engage in basketball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate or become involved in basketball.
Vietnamese Meaning
Tham gia hoặc tham dự vào môn bóng rổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He engages in basketball three times a week."
"Anh ấy chơi bóng rổ ba lần một tuần."
-
"Many students engage in basketball after school."
"Nhiều học sinh chơi bóng rổ sau giờ học."
-
"The sports club encourages children to engage in basketball from a young age."
"Câu lạc bộ thể thao khuyến khích trẻ em tham gia chơi bóng rổ từ khi còn nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | engage | tham gia, dấn thân vào, thu hút |
| Noun | engagement | sự tham gia, sự cam kết, sự đính hôn, cuộc hẹn |
| Adjective | engaged | đã đính hôn, bận rộn, đang tham gia |
| Adjective | engaging | lôi cuốn, hấp dẫn |
| Noun | basketballer | cầu thủ bóng rổ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'engage in' nhấn mạnh sự tham gia chủ động và thường xuyên vào một hoạt động. Khác với 'play basketball' đơn thuần, 'engage in basketball' có thể ám chỉ việc tham gia vào các hoạt động liên quan đến bóng rổ như tập luyện, thi đấu, hoặc thậm chí là các hoạt động hỗ trợ khác.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc sự hiện diện bên trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể. Trong trường hợp này, 'engage in basketball' có nghĩa là tham gia vào hoạt động chơi bóng rổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively engage in basketball (tích cực tham gia bóng rổ)
-
regularly regularly engage in basketball (thường xuyên tham gia bóng rổ)
-
passionately passionately engage in basketball (tham gia bóng rổ một cách đam mê)
-
encourage (someone) to encourage someone to engage in basketball (khuyến khích ai đó tham gia bóng rổ)
-
decide to decide to engage in basketball (quyết định tham gia bóng rổ)
-
opportunity to opportunity to engage in basketball (cơ hội tham gia bóng rổ)
Idioms
-
to engage in basketball for leisure
tham gia bóng rổ để giải trí
"Many people choose to engage in basketball for leisure after a long week."
(Nhiều người chọn tham gia bóng rổ để giải trí sau một tuần dài.)
-
to actively engage in basketball
tích cực tham gia bóng rổ
"To improve your skills, you need to actively engage in basketball practice."
(Để cải thiện kỹ năng, bạn cần tích cực tham gia luyện tập bóng rổ.)
-
to engage in basketball professionally
tham gia bóng rổ chuyên nghiệp
"Only a few athletes get the chance to engage in basketball professionally."
(Chỉ một số ít vận động viên có cơ hội tham gia bóng rổ chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engage in basketball
Động từTham gia hoặc tham dự vào môn bóng rổ.
"He engages in basketball three times a week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engage in basketball".
