(Top Banner Ad)
engage in basketball
A2
Động từ A2 Thể thao

engage in basketball

UK: /ɪnˈɡeɪdʒ/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia chơi bóng rổ chơi bóng rổ tham gia vào hoạt động bóng rổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate or become involved in basketball.

Vietnamese Meaning

Tham gia hoặc tham dự vào môn bóng rổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He engages in basketball three times a week."

    "Anh ấy chơi bóng rổ ba lần một tuần."

  • "Many students engage in basketball after school."

    "Nhiều học sinh chơi bóng rổ sau giờ học."

  • "The sports club encourages children to engage in basketball from a young age."

    "Câu lạc bộ thể thao khuyến khích trẻ em tham gia chơi bóng rổ từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage tham gia, dấn thân vào, thu hút
Noun engagement sự tham gia, sự cam kết, sự đính hôn, cuộc hẹn
Adjective engaged đã đính hôn, bận rộn, đang tham gia
Adjective engaging lôi cuốn, hấp dẫn
Noun basketballer cầu thủ bóng rổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gage
Old French
engagier
Middle English
engagen
Modern English
engage

Nguồn gốc của 'Engage'

Từ 'engage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engagier', mang ý nghĩa ban đầu là 'cam kết' hoặc 'ràng buộc bằng một lời hứa', thường liên quan đến tài chính (như đặt cọc) hay hôn nhân (đính hôn). Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ việc tham gia, dấn thân vào một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó.

Bóng rổ ra đời

Môn bóng rổ (basketball) được giáo sư thể chất người Canada James Naismith phát minh vào năm 1891 tại Mỹ. Ông muốn tạo ra một môn thể thao đồng đội trong nhà, ít va chạm và bạo lực hơn, để giúp học sinh giữ được sự năng động trong những tháng mùa đông khắc nghiệt.

Usage Note

Cụm từ 'engage in' nhấn mạnh sự tham gia chủ động và thường xuyên vào một hoạt động. Khác với 'play basketball' đơn thuần, 'engage in basketball' có thể ám chỉ việc tham gia vào các hoạt động liên quan đến bóng rổ như tập luyện, thi đấu, hoặc thậm chí là các hoạt động hỗ trợ khác.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc sự hiện diện bên trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể. Trong trường hợp này, 'engage in basketball' có nghĩa là tham gia vào hoạt động chơi bóng rổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + engage in basketball
  • actively actively engage in basketball
    (tích cực tham gia bóng rổ)
  • regularly regularly engage in basketball
    (thường xuyên tham gia bóng rổ)
  • passionately passionately engage in basketball
    (tham gia bóng rổ một cách đam mê)
Verb phrase + engage in basketball
  • encourage (someone) to encourage someone to engage in basketball
    (khuyến khích ai đó tham gia bóng rổ)
  • decide to decide to engage in basketball
    (quyết định tham gia bóng rổ)
  • opportunity to opportunity to engage in basketball
    (cơ hội tham gia bóng rổ)

Idioms

  • to engage in basketball for leisure

    tham gia bóng rổ để giải trí

    "Many people choose to engage in basketball for leisure after a long week."

    (Nhiều người chọn tham gia bóng rổ để giải trí sau một tuần dài.)

  • to actively engage in basketball

    tích cực tham gia bóng rổ

    "To improve your skills, you need to actively engage in basketball practice."

    (Để cải thiện kỹ năng, bạn cần tích cực tham gia luyện tập bóng rổ.)

  • to engage in basketball professionally

    tham gia bóng rổ chuyên nghiệp

    "Only a few athletes get the chance to engage in basketball professionally."

    (Chỉ một số ít vận động viên có cơ hội tham gia bóng rổ chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engage in basketball

Động từ
Lật mặt

Tham gia hoặc tham dự vào môn bóng rổ.

"He engages in basketball three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engage in basketball".

Nguồn gốc của một môn thể thao toàn cầu

Bóng rổ, được tạo ra tại Mỹ, nhanh chóng lan rộng khắp thế giới và trở thành một trong những môn thể thao phổ biến nhất, đặc biệt ở các quốc gia như Mỹ, Canada, Trung Quốc, Philippines và các nước châu Âu. Nó thu hút hàng triệu người chơi và người hâm mộ từ mọi lứa tuổi.

NBA và Văn hóa Bóng rổ

Giải Bóng rổ Nhà nghề Mỹ (NBA) không chỉ là giải đấu chuyên nghiệp hàng đầu thế giới mà còn là một biểu tượng văn hóa. NBA đã tạo ra những siêu sao toàn cầu, ảnh hưởng đến thời trang, âm nhạc và giải trí, và trở thành một phần quan trọng của văn hóa đại chúng toàn cầu.