(Top Banner Ad)
epidemic hysteria
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Y tế công cộng

epidemic hysteria

UK: /ˌepɪˈdemɪk hɪˈstɪəriə/ • US: /ˌepɪˈdemɪk hɪˈsteriə/

Nghĩa tiếng Việt

hoảng loạn lan rộng hoảng loạn dịch bệnh tâm lý hoảng loạn tập thể do dịch bệnh hiện tượng hoảng loạn lây lan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phenomenon in which a belief or anxiety is collectively shared and amplified by a group of people, often due to misinformation or widespread fear during an epidemic or crisis. It manifests as exaggerated reactions, irrational behaviors, and a loss of rational thought within the affected population.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng trong đó một niềm tin hoặc sự lo lắng được chia sẻ và khuếch đại tập thể bởi một nhóm người, thường là do thông tin sai lệch hoặc nỗi sợ hãi lan rộng trong một dịch bệnh hoặc khủng hoảng. Nó biểu hiện thành những phản ứng phóng đại, hành vi phi lý và mất đi khả năng suy nghĩ hợp lý trong cộng đồng bị ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid spread of misinformation fueled epidemic hysteria during the early stages of the outbreak."

    "Sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch đã thúc đẩy sự hoảng loạn lan rộng trong giai đoạn đầu của đợt bùng phát dịch."

  • "The news coverage contributed to epidemic hysteria, causing people to overreact."

    "Việc đưa tin đã góp phần gây ra sự hoảng loạn lan rộng, khiến mọi người phản ứng thái quá."

  • "Social media played a significant role in spreading rumors and triggering epidemic hysteria."

    "Mạng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc lan truyền tin đồn và gây ra sự hoảng loạn lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epidemic dịch bệnh, đại dịch
Adjective epidemic mang tính dịch bệnh, lây lan rộng
Noun epidemiologist nhà dịch tễ học
Noun epidemiology dịch tễ học
Noun hysteria chứng cuồng loạn, sự cuồng loạn
Adjective hysterical cuồng loạn, quá khích, kích động
Adverb hysterically một cách cuồng loạn, một cách quá khích

Synonyms

mass hysteria (hoảng loạn tập thể)collective delusion (ảo tưởng tập thể)moral panic (hoảng loạn đạo đức)

Antonyms

Related Words

pandemic (đại dịch)infodemic (dịch bệnh thông tin)fearmongering (gây hoang mang)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπιδήμιος (epidēmios) = ἐπί (epi 'on, among') + δῆμος (dēmos 'people')
Late Latin
epidemicus
French
épidémique
English
epidemic (early 17th century)
Ancient Greek
ὑστέρα (hystera 'womb')
Latin
hystericus
English
hysteria (mid-18th century, derived from hysterical, mid-17th century)

Nguồn gốc của 'epidemic'

Từ 'epidemic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'epidēmios', có nghĩa là 'trên' hoặc 'giữa những người', dùng để chỉ một căn bệnh lây lan rộng trong cộng đồng. Nó nhấn mạnh sự lan truyền rộng rãi và nhanh chóng.

Nguồn gốc của 'hysteria'

Từ 'hysteria' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'hystera', nghĩa là 'tử cung'. Người xưa tin rằng chứng rối loạn thần kinh, thường biểu hiện bằng những cơn xúc động mạnh, chỉ xảy ra ở phụ nữ và do tử cung 'di chuyển' gây ra. Quan niệm này sau đó đã được khoa học hiện đại bác bỏ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự lây lan nhanh chóng của cảm xúc và hành vi phi lý trong một cộng đồng. Nó khác với 'mass hysteria' ở chỗ 'epidemic hysteria' thường gắn liền với một sự kiện cụ thể như dịch bệnh, trong khi 'mass hysteria' có thể có nguyên nhân rộng hơn hoặc không rõ ràng. 'Hysteria' ở đây không mang nghĩa bệnh lý mà chỉ trạng thái cảm xúc cực đoan, mất kiểm soát.

Prepositions

during in over

- 'during': Nhấn mạnh thời gian xảy ra sự hoảng loạn. Ví dụ: 'Epidemic hysteria during the pandemic led to hoarding.'
- 'in': Chỉ ra bối cảnh xảy ra. Ví dụ: 'There was epidemic hysteria in the city following the announcement.'
- 'over': Chỉ chủ đề gây ra hoảng loạn. Ví dụ: 'Epidemic hysteria over the new virus was widespread.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + epidemic hysteria
  • trigger trigger an epidemic hysteria
    (gây ra một cơn cuồng loạn tập thể)
  • spread spread an epidemic hysteria
    (lan truyền chứng cuồng loạn tập thể)
  • deal with deal with epidemic hysteria
    (xử lý/đối phó với chứng cuồng loạn tập thể)
Adjective + epidemic hysteria
  • mass mass epidemic hysteria
    (chứng cuồng loạn tập thể trên diện rộng)
  • widespread widespread epidemic hysteria
    (chứng cuồng loạn tập thể lan rộng)
Noun + of + epidemic hysteria
  • an outbreak of an outbreak of epidemic hysteria
    (một đợt bùng phát chứng cuồng loạn tập thể)
  • a wave of a wave of epidemic hysteria
    (một làn sóng cuồng loạn tập thể)

Idioms

  • mass epidemic hysteria

    chứng cuồng loạn tập thể quy mô lớn

    "The sudden unexplained illness among students led to concerns of mass epidemic hysteria."

    (Căn bệnh không rõ nguyên nhân đột ngột trong số học sinh đã làm dấy lên lo ngại về chứng cuồng loạn tập thể quy mô lớn.)

  • an outbreak of epidemic hysteria

    một đợt bùng phát chứng cuồng loạn tập thể

    "Experts warned against an outbreak of epidemic hysteria following the viral conspiracy theory."

    (Các chuyên gia đã cảnh báo về một đợt bùng phát chứng cuồng loạn tập thể sau khi thuyết âm mưu lan truyền rộng rãi.)

  • fall victim to epidemic hysteria

    trở thành nạn nhân của chứng cuồng loạn tập thể

    "It's crucial to stay rational and not fall victim to epidemic hysteria during times of crisis."

    (Điều quan trọng là phải giữ lý trí và không trở thành nạn nhân của chứng cuồng loạn tập thể trong thời điểm khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epidemic hysteria

noun
Lật mặt

Một hiện tượng trong đó một niềm tin hoặc sự lo lắng được chia sẻ và khuếch đại tập thể bởi một nhóm người, thường là do thông tin sai lệch hoặc nỗi sợ hãi lan rộng trong một dịch bệnh hoặc khủng hoảng. Nó biểu hiện thành những phản ứng phóng đại, hành vi phi lý và mất đi khả năng suy nghĩ hợp lý trong cộng đồng bị ảnh hưởng.

"The rapid spread of misinformation fueled epidemic hysteria during the early stages of the outbreak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people believe everything they read online, epidemic hysteria spreads quickly.
Nếu mọi người tin mọi thứ họ đọc trên mạng, sự cuồng loạn tập thể lan truyền nhanh chóng.
Phủ định
When there's a lack of clear information, epidemic hysteria doesn't subside easily.
Khi thiếu thông tin rõ ràng, sự cuồng loạn tập thể không dễ lắng xuống.
Nghi vấn
If the media sensationalizes a story, does epidemic hysteria increase?
Nếu truyền thông giật gân hóa một câu chuyện, liệu sự cuồng loạn tập thể có gia tăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epidemic hysteria".

Lịch sử của Chứng Cuồng loạn Tập thể

Chứng cuồng loạn tập thể (hay bệnh tâm thần lây nhiễm đại chúng) đã xuất hiện trong lịch sử dưới nhiều hình thức khác nhau. Từ những điệu nhảy điên cuồng (dancing manias) ở châu Âu thời Trung cổ, đến các vụ án phù thủy Salem ở Mỹ. Các hiện tượng này thường xảy ra trong bối cảnh xã hội căng thẳng, lo sợ hoặc khi có sự lan truyền thông tin nhanh chóng, cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa tâm lý cá nhân và áp lực xã hội.

Yếu tố Tâm lý Xã hội và Truyền thông

Cuồng loạn dịch bệnh thường không có nguyên nhân vật lý cụ thể mà thay vào đó là sự kết hợp của stress, lo âu, thông tin sai lệch và sự lây lan cảm xúc trong một nhóm người. Trong thời đại truyền thông số, thông tin (đúng hoặc sai) có thể lan truyền cực nhanh, làm tăng nguy cơ bùng phát và lan rộng chứng cuồng loạn tập thể, nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện và kiểm chứng thông tin.