(Top Banner Ad)
environmental sensor
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

environmental sensor

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentəl ˈsensə(r)/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˈsensər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến môi trường thiết bị cảm biến môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that monitors and measures physical, chemical, or biological factors in the environment.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị giám sát và đo lường các yếu tố vật lý, hóa học hoặc sinh học trong môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental sensor detected a high concentration of pollutants in the air."

    "Cảm biến môi trường phát hiện nồng độ chất ô nhiễm cao trong không khí."

  • "Environmental sensors are crucial for understanding climate change."

    "Cảm biến môi trường rất quan trọng để hiểu về biến đổi khí hậu."

  • "The data from environmental sensors helps us to improve air quality."

    "Dữ liệu từ các cảm biến môi trường giúp chúng ta cải thiện chất lượng không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally một cách thân thiện với môi trường / liên quan đến môi trường
Noun sense giác quan, ý nghĩa
Verb sense cảm nhận, nhận biết
Noun sensor cảm biến
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensitivity độ nhạy, sự nhạy cảm
Noun sensing sự cảm nhận, công nghệ cảm biến

Synonyms

environmental monitor (thiết bị giám sát môi trường)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
French
environnement
English
environment
English
environmental
Latin
sensus
English
sense
English
sensor
English
environmental sensor

Cảm Biến Môi Trường: Sự Kết Hợp Của Xung Quanh và Cảm Nhận

Cụm từ 'environmental sensor' được ghép từ 'environmental' (thuộc về môi trường) và 'sensor' (cảm biến). 'Environment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environner' (nghĩa là 'bao quanh, vây quanh'), phát triển thành 'môi trường' như chúng ta hiểu ngày nay. 'Environmental' là dạng tính từ của nó. 'Sensor' lại bắt nguồn từ 'sense' (giác quan, cảm nhận) trong tiếng Latin 'sensus'. Do đó, 'cảm biến môi trường' đúng như tên gọi của nó: một thiết bị 'cảm nhận' và 'thu thập thông tin' về 'những gì đang bao quanh' chúng ta.

Usage Note

Environmental sensors thường được sử dụng để theo dõi chất lượng không khí, nước, đất, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, bức xạ và các thông số môi trường khác. Chúng có thể được triển khai trong các hệ thống giám sát cố định hoặc được sử dụng trong các thiết bị di động.

Prepositions

for in on

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'environmental sensors for air quality monitoring'.
* **in:** Chỉ môi trường mà cảm biến được sử dụng. Ví dụ: 'environmental sensors in water'.
* **on:** Chỉ vị trí đặt cảm biến. Ví dụ: 'environmental sensors on vehicles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental sensor
  • wireless wireless environmental sensor
    (cảm biến môi trường không dây)
  • smart smart environmental sensor
    (cảm biến môi trường thông minh)
  • accurate accurate environmental sensor
    (cảm biến môi trường chính xác)
  • robust robust environmental sensor
    (cảm biến môi trường bền bỉ/chắc chắn)
  • remote remote environmental sensor
    (cảm biến môi trường từ xa)
Verb + environmental sensor
  • deploy deploy environmental sensors
    (triển khai cảm biến môi trường)
  • install install environmental sensors
    (lắp đặt cảm biến môi trường)
  • monitor with monitor with environmental sensors
    (giám sát bằng cảm biến môi trường)
  • collect data from collect data from environmental sensors
    (thu thập dữ liệu từ cảm biến môi trường)
  • calibrate calibrate environmental sensors
    (hiệu chỉnh cảm biến môi trường)
Noun + environmental sensor (compounds/context)
  • network environmental sensor network
    (mạng lưới cảm biến môi trường)
  • data environmental sensor data
    (dữ liệu cảm biến môi trường)
  • technology environmental sensor technology
    (công nghệ cảm biến môi trường)

Idioms

  • deploy environmental sensors

    triển khai các cảm biến môi trường

    "Governments deploy environmental sensors to monitor air quality in cities."

    (Các chính phủ triển khai các cảm biến môi trường để giám sát chất lượng không khí trong các thành phố.)

  • data from environmental sensors

    dữ liệu từ các cảm biến môi trường

    "Scientists analyze data from environmental sensors to track climate change."

    (Các nhà khoa học phân tích dữ liệu từ các cảm biến môi trường để theo dõi biến đổi khí hậu.)

  • a network of environmental sensors

    một mạng lưới cảm biến môi trường

    "A smart city often relies on a network of environmental sensors for real-time monitoring."

    (Một thành phố thông minh thường dựa vào một mạng lưới cảm biến môi trường để giám sát theo thời gian thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental sensor

noun
Lật mặt

Một thiết bị giám sát và đo lường các yếu tố vật lý, hóa học hoặc sinh học trong môi trường.

"The environmental sensor detected a high concentration of pollutants in the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental sensor".

Vai trò trong Thành phố Thông minh và IoT

Trong bối cảnh đô thị hóa và sự phát triển của Internet of Things (IoT), cảm biến môi trường đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng các 'thành phố thông minh'. Chúng giúp theo dõi chất lượng không khí, tiếng ồn, nhiệt độ, độ ẩm và mức nước, cung cấp dữ liệu quan trọng để quản lý tài nguyên và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân.

Giám sát Biến đổi Khí hậu và Bảo vệ Môi trường

Cảm biến môi trường là công cụ không thể thiếu trong nỗ lực toàn cầu nhằm giám sát và chống lại biến đổi khí hậu. Chúng được sử dụng để theo dõi các chỉ số môi trường dài hạn, phát hiện ô nhiễm, cảnh báo sớm các thảm họa tự nhiên và đánh giá hiệu quả của các chính sách bảo vệ môi trường, từ đó nâng cao nhận thức và hành động vì một hành tinh xanh hơn.