(Top Banner Ad)
unnecessary component
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kỹ thuật, Sản xuất, Quản lý

unnecessary component

UK: /ˌʌnˈnesəsəri kəmˈpəʊnənt/ • US: /ˌʌnˈnesəseri kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần không cần thiết bộ phận thừa yếu tố không cần thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part or element that is not needed or required for the proper functioning of a system, device, or process.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận hoặc yếu tố không cần thiết hoặc không bắt buộc để hệ thống, thiết bị hoặc quy trình hoạt động đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer identified several unnecessary components in the prototype design."

    "Kỹ sư đã xác định một vài thành phần không cần thiết trong thiết kế nguyên mẫu."

  • "Removing the unnecessary component reduced the cost of production."

    "Việc loại bỏ thành phần không cần thiết đã giảm chi phí sản xuất."

  • "The software included an unnecessary component that slowed down performance."

    "Phần mềm bao gồm một thành phần không cần thiết làm chậm hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity sự cần thiết, điều thiết yếu
Noun component thành phần, bộ phận
Verb necessitate bắt buộc, đòi hỏi
Verb compose soạn, sáng tác, cấu thành
Adjective necessary cần thiết, thiết yếu
Adjective unnecessary không cần thiết, thừa thãi
Adverb necessarily một cách cần thiết, tất yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
ne-
Latin
cedere
Latin
necessarius
Latin
com-
Latin
ponere
Latin
componere
English
unnecessary component

Nguồn gốc của 'Unnecessary'

Từ 'unnecessary' được cấu tạo từ tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'necessary' (cần thiết). Bản thân 'necessary' có gốc từ tiếng Latin 'necessarius', mang ý nghĩa 'không thể tránh khỏi' hoặc 'thiết yếu'. Từ này lại kết hợp 'ne-' (không) và 'cedere' (nhượng bộ, lùi bước). Do đó, một thứ 'necessary' là thứ bạn 'không thể không chấp nhận' hoặc 'không thể tránh khỏi'. Khi thêm 'un-' vào, nó đảo ngược ý nghĩa thành 'không cần thiết', tức là thứ có thể bỏ qua hoặc không phải là yếu tố cốt lõi.

Câu chuyện về 'Component'

Từ 'component' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'ghép lại với nhau' hoặc 'lắp ráp'. Nó được hình thành từ tiền tố 'com-' (cùng nhau, với nhau) và động từ 'ponere' (đặt, để). Vì vậy, một 'component' ban đầu được hiểu là 'thứ được đặt cùng nhau' hoặc 'một phần cấu thành'. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này dùng để chỉ một bộ phận cấu thành nên một hệ thống, máy móc hoặc một tổng thể lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, sản xuất hoặc quản lý để mô tả những thành phần có thể loại bỏ mà không ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi. Nó nhấn mạnh tính chất dư thừa, không quan trọng của bộ phận đó. So sánh với 'redundant component', 'unnecessary component' thường mang nghĩa là thành phần đó không có bất kỳ mục đích hữu ích nào ngay từ đầu, trong khi 'redundant component' có thể đã từng cần thiết nhưng hiện tại thì không.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unnecessary component
  • remove remove an unnecessary component
    (loại bỏ một thành phần không cần thiết)
  • eliminate eliminate unnecessary components
    (khử bỏ các thành phần không cần thiết)
  • identify identify an unnecessary component
    (xác định một thành phần không cần thiết)
  • avoid avoid unnecessary components in design
    (tránh các thành phần không cần thiết trong thiết kế)
  • design out design out unnecessary components
    (thiết kế để loại bỏ các thành phần không cần thiết)
Adjective + unnecessary component
  • single a single unnecessary component
    (một thành phần không cần thiết duy nhất)
  • major a major unnecessary component
    (một thành phần không cần thiết lớn)
  • obvious an obvious unnecessary component
    (một thành phần không cần thiết hiển nhiên)

Idioms

  • Remove an unnecessary component

    Loại bỏ một thành phần không cần thiết (để làm cho hệ thống hiệu quả hơn)

    "To streamline the software, we decided to remove an unnecessary component that was slowing it down."

    (Để tinh gọn phần mềm, chúng tôi quyết định loại bỏ một thành phần không cần thiết đang làm chậm nó.)

  • Identify unnecessary components

    Xác định các thành phần không cần thiết (trong một hệ thống hoặc quy trình)

    "The team's first task was to identify unnecessary components in the existing manufacturing process."

    (Nhiệm vụ đầu tiên của nhóm là xác định các thành phần không cần thiết trong quy trình sản xuất hiện có.)

  • Design out unnecessary components

    Thiết kế để loại bỏ các thành phần không cần thiết (ngay từ giai đoạn đầu của dự án)

    "Good engineering practice aims to design out unnecessary components from the initial stages of product development."

    (Thực hành kỹ thuật tốt nhằm mục đích thiết kế để loại bỏ các thành phần không cần thiết ngay từ giai đoạn đầu phát triển sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnecessary component

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận hoặc yếu tố không cần thiết hoặc không bắt buộc để hệ thống, thiết bị hoặc quy trình hoạt động đúng cách.

"The engineer identified several unnecessary components in the prototype design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extra battery is an unnecessary component for this device.
Viên pin phụ là một bộ phận không cần thiết cho thiết bị này.
Phủ định
He does not think that feature is an unnecessary component.
Anh ấy không nghĩ rằng tính năng đó là một thành phần không cần thiết.
Nghi vấn
Is this part an unnecessary component?
Bộ phận này có phải là một thành phần không cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnecessary component".

Nguyên tắc Tinh gọn và Hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và kỹ thuật, sự hiệu quả và tối giản được đánh giá cao. Khái niệm 'thành phần không cần thiết' (unnecessary component) trực tiếp liên quan đến 'sản xuất tinh gọn' (lean manufacturing) – một triết lý nhằm tối đa hóa giá trị đồng thời giảm thiểu lãng phí (muda). Việc loại bỏ các thành phần không cần thiết là một bước quan trọng để đạt được mục tiêu 'làm được nhiều hơn với ít hơn'.

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Nguyên tắc thiết kế KISS (Keep It Simple, Stupid - Hãy giữ mọi thứ đơn giản, đồ ngốc) là một triết lý thiết kế và kỹ thuật phổ biến ở phương Tây, nhấn mạnh rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng được giữ đơn giản thay vì phức tạp. Khái niệm này trực tiếp khuyến khích việc tránh thêm vào các 'thành phần không cần thiết' (unnecessary components) để giảm thiểu lỗi, tăng độ tin cậy và dễ bảo trì.