erasable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể tẩy xóa được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This whiteboard marker is erasable."
"Bút lông bảng này có thể tẩy xóa được."
-
"The erasable pen is perfect for note-taking."
"Bút xóa được rất phù hợp để ghi chú."
-
"Erasable CDs allowed users to rewrite data."
"Đĩa CD có thể xóa cho phép người dùng ghi lại dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'erasable' thường được dùng để mô tả những vật liệu hoặc bề mặt có thể được làm sạch bằng cách tẩy hoặc xóa đi những gì đã viết hoặc vẽ lên đó. Khác với 'permanent' (vĩnh viễn), 'erasable' nhấn mạnh khả năng thay đổi và sửa chữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily erasable (dễ dàng xóa được)
-
completely completely erasable (có thể xóa hoàn toàn)
-
digitally digitally erasable (có thể xóa kỹ thuật số)
-
rewritable rewritable and erasable (có thể ghi lại và xóa được)
-
erasable erasable pen (bút xóa được)
-
erasable erasable whiteboard (bảng trắng xóa được)
-
erasable erasable memory (bộ nhớ có thể xóa được (ví dụ: bộ nhớ máy tính))
-
erasable erasable ink (mực xóa được)
-
make make something erasable (làm cho cái gì đó có thể xóa được)
-
render render data erasable (làm cho dữ liệu có thể xóa được)
Idioms
-
erasable pen
bút có thể xóa được
"I use an erasable pen for my notes so I can correct mistakes easily."
(Tôi dùng bút xóa được để ghi chú cho dễ sửa lỗi.)
-
erasable memory
bộ nhớ có thể xóa được (trong công nghệ)
"Many modern devices use erasable memory for temporary data storage."
(Nhiều thiết bị hiện đại sử dụng bộ nhớ có thể xóa được để lưu trữ dữ liệu tạm thời.)
-
erasable whiteboard
bảng trắng xóa được
"The classroom has a large erasable whiteboard for lessons."
(Lớp học có một bảng trắng xóa được lớn để giảng bài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erasable
adjectiveCó thể tẩy xóa được.
"This whiteboard marker is erasable."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This whiteboard is erasable. |
Bảng trắng này có thể xóa được. |
| Phủ định | Is this marker not erasable? |
Có phải bút lông này không xóa được không? |
| Nghi vấn | Is the writing on the chalkboard erasable? |
Chữ viết trên bảng đen có xóa được không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The whiteboard is going to have erasable markers available for the presentation. |
Bảng trắng sẽ có sẵn bút lông xóa được cho buổi thuyết trình. |
| Phủ định | The pen is not going to be erasable if you use permanent ink. |
Cây bút sẽ không xóa được nếu bạn sử dụng mực vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | Are you going to use erasable pens for the exam? |
Bạn có định sử dụng bút xóa được cho bài kiểm tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erasable".
