(Top Banner Ad)
erasable
B1
adjective B1 Văn phòng phẩm, Công nghệ

erasable

UK: /ɪˈreɪzəbəl/ • US: /ɪˈreɪsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tẩy xóa được dễ tẩy xóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being erased or removed.

Vietnamese Meaning

Có thể tẩy xóa được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This whiteboard marker is erasable."

    "Bút lông bảng này có thể tẩy xóa được."

  • "The erasable pen is perfect for note-taking."

    "Bút xóa được rất phù hợp để ghi chú."

  • "Erasable CDs allowed users to rewrite data."

    "Đĩa CD có thể xóa cho phép người dùng ghi lại dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erase xóa bỏ, tẩy sạch
Noun eraser cục tẩy, gôm
Noun erasure sự xóa bỏ, vết xóa
Adjective inerasable không thể xóa được, không thể tẩy sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
erādere
Old French
eraser
English
erase
English
erasable

Nguồn gốc của "xóa"

Từ "erase" (xóa) xuất phát từ tiếng Latin "erādere", có nghĩa là "cạo bỏ" hoặc "chà đi" (e- "ra khỏi" + rādere "cạo"). Đến tiếng Pháp cổ, nó trở thành "eraser". Trong tiếng Anh, "erase" xuất hiện vào cuối thế kỷ 15. Sau đó, hậu tố "-able" (có thể) được thêm vào để tạo thành "erasable" (có thể xóa được) vào khoảng giữa thế kỷ 17. Từ này mô tả một khả năng cơ bản: làm cho cái gì đó biến mất.

Usage Note

Từ 'erasable' thường được dùng để mô tả những vật liệu hoặc bề mặt có thể được làm sạch bằng cách tẩy hoặc xóa đi những gì đã viết hoặc vẽ lên đó. Khác với 'permanent' (vĩnh viễn), 'erasable' nhấn mạnh khả năng thay đổi và sửa chữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erasable
  • easily easily erasable
    (dễ dàng xóa được)
  • completely completely erasable
    (có thể xóa hoàn toàn)
  • digitally digitally erasable
    (có thể xóa kỹ thuật số)
  • rewritable rewritable and erasable
    (có thể ghi lại và xóa được)
Noun + erasable
  • erasable erasable pen
    (bút xóa được)
  • erasable erasable whiteboard
    (bảng trắng xóa được)
  • erasable erasable memory
    (bộ nhớ có thể xóa được (ví dụ: bộ nhớ máy tính))
  • erasable erasable ink
    (mực xóa được)
Verb + erasable
  • make make something erasable
    (làm cho cái gì đó có thể xóa được)
  • render render data erasable
    (làm cho dữ liệu có thể xóa được)

Idioms

  • erasable pen

    bút có thể xóa được

    "I use an erasable pen for my notes so I can correct mistakes easily."

    (Tôi dùng bút xóa được để ghi chú cho dễ sửa lỗi.)

  • erasable memory

    bộ nhớ có thể xóa được (trong công nghệ)

    "Many modern devices use erasable memory for temporary data storage."

    (Nhiều thiết bị hiện đại sử dụng bộ nhớ có thể xóa được để lưu trữ dữ liệu tạm thời.)

  • erasable whiteboard

    bảng trắng xóa được

    "The classroom has a large erasable whiteboard for lessons."

    (Lớp học có một bảng trắng xóa được lớn để giảng bài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erasable

adjective
Lật mặt

Có thể tẩy xóa được.

"This whiteboard marker is erasable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This whiteboard is erasable.
Bảng trắng này có thể xóa được.
Phủ định
Is this marker not erasable?
Có phải bút lông này không xóa được không?
Nghi vấn
Is the writing on the chalkboard erasable?
Chữ viết trên bảng đen có xóa được không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The whiteboard is going to have erasable markers available for the presentation.
Bảng trắng sẽ có sẵn bút lông xóa được cho buổi thuyết trình.
Phủ định
The pen is not going to be erasable if you use permanent ink.
Cây bút sẽ không xóa được nếu bạn sử dụng mực vĩnh viễn.
Nghi vấn
Are you going to use erasable pens for the exam?
Bạn có định sử dụng bút xóa được cho bài kiểm tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erasable".

Khái niệm lỗi và sửa lỗi

Khả năng "erasable" (có thể xóa được) có ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta học tập và làm việc. Nó cho phép con người mắc lỗi, sửa chữa và cải thiện mà không cần phải bắt đầu lại từ đầu. Sự ra đời của bút chì, bảng trắng và sau này là công nghệ kỹ thuật số có khả năng xóa đã khuyến khích sự thử nghiệm, sáng tạo và giảm bớt nỗi sợ mắc lỗi trong nhiều lĩnh vực.

Sự tiến hóa của công cụ xóa

Từ những viên phấn trên bảng đen, bút chì và cục tẩy, cho đến bút bi xóa được, bảng trắng và công nghệ bộ nhớ flash, sự phát triển của các công cụ "erasable" đã thay đổi đáng kể cuộc sống hàng ngày. Chúng không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên (giấy, mực) mà còn tạo ra sự linh hoạt và hiệu quả hơn trong việc ghi chép, lưu trữ dữ liệu và giao tiếp.