(Top Banner Ad)
engage oneself
B2
Verb B2 Tổng quát

engage oneself

UK: /ɪnˈɡeɪdʒ wʌnˈsɛlf/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒ wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia vào dấn thân vào tự mình tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To involve oneself or become occupied; to participate or become interested in something.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào, dấn thân vào, hoặc tự mình làm cho bận rộn; tham gia hoặc trở nên hứng thú với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to engage herself in volunteer work at the local hospital."

    "Cô ấy quyết định tham gia vào công việc tình nguyện tại bệnh viện địa phương."

  • "He engaged himself in a heated debate about politics."

    "Anh ấy tham gia vào một cuộc tranh luận nảy lửa về chính trị."

  • "She wants to engage herself more fully in her studies."

    "Cô ấy muốn dấn thân vào việc học hành một cách đầy đủ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage Thu hút, tham gia, đính hôn, thuê
Noun engagement Sự cam kết, cuộc hẹn, lễ đính hôn, sự tham gia
Adjective engaged Đã đính hôn, bận rộn, đang tham gia
Adjective engaging Thu hút, lôi cuốn
Verb disengage Tháo gỡ, tách rời, rút lui
Verb re-engage Tái tham gia, tái gắn kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*wadja
Old French
engagier
Middle English
engagen
Modern English
engage

Nguồn gốc của từ 'engage'

Từ 'engage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engagier', mang ý nghĩa 'cam kết', 'thế chấp' hoặc 'ràng buộc bởi một lời hứa'. Nó bắt nguồn từ gốc Frankish '*wadja' có nghĩa là 'lời thề' hoặc 'sự bảo đảm'. Theo thời gian, nghĩa của 'engage' đã mở rộng để bao gồm các ý nghĩa như thu hút sự chú ý, tham gia vào một hoạt động, hoặc đính hôn. Việc thêm 'oneself' (bản thân) biến nó thành một hành động tự nguyện hoặc phản thân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động của một người trong việc tham gia vào một hoạt động hoặc mối quan tâm nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự nhiệt tình và sự sẵn lòng tham gia. Khác với 'get involved' (bị lôi kéo vào), 'engage oneself' thể hiện sự chủ động và có ý thức.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'engage oneself in', nó có nghĩa là tham gia hoặc dấn thân vào một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'engage oneself in a hobby'. Khi sử dụng 'engage oneself with', nó có thể mang nghĩa tương tác, giao tiếp, hoặc đấu tranh với một vấn đề. Ví dụ: 'engage oneself with the community'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + engage oneself
  • fully fully engage oneself
    (hoàn toàn dấn thân/tham gia)
  • deeply deeply engage oneself
    (dấn thân/tham gia sâu sắc)
  • actively actively engage oneself
    (chủ động tham gia)
engage oneself + Preposition
  • in engage oneself in [an activity/cause]
    (dấn thân/tham gia vào [một hoạt động/mục đích])
  • with engage oneself with [the community/issues]
    (tương tác/gắn kết với [cộng đồng/các vấn đề])
  • to engage oneself to [a task/promise]
    (cam kết với [một nhiệm vụ/lời hứa])

Idioms

  • engage oneself in deep thought

    đắm chìm trong suy nghĩ sâu sắc

    "She engaged herself in deep thought, trying to solve the complex problem."

    (Cô ấy đắm chìm trong suy nghĩ sâu sắc, cố gắng giải quyết vấn đề phức tạp.)

  • engage oneself fully in work

    hoàn toàn dồn hết tâm trí vào công việc

    "To succeed, one must engage oneself fully in their work."

    (Để thành công, một người phải hoàn toàn dồn hết tâm trí vào công việc của mình.)

  • engage oneself with the local community

    tích cực tương tác với cộng đồng địa phương

    "It's important for new residents to engage oneself with the local community."

    (Điều quan trọng là cư dân mới phải tích cực tương tác với cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engage oneself

Verb
Lật mặt

Tham gia vào, dấn thân vào, hoặc tự mình làm cho bận rộn; tham gia hoặc trở nên hứng thú với điều gì đó.

"She decided to engage herself in volunteer work at the local hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engage oneself".

Lễ đính hôn và sự cam kết

Trong văn hóa phương Tây, 'engage oneself' (trong nghĩa đính hôn) là một bước quan trọng trước hôn nhân. Nó tượng trưng cho lời hứa công khai về sự cam kết giữa hai người, thường được đánh dấu bằng việc trao nhẫn đính hôn. Đây là một giai đoạn chuẩn bị cho cuộc sống hôn nhân và thể hiện ý định nghiêm túc về mối quan hệ.

Văn hóa tham gia tích cực

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'engage oneself' (tham gia tích cực) được đánh giá cao trong giáo dục và đời sống công dân. Học sinh, sinh viên được khuyến khích tham gia vào các hoạt động lớp học, tranh luận và dự án. Tương tự, người dân được động viên 'engage oneself' với các vấn đề xã hội, chính trị để đóng góp vào sự phát triển cộng đồng.