Energy transfer within an ecosystem is crucial for the survival of organisms."
"Sự truyền năng lượng trong một hệ sinh thái là rất quan trọng cho sự sống còn của các sinh vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | energy | năng lượng |
| Adjective | energetic | tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ |
| Adverb | energetically | một cách tràn đầy năng lượng |
| Verb | energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động |
| Verb | transfer | chuyển giao, truyền tải |
| Adjective | transferable | có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao |
| Noun | transference | sự chuyển giao, sự truyền tải (thường trong tâm lý học) |
| Noun | transferee | người được chuyển giao |
| Noun | transferor | người chuyển giao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'energy transfer' thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả cách năng lượng thay đổi vị trí hoặc hình thức. Nó bao gồm các cơ chế như dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ, công (work) và truyền năng lượng thông qua sóng. So với các thuật ngữ chung chung như 'energy flow' (dòng năng lượng), 'energy transfer' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc di chuyển năng lượng cụ thể.
Prepositions
* **of:** Mô tả bản chất của sự chuyển đổi (ví dụ: energy transfer of heat). * **in:** Chỉ ra môi trường hoặc vật chất mà sự chuyển đổi diễn ra (ví dụ: energy transfer in a system). * **between:** Nhấn mạnh sự trao đổi năng lượng giữa hai đối tượng hoặc hệ thống (ví dụ: energy transfer between molecules).
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient energy transfer (chuyển giao năng lượng hiệu quả)
-
direct direct energy transfer (chuyển giao năng lượng trực tiếp)
-
thermal thermal energy transfer (chuyển giao năng lượng nhiệt)
-
kinetic kinetic energy transfer (chuyển giao động năng)
-
rapid rapid energy transfer (chuyển giao năng lượng nhanh chóng)
-
facilitate facilitate energy transfer (tạo điều kiện cho sự chuyển giao năng lượng)
-
study study energy transfer (nghiên cứu sự chuyển giao năng lượng)
-
measure measure energy transfer (đo lường sự chuyển giao năng lượng)
-
prevent prevent energy transfer (ngăn chặn sự chuyển giao năng lượng)
-
regulate regulate energy transfer (điều hòa sự chuyển giao năng lượng)
-
rate of rate of energy transfer (tốc độ chuyển giao năng lượng)
-
modes of modes of energy transfer (các phương thức chuyển giao năng lượng)
-
mechanism of mechanism of energy transfer (cơ chế chuyển giao năng lượng)
Idioms
-
pathways of energy transfer
Các con đường/lộ trình chuyển giao năng lượng
"Scientists are studying the various pathways of energy transfer within ecosystems."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu các con đường chuyển giao năng lượng khác nhau trong hệ sinh thái.)
-
the efficiency of energy transfer
Hiệu suất chuyển giao năng lượng
"Improving the efficiency of energy transfer is crucial for sustainable energy systems."
(Cải thiện hiệu suất chuyển giao năng lượng là rất quan trọng đối với các hệ thống năng lượng bền vững.)
-
chain of energy transfer
Chuỗi chuyển giao năng lượng
"In biology, the food web illustrates a complex chain of energy transfer from producers to consumers."
(Trong sinh học, lưới thức ăn minh họa một chuỗi chuyển giao năng lượng phức tạp từ sinh vật sản xuất đến sinh vật tiêu thụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energy transfer
Danh từQuá trình năng lượng được di chuyển từ một vật thể hoặc hệ thống này sang một vật thể hoặc hệ thống khác.
"Energy transfer occurs when heat is conducted through a metal rod."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the energy transfer between the solar panel and the battery were more efficient; we could power the entire house then. |
Tôi ước sự chuyển đổi năng lượng giữa tấm pin mặt trời và ắc quy hiệu quả hơn; khi đó chúng ta có thể cung cấp năng lượng cho cả ngôi nhà. |
| Phủ định | If only the engineers hadn't overlooked the importance of minimizing energy transfer loss during the design phase, we wouldn't be facing this efficiency problem now. |
Giá mà các kỹ sư không bỏ qua tầm quan trọng của việc giảm thiểu mất mát chuyển đổi năng lượng trong giai đoạn thiết kế, thì chúng ta đã không phải đối mặt với vấn đề hiệu quả này bây giờ. |
| Nghi vấn | If only they would teach more about energy transfer in schools, would students be more aware of energy conservation? |
Giá mà họ dạy nhiều hơn về chuyển đổi năng lượng ở trường học, liệu học sinh có ý thức hơn về bảo tồn năng lượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy transfer".
