(Top Banner Ad)
enjoyable dream
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Văn học

enjoyable dream

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ thú vị giấc mơ dễ chịu giấc mơ vui vẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

enjoyable: capable of being enjoyed; pleasant.

Vietnamese Meaning

enjoyable: thú vị, dễ chịu, mang lại niềm vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had an enjoyable evening at the concert."

    "Chúng tôi đã có một buổi tối thú vị tại buổi hòa nhạc."

  • "She had an enjoyable dream about winning the lottery."

    "Cô ấy đã có một giấc mơ thú vị về việc trúng số."

  • "It was an enjoyable dream, full of color and happiness."

    "Đó là một giấc mơ thú vị, đầy màu sắc và hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enjoy tận hưởng, thích thú
Noun enjoyment sự tận hưởng, niềm vui
Adverb enjoyably một cách thích thú, vui vẻ
Noun dream giấc mơ, ước mơ
Verb dream mơ, mơ ước
Noun dreamer người mơ mộng
Adjective dreamy mơ màng, lãng đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gaudere
Old French
enjoir
English
enjoy
English
enjoyable
Proto-Indo-European
*dhreugh-
Proto-Germanic
*draumaz
Old English
drēam
English
dream

Nguồn gốc của 'Enjoyable'

Từ 'enjoyable' có gốc từ động từ 'enjoy' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'tận hưởng'. 'Enjoy' lại bắt nguồn từ từ 'enjoir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'vui thích, hưởng thụ', và xa hơn là từ 'gaudere' trong tiếng Latin, tức 'vui mừng, hoan hỉ'. Hậu tố '-able' thêm vào để tạo thành tính từ, diễn tả khả năng có thể được tận hưởng.

Nguồn gốc của 'Dream'

Từ 'dream' (giấc mơ) có lịch sử phong phú. Trong tiếng Anh cổ, 'drēam' ban đầu có nghĩa là 'niềm vui, sự hân hoan, âm nhạc', và cả 'giấc mơ'. Gốc Proto-Germanic của nó là '*draumaz' (giấc mơ, giấc ngủ) và gốc Proto-Indo-European là '*dhreugh-' có nghĩa là 'sự lừa dối, ảo ảnh'. Qua thời gian, nghĩa 'giấc mơ trong khi ngủ' đã trở nên phổ biến nhất.

Sự kết hợp 'Enjoyable Dream'

Khi kết hợp, 'enjoyable dream' mô tả một giấc mơ mang lại cảm giác vui vẻ, dễ chịu, khác với những cơn ác mộng. Nó thể hiện sự hài lòng và niềm vui mà một người trải nghiệm trong thế giới của giấc ngủ.

Usage Note

Tính từ 'enjoyable' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, hoạt động hoặc vật chất mang lại sự hài lòng và niềm vui. Nó nhấn mạnh khả năng gây thích thú và tạo cảm giác dễ chịu. So sánh với 'pleasant', 'enjoyable' mang sắc thái chủ động hơn, nhấn mạnh sự tham gia và trải nghiệm niềm vui. Trong khi 'pleasant' chỉ đơn giản là dễ chịu, 'enjoyable' gợi ý một mức độ hứng thú và thích thú cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enjoyable dream
  • have have an enjoyable dream
    (có một giấc mơ thú vị)
  • experience experience an enjoyable dream
    (trải nghiệm một giấc mơ thú vị)
  • recall recall an enjoyable dream
    (nhớ lại một giấc mơ thú vị)
  • relive relive an enjoyable dream
    (sống lại một giấc mơ thú vị)
Adjective + enjoyable dream
  • vivid a vivid enjoyable dream
    (một giấc mơ thú vị sống động)
  • brief a brief enjoyable dream
    (một giấc mơ thú vị ngắn ngủi)
  • long a long enjoyable dream
    (một giấc mơ thú vị dài)

Idioms

  • More than an enjoyable dream

    Hơn cả một giấc mơ thú vị (dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó còn tuyệt vời hơn một giấc mơ đẹp, hoặc đã trở thành hiện thực)

    "Winning the lottery felt more than an enjoyable dream; it was real."

    (Trúng xổ số còn hơn cả một giấc mơ thú vị; đó là sự thật.)

  • Live an enjoyable dream

    Sống một cuộc đời như mơ, rất vui vẻ và hạnh phúc

    "After retiring, they moved to the beach and began to live an enjoyable dream."

    (Sau khi nghỉ hưu, họ chuyển ra bãi biển và bắt đầu sống một cuộc đời như mơ.)

  • Just an enjoyable dream

    Chỉ là một giấc mơ đẹp (dùng để miêu tả điều gì đó dễ chịu nhưng không có thật hoặc thoáng qua)

    "I woke up and realized the beautiful moment was just an enjoyable dream."

    (Tôi thức dậy và nhận ra khoảnh khắc đẹp đẽ đó chỉ là một giấc mơ thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enjoyable dream

Tính từ
Lật mặt

enjoyable: thú vị, dễ chịu, mang lại niềm vui.

"We had an enjoyable evening at the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoyable dream".

Giấc Mơ Đẹp và Sự Thỏa Mãn Ước Vọng

Trong nhiều nền văn hóa, những giấc mơ thú vị được coi là biểu hiện của những khát khao nội tâm, sự thỏa mãn ước vọng hoặc điềm báo tốt lành. Chúng thường được xem như một sự thoát ly tạm thời khỏi thực tại, mang lại sự an ủi hoặc hạnh phúc. Trong một số truyền thống, người ta thậm chí còn cố gắng ghi nhớ và giải mã những giấc mơ này để hiểu rõ hơn về bản thân.

Giấc Mơ và Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'enjoyable dreams' (giấc mơ đẹp) được đối lập với những cơn ác mộng. Cha mẹ thường chúc con cái 'sweet dreams' (ngủ ngon và mơ đẹp). Những giấc mơ này thường được coi là những trải nghiệm tích cực, góp phần vào hạnh phúc và một giấc ngủ ngon, mặc dù ý nghĩa cụ thể của chúng thường phụ thuộc vào sự diễn giải cá nhân hơn là những biểu tượng chung.