(Top Banner Ad)
play basketball
A1
Động từ A1 Thể thao

play basketball

UK: /ˈpleɪ ˈbɑːskɪtbɔːl/ • US: /ˈpleɪ ˈbæskətˌbɔl/

Nghĩa tiếng Việt

chơi bóng rổ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in the sport of basketball.

Vietnamese Meaning

Chơi môn bóng rổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They play basketball every weekend."

    "Họ chơi bóng rổ vào mỗi cuối tuần."

  • "Do you want to play basketball with us?"

    "Bạn có muốn chơi bóng rổ với chúng tôi không?"

  • "She plays basketball very well."

    "Cô ấy chơi bóng rổ rất giỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun player người chơi, cầu thủ
Noun playground sân chơi
Adjective playful ham chơi, tinh nghịch
Verb replay phát lại, chơi lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*plegōjaną
Old English
plegan/plegian
Middle English
pleien
Modern English
play

Nguồn gốc của 'Play'

Từ 'play' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *plegōjaną, mang ý nghĩa ban đầu là 'cam kết, dấn thân vào' hoặc 'di chuyển nhanh'. Đến tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành 'plegan/plegian', dùng để chỉ các hoạt động như 'vận động, chơi game, giải trí' và sau đó là 'đấu tranh, chiến đấu'.

Sự ra đời của Bóng rổ

Môn bóng rổ (basketball) được phát minh vào tháng 12 năm 1891 bởi James Naismith, một giáo viên thể dục người Canada tại Springfield, Massachusetts, Hoa Kỳ. Ông muốn tạo ra một môn thể thao ít tiếp xúc vật lý hơn bóng đá và dễ chơi trong nhà vào mùa đông. Ban đầu, ông dùng hai chiếc giỏ hái đào làm khung rổ và quả bóng đá.

Usage Note

Cụm động từ "play basketball" mang nghĩa tham gia vào một trận đấu bóng rổ, hoạt động thể thao bóng rổ. Nó thường được sử dụng để chỉ việc chơi bóng rổ một cách thông thường, không nhấn mạnh vào mức độ chuyên nghiệp hay thi đấu chính thức. So sánh với các cụm từ như "compete in basketball" (thi đấu bóng rổ) hoặc "practice basketball" (tập luyện bóng rổ), "play basketball" mang tính chất giải trí, vận động cơ bản hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + play basketball
  • often often play basketball
    (thường xuyên chơi bóng rổ)
  • rarely rarely play basketball
    (hiếm khi chơi bóng rổ)
  • enthusiastically enthusiastically play basketball
    (chơi bóng rổ một cách nhiệt tình)
Động từ + play basketball
  • love to love to play basketball
    (yêu thích chơi bóng rổ)
  • learn to learn to play basketball
    (học chơi bóng rổ)
  • start to start to play basketball
    (bắt đầu chơi bóng rổ)
Cụm giới từ + play basketball
  • after school play basketball after school
    (chơi bóng rổ sau giờ học)
  • with friends play basketball with friends
    (chơi bóng rổ với bạn bè)

Idioms

  • play basketball for fun

    chơi bóng rổ để giải trí, cho vui

    "They often play basketball for fun on weekends."

    (Họ thường chơi bóng rổ cho vui vào cuối tuần.)

  • play basketball competitively

    chơi bóng rổ thi đấu, với tinh thần cạnh tranh

    "He started to play basketball competitively when he joined the school team."

    (Anh ấy bắt đầu chơi bóng rổ thi đấu khi gia nhập đội bóng của trường.)

  • play basketball like a pro

    chơi bóng rổ giỏi như dân chuyên nghiệp

    "Despite being an amateur, she can play basketball like a pro."

    (Mặc dù là nghiệp dư, cô ấy có thể chơi bóng rổ giỏi như dân chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play basketball

Động từ
Lật mặt

Chơi môn bóng rổ.

"They play basketball every weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wanted to stay in shape, he played basketball every day.
Vì muốn giữ dáng, anh ấy chơi bóng rổ mỗi ngày.
Phủ định
Although she enjoys sports, she doesn't play basketball because of her knee injury.
Mặc dù cô ấy thích thể thao, cô ấy không chơi bóng rổ vì chấn thương đầu gối.
Nghi vấn
If it stops raining, will you play basketball with us?
Nếu trời tạnh mưa, bạn sẽ chơi bóng rổ với chúng tôi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play basketball".

NBA và Ảnh hưởng Toàn cầu

Giải bóng rổ nhà nghề Mỹ (NBA) là giải đấu bóng rổ danh giá nhất thế giới, quy tụ những cầu thủ tài năng và siêu sao toàn cầu như Michael Jordan, LeBron James. NBA không chỉ là một giải đấu thể thao mà còn là một hiện tượng văn hóa, có ảnh hưởng lớn đến thời trang, âm nhạc và giới trẻ trên khắp thế giới.

Bóng rổ: Tinh thần đồng đội và Thể thao cao thượng

Bóng rổ là môn thể thao đề cao tinh thần đồng đội, sự phối hợp ăn ý giữa các thành viên để đạt được mục tiêu chung. Nó cũng khuyến khích tính kỷ luật, sự nhanh nhẹn và khả năng tư duy chiến thuật. Ngoài ra, tinh thần thể thao cao thượng (sportsmanship) cũng là một giá trị cốt lõi, dạy người chơi tôn trọng đối thủ và chấp nhận kết quả.