(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ enjoyable dream
B1

enjoyable dream

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ thú vị giấc mơ dễ chịu giấc mơ vui vẻ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Enjoyable dream'

Giải nghĩa Tiếng Việt

enjoyable: thú vị, dễ chịu, mang lại niềm vui.

Definition (English Meaning)

enjoyable: capable of being enjoyed; pleasant.

Ví dụ Thực tế với 'Enjoyable dream'

  • "We had an enjoyable evening at the concert."

    "Chúng tôi đã có một buổi tối thú vị tại buổi hòa nhạc."

  • "She had an enjoyable dream about winning the lottery."

    "Cô ấy đã có một giấc mơ thú vị về việc trúng số."

  • "It was an enjoyable dream, full of color and happiness."

    "Đó là một giấc mơ thú vị, đầy màu sắc và hạnh phúc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Enjoyable dream'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pleasant(dễ chịu)
delightful(thú vị, vui sướng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Enjoyable dream'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'enjoyable' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, hoạt động hoặc vật chất mang lại sự hài lòng và niềm vui. Nó nhấn mạnh khả năng gây thích thú và tạo cảm giác dễ chịu. So sánh với 'pleasant', 'enjoyable' mang sắc thái chủ động hơn, nhấn mạnh sự tham gia và trải nghiệm niềm vui. Trong khi 'pleasant' chỉ đơn giản là dễ chịu, 'enjoyable' gợi ý một mức độ hứng thú và thích thú cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Enjoyable dream'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)