environmental sensor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that monitors and measures physical, chemical, or biological factors in the environment.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị giám sát và đo lường các yếu tố vật lý, hóa học hoặc sinh học trong môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The environmental sensor detected a high concentration of pollutants in the air."
"Cảm biến môi trường phát hiện nồng độ chất ô nhiễm cao trong không khí."
-
"Environmental sensors are crucial for understanding climate change."
"Cảm biến môi trường rất quan trọng để hiểu về biến đổi khí hậu."
-
"The data from environmental sensors helps us to improve air quality."
"Dữ liệu từ các cảm biến môi trường giúp chúng ta cải thiện chất lượng không khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | một cách thân thiện với môi trường / liên quan đến môi trường |
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận biết |
| Noun | sensor | cảm biến |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm |
| Noun | sensitivity | độ nhạy, sự nhạy cảm |
| Noun | sensing | sự cảm nhận, công nghệ cảm biến |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Environmental sensors thường được sử dụng để theo dõi chất lượng không khí, nước, đất, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, bức xạ và các thông số môi trường khác. Chúng có thể được triển khai trong các hệ thống giám sát cố định hoặc được sử dụng trong các thiết bị di động.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'environmental sensors for air quality monitoring'.
* **in:** Chỉ môi trường mà cảm biến được sử dụng. Ví dụ: 'environmental sensors in water'.
* **on:** Chỉ vị trí đặt cảm biến. Ví dụ: 'environmental sensors on vehicles'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wireless wireless environmental sensor (cảm biến môi trường không dây)
-
smart smart environmental sensor (cảm biến môi trường thông minh)
-
accurate accurate environmental sensor (cảm biến môi trường chính xác)
-
robust robust environmental sensor (cảm biến môi trường bền bỉ/chắc chắn)
-
remote remote environmental sensor (cảm biến môi trường từ xa)
-
deploy deploy environmental sensors (triển khai cảm biến môi trường)
-
install install environmental sensors (lắp đặt cảm biến môi trường)
-
monitor with monitor with environmental sensors (giám sát bằng cảm biến môi trường)
-
collect data from collect data from environmental sensors (thu thập dữ liệu từ cảm biến môi trường)
-
calibrate calibrate environmental sensors (hiệu chỉnh cảm biến môi trường)
-
network environmental sensor network (mạng lưới cảm biến môi trường)
-
data environmental sensor data (dữ liệu cảm biến môi trường)
-
technology environmental sensor technology (công nghệ cảm biến môi trường)
Idioms
-
deploy environmental sensors
triển khai các cảm biến môi trường
"Governments deploy environmental sensors to monitor air quality in cities."
(Các chính phủ triển khai các cảm biến môi trường để giám sát chất lượng không khí trong các thành phố.)
-
data from environmental sensors
dữ liệu từ các cảm biến môi trường
"Scientists analyze data from environmental sensors to track climate change."
(Các nhà khoa học phân tích dữ liệu từ các cảm biến môi trường để theo dõi biến đổi khí hậu.)
-
a network of environmental sensors
một mạng lưới cảm biến môi trường
"A smart city often relies on a network of environmental sensors for real-time monitoring."
(Một thành phố thông minh thường dựa vào một mạng lưới cảm biến môi trường để giám sát theo thời gian thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
environmental sensor
nounMột thiết bị giám sát và đo lường các yếu tố vật lý, hóa học hoặc sinh học trong môi trường.
"The environmental sensor detected a high concentration of pollutants in the air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental sensor".
