(Top Banner Ad)
enterprise zone
B2
Danh từ B2 Kinh tế

enterprise zone

UK: /ˈentəpraɪz zəʊn/ • US: /ˈentərˌpraɪz zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu kinh tế khu chế xuất khu ưu đãi đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area in which businesses benefit from reduced taxes and government regulations to encourage investment and job creation.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được chỉ định, nơi các doanh nghiệp được hưởng lợi từ việc giảm thuế và các quy định của chính phủ nhằm khuyến khích đầu tư và tạo việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government hopes that the new enterprise zone will attract foreign investment."

    "Chính phủ hy vọng rằng khu kinh tế mới sẽ thu hút đầu tư nước ngoài."

  • "The city council voted to establish an enterprise zone to revitalize the downtown area."

    "Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu thành lập một khu kinh tế để hồi sinh khu vực trung tâm thành phố."

  • "Several new businesses have opened in the enterprise zone since its creation."

    "Một số doanh nghiệp mới đã mở cửa trong khu kinh tế kể từ khi nó được thành lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enterprise doanh nghiệp, công cuộc, dự án kinh doanh
Noun entrepreneur doanh nhân, người khởi nghiệp
Adjective entrepreneurial thuộc về doanh nhân; có tinh thần kinh doanh
Noun zone khu vực, vùng, vành đai
Verb zone phân vùng, chia khu vực
Noun zoning quy hoạch phân vùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interprendere
Old French
entreprendre
English
enterprise
Greek
zone
Latin
zona
English
zone

Nguồn gốc của 'Enterprise Zone'

Cụm từ 'enterprise zone' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Enterprise' có nguồn gốc từ tiếng Latin ('interprendere') và tiếng Pháp cổ ('entreprendre'), mang nghĩa 'thực hiện, khởi sự một công việc hay dự án lớn'. 'Zone' xuất phát từ tiếng Hy Lạp ('zone') và Latin ('zona'), có nghĩa là 'vành đai, khu vực'. Khi ghép lại, 'enterprise zone' chỉ một khu vực địa lý đặc biệt được chính phủ thiết lập, nơi các doanh nghiệp được khuyến khích đầu tư và phát triển thông qua các ưu đãi đặc biệt.

Usage Note

Enterprise zone là một thuật ngữ kinh tế dùng để chỉ một khu vực địa lý mà chính phủ tạo ra để khuyến khích phát triển kinh tế. Các biện pháp khuyến khích thường bao gồm giảm thuế, đơn giản hóa quy trình cấp phép và các ưu đãi khác.

Prepositions

in within

‘in’ thường được sử dụng để chỉ địa điểm chung: “The factory is located in an enterprise zone.” ‘within’ thường được dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó nằm hoàn toàn bên trong khu vực: “The whole industrial park is within the enterprise zone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enterprise zone
  • designated designated enterprise zone
    (khu vực kinh tế ưu đãi được chỉ định)
  • special special enterprise zone
    (khu vực kinh tế ưu đãi đặc biệt)
  • urban urban enterprise zone
    (khu vực kinh tế ưu đãi đô thị)
Verb + enterprise zone
  • establish establish an enterprise zone
    (thành lập một khu vực kinh tế ưu đãi)
  • create create an enterprise zone
    (tạo ra một khu vực kinh tế ưu đãi)
  • invest in invest in an enterprise zone
    (đầu tư vào một khu vực kinh tế ưu đãi)
Noun + enterprise zone
  • development enterprise zone development
    (phát triển khu vực kinh tế ưu đãi)
  • incentives enterprise zone incentives
    (các ưu đãi trong khu vực kinh tế ưu đãi)

Idioms

  • establish an enterprise zone

    thiết lập/thành lập một khu vực kinh tế ưu đãi

    "The government decided to establish an enterprise zone to attract foreign investment."

    (Chính phủ quyết định thành lập một khu vực kinh tế ưu đãi để thu hút đầu tư nước ngoài.)

  • benefit from an enterprise zone

    hưởng lợi từ một khu vực kinh tế ưu đãi

    "Businesses located here can benefit from tax breaks within the enterprise zone."

    (Các doanh nghiệp đặt trụ sở tại đây có thể hưởng lợi từ ưu đãi thuế trong khu vực kinh tế ưu đãi.)

  • invest in an enterprise zone

    đầu tư vào một khu vực kinh tế ưu đãi

    "Many companies are choosing to invest in enterprise zones due to the attractive incentives."

    (Nhiều công ty đang chọn đầu tư vào các khu vực kinh tế ưu đãi nhờ các ưu đãi hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enterprise zone

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực được chỉ định, nơi các doanh nghiệp được hưởng lợi từ việc giảm thuế và các quy định của chính phủ nhằm khuyến khích đầu tư và tạo việc làm.

"The government hopes that the new enterprise zone will attract foreign investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enterprise zone was established to attract investment.
Khu kinh tế được thành lập để thu hút đầu tư.
Phủ định
The enterprise zone was not considered for further development.
Khu kinh tế không được xem xét để phát triển thêm.
Nghi vấn
Will the enterprise zone be expanded next year?
Liệu khu kinh tế có được mở rộng vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has established several enterprise zones to boost the economy.
Chính phủ đã thành lập một vài khu kinh tế để thúc đẩy nền kinh tế.
Phủ định
The city council has not yet designated this area as an enterprise zone.
Hội đồng thành phố vẫn chưa chỉ định khu vực này là khu kinh tế.
Nghi vấn
Has the creation of the enterprise zone significantly reduced unemployment in the region?
Việc thành lập khu kinh tế có làm giảm đáng kể tỷ lệ thất nghiệp trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enterprise zone".

Chính sách phát triển kinh tế vùng

Các khu vực kinh tế ưu đãi (enterprise zones) là một công cụ chính sách phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, được thiết kế để kích thích tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm ở những khu vực khó khăn hoặc kém phát triển. Chính phủ thường cung cấp các ưu đãi như giảm thuế, trợ cấp, hoặc quy định đơn giản hóa để thu hút doanh nghiệp đến đầu tư, từ đó giúp cải thiện điều kiện sống cho cư dân địa phương.

Mục tiêu và tranh cãi

Mục tiêu chính của các khu vực kinh tế ưu đãi là thúc đẩy đầu tư tư nhân và tái tạo kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng đôi khi gây tranh cãi. Một số người ủng hộ cho rằng chúng thành công trong việc tạo việc làm và thu hút đầu tư, trong khi những người khác lập luận rằng chúng có thể chỉ di chuyển việc làm từ nơi khác đến hoặc tạo ra sự phụ thuộc vào ưu đãi mà không giải quyết được các vấn đề kinh tế cơ bản lâu dài.