(Top Banner Ad)
entity of nature
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Khoa học môi trường, Triết học

entity of nature

UK: N/A (phrase) • US: N/A (phrase)

Nghĩa tiếng Việt

thực thể tự nhiên yếu tố của tự nhiên tạo vật tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A being or thing that exists independently in the natural world.

Vietnamese Meaning

Một thực thể hoặc sự vật tồn tại độc lập trong thế giới tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest is considered an entity of nature, crucial for maintaining ecological balance."

    "Khu rừng được xem là một thực thể của tự nhiên, rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái."

  • "Protecting each entity of nature is essential for a sustainable future."

    "Bảo vệ mỗi thực thể của tự nhiên là điều cần thiết cho một tương lai bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entity thực thể, cá thể (một vật hoặc khái niệm tồn tại độc lập)
Noun entities các thực thể (số nhiều)
Noun non-entity người/vật không quan trọng, không có giá trị
Noun nature tự nhiên, bản chất
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên, bẩm sinh
Adverb naturally một cách tự nhiên, dĩ nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, phản tự nhiên, trái với lẽ thường
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Verb naturalize tự nhiên hóa (thích nghi với môi trường mới), nhập tịch (cho người)
Verb denature làm biến tính, làm biến chất (thường dùng trong hóa sinh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse (to be)
Late Latin
entitas (being, existence)
Latin
nasci (to be born)
Latin
natura (birth, constitution, character)
Old French
nature
English
entity of nature (phrase formation)

Nguồn gốc của 'entity'

Từ 'entity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'entitas', nghĩa là 'sự tồn tại' hoặc 'là một cái gì đó'. Nó bắt nguồn từ động từ 'esse' (nghĩa là 'là' hoặc 'tồn tại'). Do đó, 'entity' mang ý nghĩa về một vật thể, cá nhân hoặc khái niệm có sự tồn tại riêng biệt, độc lập.

Nguồn gốc của 'nature'

Từ 'nature' (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'natura', có nghĩa là 'sự sinh ra', 'bản chất' hoặc 'khuôn mẫu của vạn vật'. Nó liên quan đến động từ 'nasci' (sinh ra). Ban đầu, nó đề cập đến bản chất nội tại của mọi thứ, và sau đó mở rộng ra ý nghĩa thế giới tự nhiên xung quanh chúng ta.

Sự kết hợp 'entity of nature'

Khi kết hợp, 'entity of nature' mô tả một vật thể, sinh vật hoặc hiện tượng cụ thể tồn tại độc lập trong thế giới tự nhiên, không phải do con người tạo ra. Nó nhấn mạnh sự tồn tại có thật và riêng biệt của một thành phần trong hệ sinh thái tự nhiên, từ một dòng sông, ngọn núi cho đến một loài động vật hay thực vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để chỉ các yếu tố khác nhau của tự nhiên, nhấn mạnh tính chất tồn tại và độc lập của chúng. Nó có thể ám chỉ bất kỳ thứ gì từ một ngọn núi, một dòng sông, một loài động vật, đến một hệ sinh thái hoàn chỉnh. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự nằm ở việc 'entity' nhấn mạnh sự tồn tại như một đơn vị riêng biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entity of nature
  • fragile fragile entity of nature
    (thực thể tự nhiên mong manh (dễ bị tổn thương))
  • powerful powerful entity of nature
    (thực thể tự nhiên mạnh mẽ)
  • mysterious mysterious entity of nature
    (thực thể tự nhiên bí ẩn)
  • living living entity of nature
    (thực thể sống của tự nhiên)
  • elemental elemental entity of nature
    (thực thể nguyên tố của tự nhiên (ví dụ: đá, nước, lửa))
Verb + entity of nature
  • respect respect an entity of nature
    (tôn trọng một thực thể tự nhiên)
  • observe observe an entity of nature
    (quan sát một thực thể tự nhiên)
  • preserve preserve an entity of nature
    (bảo tồn một thực thể tự nhiên)
Other phrases with entity of nature
  • part of part of an entity of nature
    (một phần của một thực thể tự nhiên)
  • recognize as recognize it as an entity of nature
    (công nhận nó là một thực thể tự nhiên)

Idioms

  • every entity of nature

    mọi thực thể của tự nhiên, tất cả các sinh vật và vật thể tự nhiên (nhấn mạnh sự toàn diện)

    "From the smallest microbe to the largest whale, every entity of nature plays a role in the ecosystem."

