engage oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To involve oneself or become occupied; to participate or become interested in something.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào, dấn thân vào, hoặc tự mình làm cho bận rộn; tham gia hoặc trở nên hứng thú với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to engage herself in volunteer work at the local hospital."
"Cô ấy quyết định tham gia vào công việc tình nguyện tại bệnh viện địa phương."
-
"He engaged himself in a heated debate about politics."
"Anh ấy tham gia vào một cuộc tranh luận nảy lửa về chính trị."
-
"She wants to engage herself more fully in her studies."
"Cô ấy muốn dấn thân vào việc học hành một cách đầy đủ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | engage | Thu hút, tham gia, đính hôn, thuê |
| Noun | engagement | Sự cam kết, cuộc hẹn, lễ đính hôn, sự tham gia |
| Adjective | engaged | Đã đính hôn, bận rộn, đang tham gia |
| Adjective | engaging | Thu hút, lôi cuốn |
| Verb | disengage | Tháo gỡ, tách rời, rút lui |
| Verb | re-engage | Tái tham gia, tái gắn kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động của một người trong việc tham gia vào một hoạt động hoặc mối quan tâm nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự nhiệt tình và sự sẵn lòng tham gia. Khác với 'get involved' (bị lôi kéo vào), 'engage oneself' thể hiện sự chủ động và có ý thức.
Prepositions
Khi sử dụng 'engage oneself in', nó có nghĩa là tham gia hoặc dấn thân vào một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'engage oneself in a hobby'. Khi sử dụng 'engage oneself with', nó có thể mang nghĩa tương tác, giao tiếp, hoặc đấu tranh với một vấn đề. Ví dụ: 'engage oneself with the community'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully engage oneself (hoàn toàn dấn thân/tham gia)
-
deeply deeply engage oneself (dấn thân/tham gia sâu sắc)
-
actively actively engage oneself (chủ động tham gia)
-
in engage oneself in [an activity/cause] (dấn thân/tham gia vào [một hoạt động/mục đích])
-
with engage oneself with [the community/issues] (tương tác/gắn kết với [cộng đồng/các vấn đề])
-
to engage oneself to [a task/promise] (cam kết với [một nhiệm vụ/lời hứa])
Idioms
-
engage oneself in deep thought
đắm chìm trong suy nghĩ sâu sắc
"She engaged herself in deep thought, trying to solve the complex problem."
(Cô ấy đắm chìm trong suy nghĩ sâu sắc, cố gắng giải quyết vấn đề phức tạp.)
-
engage oneself fully in work
hoàn toàn dồn hết tâm trí vào công việc
"To succeed, one must engage oneself fully in their work."
(Để thành công, một người phải hoàn toàn dồn hết tâm trí vào công việc của mình.)
-
engage oneself with the local community
tích cực tương tác với cộng đồng địa phương
"It's important for new residents to engage oneself with the local community."
(Điều quan trọng là cư dân mới phải tích cực tương tác với cộng đồng địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engage oneself
VerbTham gia vào, dấn thân vào, hoặc tự mình làm cho bận rộn; tham gia hoặc trở nên hứng thú với điều gì đó.
"She decided to engage herself in volunteer work at the local hospital."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engage oneself".
