(Top Banner Ad)
optional part
A2
Danh từ A2 Tổng quát

optional part

UK: /ˈɒpʃənl pɑːt/ • US: /ˈɑːpʃənl pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phần tùy chọn thành phần tùy chọn phần không bắt buộc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A section or component that is not required but can be included or chosen if desired.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc thành phần không bắt buộc nhưng có thể được bao gồm hoặc lựa chọn nếu muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final chapter is an optional part of the book."

    "Chương cuối là một phần tùy chọn của cuốn sách."

  • "This field is an optional part of the form."

    "Trường này là một phần tùy chọn của biểu mẫu."

  • "The dessert is an optional part of the meal."

    "Món tráng miệng là một phần tùy chọn của bữa ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option sự lựa chọn
Adverb optionally một cách tùy chọn
Verb opt lựa chọn
Noun part phần, bộ phận
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh
Verb participate tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optio (choice, option)
Old French
opcion
English
option + -al (optional)
Latin
pars (a portion, piece)
Old French
part
Middle English
part
Modern English
optional part (compound)

Nguồn gốc của 'Optional'

Từ 'optional' có gốc từ tiếng Latin 'optio', mang ý nghĩa 'sự lựa chọn'. Trải qua tiếng Pháp cổ thành 'opcion', nó được thêm hậu tố '-al' trong tiếng Anh để diễn tả điều gì đó 'có thể lựa chọn' hoặc 'không bắt buộc'. Điều này nhấn mạnh quyền tự do cá nhân trong việc chọn hay không chọn một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'Part'

Từ 'part' (phần) xuất phát từ tiếng Latin 'pars', có nghĩa là 'một mảnh, một phần của tổng thể'. Nó đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ để chỉ một bộ phận, một mảnh ghép nhỏ tạo nên một chỉnh thể lớn hơn. Khi kết hợp với 'optional', nó chỉ một bộ phận có thể có hoặc không.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn (ví dụ: một tài liệu, một hệ thống, một chương trình) mà việc sử dụng nó là tùy chọn. Nó nhấn mạnh sự tự do lựa chọn có sử dụng hay không.

Prepositions

of in

'of' thường đi sau 'optional part' để chỉ ra cái gì là tùy chọn (ví dụ: 'optional part of the application'). 'in' thường đi sau 'optional part' khi đề cập đến một cái gì đó chứa thành phần tùy chọn (ví dụ: 'The optional part in the software').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optional part
  • an important an important optional part
    (một phần tùy chọn quan trọng)
  • a removable a removable optional part
    (một phần tùy chọn có thể tháo rời)
  • a separate a separate optional part
    (một phần tùy chọn riêng biệt)
Verb + optional part
  • add add an optional part
    (thêm một phần tùy chọn)
  • remove remove an optional part
    (loại bỏ một phần tùy chọn)
  • include include an optional part
    (bao gồm một phần tùy chọn)
  • consider consider an optional part
    (xem xét một phần tùy chọn)
Noun + optional part
  • software's software's optional part
    (phần tùy chọn của phần mềm)
  • a system's a system's optional part
    (phần tùy chọn của một hệ thống)

Idioms

  • Be an optional part of something

    Là một phần không bắt buộc của cái gì đó

    "The advanced module is an optional part of the software package."

    (Mô-đun nâng cao là một phần tùy chọn của gói phần mềm.)

  • Make something an optional part

    Biến cái gì đó thành một phần tùy chọn

    "Developers decided to make the customization features an optional part."

    (Các nhà phát triển quyết định biến các tính năng tùy chỉnh thành một phần tùy chọn.)

  • Treat something as an optional part

    Coi cái gì đó như một phần tùy chọn

    "Many users treat the tutorial as an optional part and skip it."

    (Nhiều người dùng coi phần hướng dẫn là một phần tùy chọn và bỏ qua nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optional part

Danh từ
Lật mặt

Một phần hoặc thành phần không bắt buộc nhưng có thể được bao gồm hoặc lựa chọn nếu muốn.

"The final chapter is an optional part of the book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students can optionally submit extra assignments to improve their grades.
Học sinh có thể tùy chọn nộp thêm bài tập để cải thiện điểm số của mình.
Phủ định
You don't have to complete this section; it is optionally provided.
Bạn không cần phải hoàn thành phần này; nó được cung cấp một cách tùy chọn.
Nghi vấn
Do we optionally include a cover letter with our application?
Chúng ta có tùy chọn đính kèm thư xin việc với đơn đăng ký của mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The optional part of the application is now complete.
Phần tùy chọn của đơn đăng ký hiện đã hoàn thành.
Phủ định
The optional part of the survey was not completed by most participants.
Phần tùy chọn của khảo sát đã không được hoàn thành bởi hầu hết những người tham gia.
Nghi vấn
Is the optional part of the exam worth extra credit?
Phần tùy chọn của bài kiểm tra có được thêm điểm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Adding the optional part is beneficial, isn't it?
Việc thêm phần tùy chọn là có lợi, phải không?
Phủ định
The optional part isn't required, is it?
Phần tùy chọn không bắt buộc, phải không?
Nghi vấn
You chose the optional features, didn't you?
Bạn đã chọn các tính năng tùy chọn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional part".

Tùy chỉnh và sự lựa chọn cá nhân

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, khái niệm 'optional part' rất phổ biến, cho phép khách hàng tùy chỉnh sản phẩm hoặc dịch vụ theo nhu cầu và sở thích cá nhân. Từ việc lựa chọn các tính năng trên ô tô, cấu hình máy tính, đến các gói phần mềm, người tiêu dùng được trao quyền kiểm soát và cá nhân hóa trải nghiệm của mình.

Mô-đun hóa và nâng cấp linh hoạt

Khái niệm 'optional part' cũng phản ánh xu hướng mô-đun hóa trong thiết kế sản phẩm và dịch vụ hiện đại. Các công ty thường cung cấp một phiên bản cơ bản với chi phí thấp hơn, sau đó cho phép người dùng thêm các 'phần tùy chọn' (optional parts) để nâng cấp hoặc mở rộng chức năng. Điều này khuyến khích sự đổi mới liên tục và khả năng nâng cấp linh hoạt theo thời gian mà không cần thay thế toàn bộ.