(Top Banner Ad)
ephemeral feature
C1
tính từ C1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

ephemeral feature

UK: /ɪˈfemərəl/ • US: /ɪˈfemərəl/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng phù du đặc điểm nhất thời yếu tố thoáng qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for a very short time.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn ngủi, chóng tàn, phù du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The popularity of that particular app was an ephemeral feature of the tech landscape."

    "Sự phổ biến của ứng dụng đó chỉ là một đặc điểm phù du trong bối cảnh công nghệ."

  • "The ephemeral feature of youth is something to be cherished."

    "Sự phù du của tuổi trẻ là điều nên được trân trọng."

  • "The artist created an ephemeral installation using ice."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm sắp đặt phù du bằng băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ephemeral phù du, ngắn ngủi, chóng tàn
Noun ephemerality tính phù du, sự ngắn ngủi
Adverb ephemerally một cách phù du, trong thời gian ngắn
Noun feature đặc điểm, tính năng, nét mặt
Verb feature đặc trưng, làm nổi bật, có mặt
Adjective featured được làm nổi bật, có đặc điểm
Adjective featureless không có đặc điểm nổi bật, trống trơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐφήμερος (ephēmeros, 'lasting only a day')
Latin
ephemerus (adj., 'lasting a day'), factura (n., 'a making, creation')
Old French
faiture (n., 'form, shape, appearance')
Middle English
feture (n.)
English
ephemeral feature

Nguồn gốc của 'Ephemeral'

'Ephemeral' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ephemeros', ghép từ 'epi-' (trên, trong suốt) và 'hemera' (ngày), mang ý nghĩa 'chỉ kéo dài một ngày'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những thứ có vòng đời rất ngắn, như một số loài côn trùng hay cơn sốt chỉ kéo dài một ngày. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả bất cứ điều gì tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn. Từ 'feature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factura' (sự tạo ra, hình dáng), qua tiếng Pháp cổ thành 'faiture', sau đó vào tiếng Anh với nghĩa là một đặc điểm hay nét nổi bật. Khi kết hợp, 'ephemeral feature' dùng để chỉ một đặc điểm hoặc một phần tồn tại rất phù du và ngắn ngủi.

Usage Note

Từ 'ephemeral' thường được dùng để mô tả những thứ có tính chất tạm thời, thoáng qua, không tồn tại lâu dài. Nó nhấn mạnh sự ngắn ngủi, dễ phai nhạt và biến mất nhanh chóng. So với các từ đồng nghĩa như 'transient', 'temporary', 'fleeting', 'ephemeral' có sắc thái mạnh hơn về sự mong manh và tính chất nhất thời. 'Transient' và 'temporary' chỉ đơn giản là tồn tại trong một thời gian giới hạn, trong khi 'fleeting' nhấn mạnh sự nhanh chóng biến mất. 'Ephemeral' mang ý nghĩa những điều có vẻ quan trọng nhưng thực chất lại rất ngắn ngủi và không có giá trị lâu dài.

Prepositions

in

'Ephemeral in' được dùng để chỉ một tính chất phù du trong một bối cảnh, lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Ephemeral in nature' - 'Phù du trong tự nhiên'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ephemeral feature
  • observe observe an ephemeral feature
    (quan sát một đặc điểm phù du)
  • capture capture an ephemeral feature
    (ghi lại/chụp lại một đặc điểm phù du)
  • document document an ephemeral feature
    (tài liệu hóa một đặc điểm phù du)
  • study study an ephemeral feature
    (nghiên cứu một đặc điểm phù du)
Adjective + ephemeral feature
  • striking a striking ephemeral feature
    (một đặc điểm phù du nổi bật)
  • subtle a subtle ephemeral feature
    (một đặc điểm phù du tinh tế)
  • beautiful a beautiful ephemeral feature
    (một đặc điểm phù du đẹp đẽ)
Ephemeral feature + Verb
  • appears an ephemeral feature appears
    (một đặc điểm phù du xuất hiện)
  • vanishes an ephemeral feature vanishes
    (một đặc điểm phù du biến mất)
  • reveals an ephemeral feature reveals...
    (một đặc điểm phù du hé lộ...)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ephemeral feature

tính từ
Lật mặt

Tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn ngủi, chóng tàn, phù du.

"The popularity of that particular app was an ephemeral feature of the tech landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To discuss the ephemeral nature of fame is to understand its fleeting appeal.
Thảo luận về bản chất phù du của danh tiếng là để hiểu được sức hấp dẫn thoáng qua của nó.
Phủ định
It's important not to mistake an ephemeral feature for a long-term strategy.
Điều quan trọng là không nhầm lẫn một đặc điểm phù du với một chiến lược dài hạn.
Nghi vấn
Why do we tend to romanticize ephemeral features of our youth?
Tại sao chúng ta có xu hướng lãng mạn hóa những đặc điểm phù du của tuổi trẻ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ephemeral feature".

Nghệ thuật Đất và Sự Phù Du

Trong nghệ thuật đất (Land Art) ở phương Tây, nhiều tác phẩm được tạo ra từ vật liệu tự nhiên và được thiết kế để tồn tại trong thời gian ngắn, thay đổi hoặc biến mất theo thời gian. Điều này nhấn mạnh tính phù du của sự vật, mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên, cũng như sự chấp nhận về tính không vĩnh cửu của mọi thứ. Các nghệ sĩ sử dụng 'ephemeral features' (những đặc điểm phù du) như đá, cành cây, băng, tuyết để tạo ra những tác phẩm chỉ tồn tại trong một khoảnh khắc nhất định, sau đó trở về với tự nhiên.

Hiện tượng 'Pop-up' trong Văn hóa Đô thị

Trong văn hóa đô thị phương Tây hiện đại, các 'pop-up store' (cửa hàng tạm thời), nhà hàng hoặc sự kiện là những ví dụ điển hình về 'đặc điểm phù du' (ephemeral feature). Chúng xuất hiện trong thời gian ngắn ở những địa điểm không cố định, tạo ra sự độc đáo và cảm giác cấp bách, rồi nhanh chóng biến mất. Điều này phản ánh xu hướng tiêu dùng và trải nghiệm mới mẻ, đề cao giá trị của sự độc đáo và trải nghiệm tức thời, cũng như khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi.