(Top Banner Ad)
inequality sign
B1
noun B1 Toán học

inequality sign

UK: /ˌɪnɪˈkwɒləti saɪn/ • US: /ˌɪnɪˈkwɑːləti saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ký hiệu bất đẳng thức dấu bất đẳng thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol used in mathematics to denote a relationship of inequality between two values or expressions. Common inequality signs include '>', '<', '≥', '≤', and '≠'.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu được sử dụng trong toán học để biểu thị mối quan hệ bất đẳng thức giữa hai giá trị hoặc biểu thức. Các ký hiệu bất đẳng thức phổ biến bao gồm '>', '<', '≥', '≤' và '≠'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inequality sign '>' indicates that the value on the left is greater than the value on the right."

    "Ký hiệu bất đẳng thức '>' chỉ ra rằng giá trị bên trái lớn hơn giá trị bên phải."

  • "In the expression 'x > 5', the '>' is an inequality sign."

    "Trong biểu thức 'x > 5', ký hiệu '>' là một ký hiệu bất đẳng thức."

  • "The teacher explained the meaning of each inequality sign to the students."

    "Giáo viên giải thích ý nghĩa của từng ký hiệu bất đẳng thức cho học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equality sự bình đẳng, sự bằng nhau
Adjective equal bằng nhau, công bằng
Verb equal bằng, tương đương
Adjective unequal không bằng nhau, không cân xứng
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Adjective significant quan trọng, có ý nghĩa

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inaequalitas
Old French
inegalité
English
inequality
Latin
signum
Old French
signe
English
sign
English
inequality sign

Nguồn gốc ký hiệu bất đẳng thức

Các ký hiệu bất đẳng thức phổ biến như '' (lớn hơn) được nhà toán học và thiên văn học người Anh Thomas Harriot giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1631 trong tác phẩm 'Artis Analyticae Praxis'. Trước đó, người ta thường dùng từ ngữ để diễn tả mối quan hệ không bằng nhau, khiến các phép tính trở nên phức tạp. Việc Harriot đưa ra các ký hiệu này đã đơn giản hóa đáng kể cách biểu diễn và giải quyết các bài toán liên quan đến bất đẳng thức, mở đường cho sự phát triển của đại số hiện đại.

Usage Note

Ký hiệu bất đẳng thức được sử dụng để so sánh hai giá trị mà không nhất thiết phải bằng nhau. Nó chỉ ra rằng một giá trị lớn hơn, nhỏ hơn, lớn hơn hoặc bằng, nhỏ hơn hoặc bằng, hoặc không bằng giá trị kia.

Prepositions

between

The inequality sign is used *between* two mathematical expressions or values to show their relative sizes.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inequality sign
  • use use an inequality sign
    (sử dụng dấu bất đẳng thức)
  • reverse reverse the inequality sign
    (đổi chiều dấu bất đẳng thức)
  • change the direction of change the direction of the inequality sign
    (thay đổi chiều của dấu bất đẳng thức)
  • write write an inequality sign
    (viết dấu bất đẳng thức)
Adjective + inequality sign
  • strict strict inequality sign
    (dấu bất đẳng thức chặt (ví dụ <, >))
  • non-strict non-strict inequality sign
    (dấu bất đẳng thức không chặt (ví dụ ≤, ≥))
  • mathematical mathematical inequality sign
    (dấu bất đẳng thức toán học)

Idioms

  • reverse the inequality sign

    đổi chiều dấu bất đẳng thức (một thao tác trong giải toán khi nhân/chia với số âm)

    "When you multiply or divide both sides of an inequality by a negative number, you must reverse the inequality sign."

    (Khi bạn nhân hoặc chia cả hai vế của một bất đẳng thức với một số âm, bạn phải đổi chiều dấu bất đẳng thức.)

  • maintain the inequality sign

    giữ nguyên chiều dấu bất đẳng thức (khi thực hiện các phép toán không làm thay đổi chiều)

    "If you add the same number to both sides of an inequality, you maintain the inequality sign."

    (Nếu bạn cộng cùng một số vào cả hai vế của một bất đẳng thức, bạn sẽ giữ nguyên chiều dấu bất đẳng thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inequality sign

noun
Lật mặt

Một ký hiệu được sử dụng trong toán học để biểu thị mối quan hệ bất đẳng thức giữa hai giá trị hoặc biểu thức. Các ký hiệu bất đẳng thức phổ biến bao gồm '>', '<', '≥', '≤' và '≠'.

"The inequality sign '>' indicates that the value on the left is greater than the value on the right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The equation, which includes the inequality sign, shows that x is greater than 5.
Phương trình, bao gồm dấu bất đẳng thức, cho thấy x lớn hơn 5.
Phủ định
The statement, which does not contain an inequality sign, suggests an exact equivalence.
Phát biểu, mà không chứa dấu bất đẳng thức, gợi ý một sự tương đương chính xác.
Nghi vấn
Is there any equation, which involves the inequality sign, that can accurately represent this situation?
Có phương trình nào, liên quan đến dấu bất đẳng thức, có thể biểu diễn chính xác tình huống này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This inequality sign is frequently used in mathematical expressions.
Dấu bất đẳng thức này thường được sử dụng trong các biểu thức toán học.
Phủ định
That inequality sign is not as commonly used as the equals sign.
Dấu bất đẳng thức đó không được sử dụng phổ biến như dấu bằng.
Nghi vấn
Which inequality sign represents 'less than or equal to'?
Dấu bất đẳng thức nào đại diện cho 'nhỏ hơn hoặc bằng'?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inequality sign".

Ngôn ngữ toán học toàn cầu

Các ký hiệu toán học như dấu bất đẳng thức là một phần của ngôn ngữ toán học toàn cầu, được hiểu và sử dụng nhất quán trên khắp thế giới. Điều này giúp các nhà khoa học, kỹ sư và học giả từ các nền văn hóa khác nhau có thể giao tiếp và hợp tác hiệu quả trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển.

Nền tảng của nhiều lĩnh vực khoa học

Dấu bất đẳng thức không chỉ là công cụ cơ bản trong đại số mà còn là nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Từ vật lý, kinh tế học đến khoa học máy tính, các mối quan hệ bất đẳng thức được sử dụng để mô hình hóa và giải quyết các vấn đề phức tạp, từ tối ưu hóa tài nguyên đến phân tích dữ liệu.