enjoyable dream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
enjoyable: thú vị, dễ chịu, mang lại niềm vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had an enjoyable evening at the concert."
"Chúng tôi đã có một buổi tối thú vị tại buổi hòa nhạc."
-
"She had an enjoyable dream about winning the lottery."
"Cô ấy đã có một giấc mơ thú vị về việc trúng số."
-
"It was an enjoyable dream, full of color and happiness."
"Đó là một giấc mơ thú vị, đầy màu sắc và hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'enjoyable' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, hoạt động hoặc vật chất mang lại sự hài lòng và niềm vui. Nó nhấn mạnh khả năng gây thích thú và tạo cảm giác dễ chịu. So sánh với 'pleasant', 'enjoyable' mang sắc thái chủ động hơn, nhấn mạnh sự tham gia và trải nghiệm niềm vui. Trong khi 'pleasant' chỉ đơn giản là dễ chịu, 'enjoyable' gợi ý một mức độ hứng thú và thích thú cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an enjoyable dream (có một giấc mơ thú vị)
-
experience experience an enjoyable dream (trải nghiệm một giấc mơ thú vị)
-
recall recall an enjoyable dream (nhớ lại một giấc mơ thú vị)
-
relive relive an enjoyable dream (sống lại một giấc mơ thú vị)
-
vivid a vivid enjoyable dream (một giấc mơ thú vị sống động)
-
brief a brief enjoyable dream (một giấc mơ thú vị ngắn ngủi)
-
long a long enjoyable dream (một giấc mơ thú vị dài)
Idioms
-
More than an enjoyable dream
Hơn cả một giấc mơ thú vị (dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó còn tuyệt vời hơn một giấc mơ đẹp, hoặc đã trở thành hiện thực)
"Winning the lottery felt more than an enjoyable dream; it was real."
(Trúng xổ số còn hơn cả một giấc mơ thú vị; đó là sự thật.)
-
Live an enjoyable dream
Sống một cuộc đời như mơ, rất vui vẻ và hạnh phúc
"After retiring, they moved to the beach and began to live an enjoyable dream."
(Sau khi nghỉ hưu, họ chuyển ra bãi biển và bắt đầu sống một cuộc đời như mơ.)
-
Just an enjoyable dream
Chỉ là một giấc mơ đẹp (dùng để miêu tả điều gì đó dễ chịu nhưng không có thật hoặc thoáng qua)
"I woke up and realized the beautiful moment was just an enjoyable dream."
(Tôi thức dậy và nhận ra khoảnh khắc đẹp đẽ đó chỉ là một giấc mơ thú vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enjoyable dream
Tính từenjoyable: thú vị, dễ chịu, mang lại niềm vui.
"We had an enjoyable evening at the concert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoyable dream".
