(Top Banner Ad)
pay penalties
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh tế, Luật

pay penalties

UK: /peɪ ˈpɛnəltiːz/ • US: /peɪ ˈpɛnəltiz/

Nghĩa tiếng Việt

chịu phạt nộp phạt bị phạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To incur and discharge a sum of money or other form of punishment as a consequence of breaking a rule, law, or contract.

Vietnamese Meaning

Chịu và thanh toán một khoản tiền hoặc hình thức phạt khác do vi phạm quy tắc, luật pháp hoặc hợp đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to pay penalties for late tax filing."

    "Công ty đã phải chịu phạt vì nộp thuế muộn."

  • "If you break the contract, you will have to pay penalties."

    "Nếu bạn phá vỡ hợp đồng, bạn sẽ phải chịu phạt."

  • "The team had to pay penalties for unsportsmanlike conduct."

    "Đội tuyển đã phải chịu phạt vì hành vi phi thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun payment Sự thanh toán, khoản thanh toán
Noun payer Người trả tiền
Adjective payable Phải trả, có thể thanh toán
Adjective paid Đã trả tiền (ví dụ: a paid invoice)
Verb penalize Phạt, xử phạt ai đó
Adjective penal Thuộc về hình phạt, hình sự (ví dụ: penal code)
Noun penalization Sự phạt, sự xử phạt

Synonyms

suffer consequences (chịu hậu quả)face sanctions (đối mặt với lệnh trừng phạt)incur fines (gánh chịu tiền phạt)

Antonyms

receive reward (nhận phần thưởng)be compensated (được bồi thường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pak- (to fasten, fix, tie)
Latin
pacare (to appease, pacify, satisfy a creditor)
Old French
paier (to appease, pacify, pay)
Middle English
paien (to satisfy a creditor, settle a debt)
Modern English
pay
Ancient Greek
ποινή (poine - retribution, punishment)
Latin
poena (punishment, pain)
Medieval Latin
poenalitas (punishment, penalty)
Old French
penaltie (penalty)
Middle English
penaltee
Modern English
penalty

Nguồn gốc của 'Pay' (Thanh toán)

Từ 'pay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare', nghĩa là 'xoa dịu' hoặc 'làm hài lòng'. Ban đầu, nó có nghĩa là làm hài lòng một chủ nợ bằng cách trả món nợ, giúp họ yên lòng. Qua tiếng Pháp cổ 'paier', từ này dần phát triển thành nghĩa 'thanh toán' như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Penalty' (Khoản phạt)

Từ 'penalty' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'poine' (sự trừng phạt, sự trả thù) và tiếng Latin 'poena' (sự trừng phạt, nỗi đau). Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'penaltie' và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa một khoản tiền hoặc hình phạt mà một người phải chịu do vi phạm luật lệ hoặc hợp đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tài chính và thể thao. 'Pay' ở đây mang nghĩa là 'chịu' và 'thanh toán'. Cần phân biệt với 'fine' (tiền phạt) và 'fee' (phí). 'Penalty' có thể là tiền phạt hoặc các hình thức trừng phạt khác.

Prepositions

for on

* 'Pay penalties *for* something': Chịu phạt vì điều gì đó. Ví dụ: 'The company had to pay penalties for violating environmental regulations.'
* 'Pay penalties *on* something': Chịu phạt đối với cái gì đó (thường là tài sản hoặc giao dịch). Ví dụ: 'You might have to pay penalties on early withdrawals from your retirement account.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pay penalties
  • heavy pay heavy penalties
    (Chịu/trả khoản phạt nặng nề)
  • severe pay severe penalties
    (Chịu/trả các khoản phạt nghiêm khắc)
  • financial pay financial penalties
    (Trả các khoản phạt tài chính/tiền phạt)
  • late pay late penalties
    (Trả phạt chậm thanh toán)
  • steep pay steep penalties
    (Trả các khoản phạt rất cao/nặng)
Verb + pay penalties
  • be forced to be forced to pay penalties
    (Bị buộc phải trả tiền phạt)
  • be obligated to be obligated to pay penalties
    (Có nghĩa vụ phải trả tiền phạt)
  • avoid avoid paying penalties
    (Tránh phải trả tiền phạt)
  • incur and incur and pay penalties
    (Gánh chịu và chi trả các khoản phạt)
Noun + pay penalties (Contextual)
  • companies companies pay penalties
    (Các công ty phải trả tiền phạt (do vi phạm))
  • violators violators pay penalties
    (Những người vi phạm phải trả tiền phạt)

Idioms

  • be liable to pay penalties

    Có trách nhiệm pháp lý phải trả tiền phạt (do vi phạm pháp luật hoặc hợp đồng)

    "If you fail to meet the deadline, you will be liable to pay penalties."

    (Nếu bạn không hoàn thành đúng thời hạn, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý để trả tiền phạt.)

  • incur and pay penalties

    Gánh chịu và chi trả các khoản phạt (thường là do hành vi sai trái hoặc vi phạm)

    "The company incurred and paid significant penalties for environmental violations."

    (Công ty đã gánh chịu và chi trả những khoản phạt đáng kể vì vi phạm môi trường.)

  • avoid paying penalties

    Tránh phải trả tiền phạt (bằng cách tuân thủ quy định hoặc thương lượng)

    "By submitting the report on time, we can avoid paying penalties."

    (Bằng cách nộp báo cáo đúng hạn, chúng ta có thể tránh phải trả tiền phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pay penalties

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Chịu và thanh toán một khoản tiền hoặc hình thức phạt khác do vi phạm quy tắc, luật pháp hoặc hợp đồng.

"The company had to pay penalties for late tax filing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay penalties".

Nguyên tắc Pháp quyền và Hậu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nguyên tắc pháp quyền (rule of law) là nền tảng. Việc 'pay penalties' (trả tiền phạt) là một phần thiết yếu của hệ thống này, nhấn mạnh rằng mọi người và tổ chức đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Nó không chỉ là sự trừng phạt mà còn là một cơ chế răn đe, khuyến khích mọi người tuân thủ quy định và hợp đồng, đảm bảo công bằng xã hội.

Giá trị của Hợp đồng và Nghĩa vụ

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các hợp đồng và thỏa thuận bằng văn bản được coi trọng tuyệt đối. Việc 'pay penalties' khi vi phạm hợp đồng (breach of contract) là một hệ quả đã được dự liệu và chấp nhận, phản ánh tầm quan trọng của việc giữ lời hứa và thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết. Điều này xây dựng niềm tin và sự ổn định trong giao dịch kinh doanh.