    (Từ vi khuẩn nhỏ nhất đến cá voi lớn nhất, mọi thực thể của tự nhiên đều đóng một vai trò trong hệ sinh thái.)

  • a unique entity of nature

    một thực thể độc đáo của tự nhiên, một sinh vật/vật thể tự nhiên có một không hai

    "The ancient baobab tree stands as a unique entity of nature in the African savanna."

    (Cây bao báp cổ thụ sừng sững như một thực thể độc đáo của tự nhiên trên thảo nguyên châu Phi.)

  • the smallest entity of nature

    thực thể nhỏ nhất của tự nhiên, cái gì đó rất nhỏ và cơ bản trong tự nhiên

    "Even the smallest entity of nature, like a grain of sand, holds its own place in the vast landscape."

    (Ngay cả thực thể nhỏ nhất của tự nhiên, như một hạt cát, cũng có vị trí riêng của nó trong cảnh quan rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entity of nature

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một thực thể hoặc sự vật tồn tại độc lập trong thế giới tự nhiên.

"The forest is considered an entity of nature, crucial for maintaining ecological balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest, which is a complex entity of nature, provides essential resources for countless species.
Khu rừng, một thực thể tự nhiên phức tạp, cung cấp các nguồn tài nguyên thiết yếu cho vô số loài.
Phủ định
That artificial park, which was designed by a corporation, is not an entity of nature that can truly support biodiversity.
Công viên nhân tạo đó, được thiết kế bởi một tập đoàn, không phải là một thực thể tự nhiên có thể thực sự hỗ trợ đa dạng sinh học.
Nghi vấn
Is the coral reef, which is teeming with life, an entity of nature whose preservation should be our top priority?
Rạn san hô, nơi tràn ngập sự sống, có phải là một thực thể tự nhiên mà việc bảo tồn nên là ưu tiên hàng đầu của chúng ta không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is our responsibility to protect every entity of nature.
Trách nhiệm của chúng ta là bảo vệ mọi thực thể của tự nhiên.
Phủ định
That is not an entity of nature; it was artificially created.
Đó không phải là một thực thể của tự nhiên; nó được tạo ra một cách nhân tạo.
Nghi vấn
Is this entity of nature under your protection?
Thực thể tự nhiên này có thuộc sự bảo vệ của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature drops below freezing, most entities of nature, like lakes, freeze.
Nếu nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng, hầu hết các thực thể tự nhiên, như hồ, sẽ đóng băng.
Phủ định
When a forest fire starts, entities of nature like trees and animals do not survive if they can't escape.
Khi một vụ cháy rừng bắt đầu, các thực thể tự nhiên như cây cối và động vật không thể sống sót nếu chúng không thể thoát ra.
Nghi vấn
If a river is polluted, do entities of nature that live in it suffer?
Nếu một con sông bị ô nhiễm, các thực thể tự nhiên sống trong đó có bị ảnh hưởng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had been studying the entity of nature for years before they discovered its true power.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu thực thể tự nhiên trong nhiều năm trước khi họ khám phá ra sức mạnh thực sự của nó.
Phủ định
The government hadn't been considering the impact of the dam on the entity of nature.
Chính phủ đã không xem xét tác động của con đập đối với thực thể tự nhiên.
Nghi vấn
Had the indigenous people been respecting the entity of nature for centuries before the settlers arrived?
Liệu người bản địa đã tôn trọng thực thể tự nhiên hàng thế kỷ trước khi những người định cư đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entity of nature".

Tôn trọng và Bảo vệ Thiên nhiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tôn trọng 'mỗi thực thể của tự nhiên' – từ động vật, thực vật đến các hiện tượng tự nhiên như sông núi. Quan điểm này thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường và sự đa dạng sinh học, coi mỗi thực thể là một phần không thể thiếu của hệ sinh thái và có quyền tồn tại.

Nhân cách hóa Tự nhiên: Mẹ Thiên nhiên

Khái niệm 'entity of nature' thường gắn liền với việc nhân cách hóa tự nhiên, đặc biệt là hình tượng 'Mother Nature' (Mẹ Thiên nhiên) trong văn hóa phương Tây. Mẹ Thiên nhiên được coi là một nữ thần hoặc tinh thần vĩ đại cai quản sự sống, sự sinh sôi nảy nở và các hiện tượng tự nhiên. Quan niệm này thể hiện sự tôn kính và ngưỡng mộ sâu sắc đối với sức mạnh và vẻ đẹp của thế giới tự nhiên, đồng thời nhắc nhở về sự phụ thuộc của con người vào nó.