play basketball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate in the sport of basketball.
Vietnamese Meaning
Chơi môn bóng rổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They play basketball every weekend."
"Họ chơi bóng rổ vào mỗi cuối tuần."
-
"Do you want to play basketball with us?"
"Bạn có muốn chơi bóng rổ với chúng tôi không?"
-
"She plays basketball very well."
"Cô ấy chơi bóng rổ rất giỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | player | người chơi, cầu thủ |
| Noun | playground | sân chơi |
| Adjective | playful | ham chơi, tinh nghịch |
| Verb | replay | phát lại, chơi lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "play basketball" mang nghĩa tham gia vào một trận đấu bóng rổ, hoạt động thể thao bóng rổ. Nó thường được sử dụng để chỉ việc chơi bóng rổ một cách thông thường, không nhấn mạnh vào mức độ chuyên nghiệp hay thi đấu chính thức. So sánh với các cụm từ như "compete in basketball" (thi đấu bóng rổ) hoặc "practice basketball" (tập luyện bóng rổ), "play basketball" mang tính chất giải trí, vận động cơ bản hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often play basketball (thường xuyên chơi bóng rổ)
-
rarely rarely play basketball (hiếm khi chơi bóng rổ)
-
enthusiastically enthusiastically play basketball (chơi bóng rổ một cách nhiệt tình)
-
love to love to play basketball (yêu thích chơi bóng rổ)
-
learn to learn to play basketball (học chơi bóng rổ)
-
start to start to play basketball (bắt đầu chơi bóng rổ)
-
after school play basketball after school (chơi bóng rổ sau giờ học)
-
with friends play basketball with friends (chơi bóng rổ với bạn bè)
Idioms
-
play basketball for fun
chơi bóng rổ để giải trí, cho vui
"They often play basketball for fun on weekends."
(Họ thường chơi bóng rổ cho vui vào cuối tuần.)
-
play basketball competitively
chơi bóng rổ thi đấu, với tinh thần cạnh tranh
"He started to play basketball competitively when he joined the school team."
(Anh ấy bắt đầu chơi bóng rổ thi đấu khi gia nhập đội bóng của trường.)
-
play basketball like a pro
chơi bóng rổ giỏi như dân chuyên nghiệp
"Despite being an amateur, she can play basketball like a pro."
(Mặc dù là nghiệp dư, cô ấy có thể chơi bóng rổ giỏi như dân chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
play basketball
Động từChơi môn bóng rổ.
"They play basketball every weekend."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he wanted to stay in shape, he played basketball every day. |
Vì muốn giữ dáng, anh ấy chơi bóng rổ mỗi ngày. |
| Phủ định | Although she enjoys sports, she doesn't play basketball because of her knee injury. |
Mặc dù cô ấy thích thể thao, cô ấy không chơi bóng rổ vì chấn thương đầu gối. |
| Nghi vấn | If it stops raining, will you play basketball with us? |
Nếu trời tạnh mưa, bạn sẽ chơi bóng rổ với chúng tôi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play basketball".
