(Top Banner Ad)
economic zone
B2
noun B2 Kinh tế

economic zone

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk zəʊn/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu kinh tế vùng kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specified area or region within a country's borders where special economic regulations and incentives apply to attract foreign investment and promote economic growth.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc vùng được chỉ định trong biên giới của một quốc gia, nơi các quy định và ưu đãi kinh tế đặc biệt được áp dụng để thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government established a new economic zone to attract foreign investment."

    "Chính phủ đã thành lập một khu kinh tế mới để thu hút đầu tư nước ngoài."

  • "Many companies have invested in the economic zone to take advantage of the tax breaks."

    "Nhiều công ty đã đầu tư vào khu kinh tế để tận dụng các ưu đãi về thuế."

  • "The economic zone has significantly boosted the region's economy."

    "Khu kinh tế đã thúc đẩy đáng kể nền kinh tế của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm; kinh tế (hiệu quả)
Verb economize tiết kiệm
Noun zone vùng, khu vực; múi giờ
Verb zone phân vùng, chia khu
Adjective zonal thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (for 'economic')
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin (for 'economic')
oeconomicus
French (for 'economic')
économique
English (for 'economic')
economic
Ancient Greek (for 'zone')
ζώνη (zōnē)
Latin (for 'zone')
zona
Old French (for 'zone')
zone
English (for 'zone')
zone
English (modern compound)
economic zone

Nguồn gốc của 'economic'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', có nghĩa là 'liên quan đến việc quản lý hộ gia đình'. Từ 'oikos' là 'nhà' và 'nomos' là 'luật, quản lý'. Ban đầu, nó nói về cách quản lý tài chính và tài nguyên trong một gia đình. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra việc quản lý tài chính và tài nguyên ở cấp độ quốc gia hoặc khu vực.

Nguồn gốc của 'zone'

Từ 'zone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'zōnē', ban đầu có nghĩa là 'dây đai' hoặc 'thắt lưng'. Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành 'khu vực' hoặc 'vùng' được xác định, giống như một dải đất. Khi kết hợp với 'economic', nó tạo thành 'khu kinh tế', chỉ một khu vực được phân định rõ ràng để thực hiện các hoạt động kinh tế cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế ven biển,... Nơi chính phủ tạo ra các điều kiện thuận lợi hơn so với các khu vực khác để khuyến khích hoạt động kinh doanh, sản xuất và xuất khẩu. Khái niệm này nhấn mạnh vào sự tập trung về mặt địa lý và các chính sách ưu đãi đặc biệt.

Prepositions

in within

‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong khu kinh tế. ‘Within’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn về sự bao bọc, nằm gọn trong ranh giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic zone
  • special special economic zone
    (khu kinh tế đặc biệt)
  • free free economic zone
    (khu kinh tế tự do)
  • export processing export processing economic zone
    (khu chế xuất (khu kinh tế chế xuất))
  • industrial industrial economic zone
    (khu kinh tế công nghiệp)
  • exclusive exclusive economic zone (EEZ)
    (vùng đặc quyền kinh tế (EEZ))
Verb + economic zone
  • establish establish an economic zone
    (thành lập một khu kinh tế)
  • develop develop an economic zone
    (phát triển một khu kinh tế)
  • attract investment to attract investment to an economic zone
    (thu hút đầu tư vào một khu kinh tế)
  • manage manage an economic zone
    (quản lý một khu kinh tế)

Idioms

  • Special Economic Zone (SEZ)

    Khu kinh tế đặc biệt (SEZ)

    "China's first Special Economic Zone was established in Shenzhen."

    (Khu kinh tế đặc biệt đầu tiên của Trung Quốc được thành lập ở Thâm Quyến.)

  • Free Economic Zone (FEZ)

    Khu kinh tế tự do (FEZ)

    "The government plans to designate several areas as Free Economic Zones to boost trade."

    (Chính phủ có kế hoạch chỉ định một số khu vực là Khu kinh tế tự do để thúc đẩy thương mại.)

  • Exclusive Economic Zone (EEZ)

    Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)

    "Under international law, coastal states have sovereign rights over their Exclusive Economic Zone."

    (Theo luật quốc tế, các quốc gia ven biển có quyền chủ quyền đối với Vùng đặc quyền kinh tế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic zone

noun
Lật mặt

Một khu vực hoặc vùng được chỉ định trong biên giới của một quốc gia, nơi các quy định và ưu đãi kinh tế đặc biệt được áp dụng để thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

"The government established a new economic zone to attract foreign investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This region used to be a quiet fishing village before it became an economic zone.
Vùng này từng là một làng chài yên tĩnh trước khi nó trở thành một khu kinh tế.
Phủ định
The government didn't use to allow foreign investment in that economic zone.
Chính phủ đã từng không cho phép đầu tư nước ngoài vào khu kinh tế đó.
Nghi vấn
Did this area use to be an agricultural region before it was designated an economic zone?
Khu vực này đã từng là một vùng nông nghiệp trước khi nó được chỉ định là khu kinh tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic zone".

Vai trò của các Khu kinh tế đặc biệt

Các khu kinh tế (đặc biệt) thường được tạo ra để thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy xuất khẩu, tạo việc làm và chuyển giao công nghệ. Chúng thường có các chính sách ưu đãi về thuế, hải quan và quy định hành chính đơn giản hơn so với phần còn lại của đất nước. Ví dụ điển hình là các khu kinh tế ở Trung Quốc và Việt Nam đã đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế nhanh chóng.

Thảo luận về Khu kinh tế

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, các khu kinh tế đôi khi cũng gây ra tranh cãi. Một số chỉ trích về các vấn đề như điều kiện lao động, tác động môi trường hoặc việc tạo ra sự bất bình đẳng kinh tế giữa các vùng. Tuy nhiên, chúng vẫn là công cụ quan trọng trong chiến lược phát triển của nhiều quốc gia trên thế giới.