pay penalties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To incur and discharge a sum of money or other form of punishment as a consequence of breaking a rule, law, or contract.
Vietnamese Meaning
Chịu và thanh toán một khoản tiền hoặc hình thức phạt khác do vi phạm quy tắc, luật pháp hoặc hợp đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had to pay penalties for late tax filing."
"Công ty đã phải chịu phạt vì nộp thuế muộn."
-
"If you break the contract, you will have to pay penalties."
"Nếu bạn phá vỡ hợp đồng, bạn sẽ phải chịu phạt."
-
"The team had to pay penalties for unsportsmanlike conduct."
"Đội tuyển đã phải chịu phạt vì hành vi phi thể thao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | payment | Sự thanh toán, khoản thanh toán |
| Noun | payer | Người trả tiền |
| Adjective | payable | Phải trả, có thể thanh toán |
| Adjective | paid | Đã trả tiền (ví dụ: a paid invoice) |
| Verb | penalize | Phạt, xử phạt ai đó |
| Adjective | penal | Thuộc về hình phạt, hình sự (ví dụ: penal code) |
| Noun | penalization | Sự phạt, sự xử phạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tài chính và thể thao. 'Pay' ở đây mang nghĩa là 'chịu' và 'thanh toán'. Cần phân biệt với 'fine' (tiền phạt) và 'fee' (phí). 'Penalty' có thể là tiền phạt hoặc các hình thức trừng phạt khác.
Prepositions
* 'Pay penalties *for* something': Chịu phạt vì điều gì đó. Ví dụ: 'The company had to pay penalties for violating environmental regulations.'
* 'Pay penalties *on* something': Chịu phạt đối với cái gì đó (thường là tài sản hoặc giao dịch). Ví dụ: 'You might have to pay penalties on early withdrawals from your retirement account.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy pay heavy penalties (Chịu/trả khoản phạt nặng nề)
-
severe pay severe penalties (Chịu/trả các khoản phạt nghiêm khắc)
-
financial pay financial penalties (Trả các khoản phạt tài chính/tiền phạt)
-
late pay late penalties (Trả phạt chậm thanh toán)
-
steep pay steep penalties (Trả các khoản phạt rất cao/nặng)
-
be forced to be forced to pay penalties (Bị buộc phải trả tiền phạt)
-
be obligated to be obligated to pay penalties (Có nghĩa vụ phải trả tiền phạt)
-
avoid avoid paying penalties (Tránh phải trả tiền phạt)
-
incur and incur and pay penalties (Gánh chịu và chi trả các khoản phạt)
-
companies companies pay penalties (Các công ty phải trả tiền phạt (do vi phạm))
-
violators violators pay penalties (Những người vi phạm phải trả tiền phạt)
Idioms
-
be liable to pay penalties
Có trách nhiệm pháp lý phải trả tiền phạt (do vi phạm pháp luật hoặc hợp đồng)
"If you fail to meet the deadline, you will be liable to pay penalties."
(Nếu bạn không hoàn thành đúng thời hạn, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý để trả tiền phạt.)
-
incur and pay penalties
Gánh chịu và chi trả các khoản phạt (thường là do hành vi sai trái hoặc vi phạm)
"The company incurred and paid significant penalties for environmental violations."
(Công ty đã gánh chịu và chi trả những khoản phạt đáng kể vì vi phạm môi trường.)
-
avoid paying penalties
Tránh phải trả tiền phạt (bằng cách tuân thủ quy định hoặc thương lượng)
"By submitting the report on time, we can avoid paying penalties."
(Bằng cách nộp báo cáo đúng hạn, chúng ta có thể tránh phải trả tiền phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pay penalties
Động từ + Danh từChịu và thanh toán một khoản tiền hoặc hình thức phạt khác do vi phạm quy tắc, luật pháp hoặc hợp đồng.
"The company had to pay penalties for late tax filing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay penalties".
