optional part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A section or component that is not required but can be included or chosen if desired.
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc thành phần không bắt buộc nhưng có thể được bao gồm hoặc lựa chọn nếu muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The final chapter is an optional part of the book."
"Chương cuối là một phần tùy chọn của cuốn sách."
-
"This field is an optional part of the form."
"Trường này là một phần tùy chọn của biểu mẫu."
-
"The dessert is an optional part of the meal."
"Món tráng miệng là một phần tùy chọn của bữa ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | option | sự lựa chọn |
| Adverb | optionally | một cách tùy chọn |
| Verb | opt | lựa chọn |
| Noun | part | phần, bộ phận |
| Adjective | partial | một phần, không hoàn chỉnh |
| Verb | participate | tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn (ví dụ: một tài liệu, một hệ thống, một chương trình) mà việc sử dụng nó là tùy chọn. Nó nhấn mạnh sự tự do lựa chọn có sử dụng hay không.
Prepositions
'of' thường đi sau 'optional part' để chỉ ra cái gì là tùy chọn (ví dụ: 'optional part of the application'). 'in' thường đi sau 'optional part' khi đề cập đến một cái gì đó chứa thành phần tùy chọn (ví dụ: 'The optional part in the software').
Collocations (Từ đi kèm)
-
an important an important optional part (một phần tùy chọn quan trọng)
-
a removable a removable optional part (một phần tùy chọn có thể tháo rời)
-
a separate a separate optional part (một phần tùy chọn riêng biệt)
-
add add an optional part (thêm một phần tùy chọn)
-
remove remove an optional part (loại bỏ một phần tùy chọn)
-
include include an optional part (bao gồm một phần tùy chọn)
-
consider consider an optional part (xem xét một phần tùy chọn)
-
software's software's optional part (phần tùy chọn của phần mềm)
-
a system's a system's optional part (phần tùy chọn của một hệ thống)
Idioms
-
Be an optional part of something
Là một phần không bắt buộc của cái gì đó
"The advanced module is an optional part of the software package."
(Mô-đun nâng cao là một phần tùy chọn của gói phần mềm.)
-
Make something an optional part
Biến cái gì đó thành một phần tùy chọn
"Developers decided to make the customization features an optional part."
(Các nhà phát triển quyết định biến các tính năng tùy chỉnh thành một phần tùy chọn.)
-
Treat something as an optional part
Coi cái gì đó như một phần tùy chọn
"Many users treat the tutorial as an optional part and skip it."
(Nhiều người dùng coi phần hướng dẫn là một phần tùy chọn và bỏ qua nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optional part
Danh từMột phần hoặc thành phần không bắt buộc nhưng có thể được bao gồm hoặc lựa chọn nếu muốn.
"The final chapter is an optional part of the book."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students can optionally submit extra assignments to improve their grades. |
Học sinh có thể tùy chọn nộp thêm bài tập để cải thiện điểm số của mình. |
| Phủ định | You don't have to complete this section; it is optionally provided. |
Bạn không cần phải hoàn thành phần này; nó được cung cấp một cách tùy chọn. |
| Nghi vấn | Do we optionally include a cover letter with our application? |
Chúng ta có tùy chọn đính kèm thư xin việc với đơn đăng ký của mình không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The optional part of the application is now complete. |
Phần tùy chọn của đơn đăng ký hiện đã hoàn thành. |
| Phủ định | The optional part of the survey was not completed by most participants. |
Phần tùy chọn của khảo sát đã không được hoàn thành bởi hầu hết những người tham gia. |
| Nghi vấn | Is the optional part of the exam worth extra credit? |
Phần tùy chọn của bài kiểm tra có được thêm điểm không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Adding the optional part is beneficial, isn't it? |
Việc thêm phần tùy chọn là có lợi, phải không? |
| Phủ định | The optional part isn't required, is it? |
Phần tùy chọn không bắt buộc, phải không? |
| Nghi vấn | You chose the optional features, didn't you? |
Bạn đã chọn các tính năng tùy chọn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional part".
