essential ingredient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A component that is absolutely necessary or indispensable for something to succeed or exist.
Vietnamese Meaning
Một thành phần hoàn toàn cần thiết hoặc không thể thiếu để một điều gì đó thành công hoặc tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Teamwork is an essential ingredient to the success of this project."
"Làm việc nhóm là một yếu tố thiết yếu cho sự thành công của dự án này."
-
"Patience is an essential ingredient for success in long-term investments."
"Sự kiên nhẫn là một yếu tố cần thiết cho sự thành công trong các khoản đầu tư dài hạn."
-
"A good attitude is an essential ingredient for a positive work environment."
"Một thái độ tốt là một yếu tố thiết yếu cho một môi trường làm việc tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | Bản chất, tinh chất |
| Adverb | essentially | Về cơ bản, cốt yếu là |
| Adjective | necessary | Cần thiết, tất yếu |
| Noun | necessity | Sự cần thiết, điều tất yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng cốt yếu của một thành phần, không thể thay thế hoặc bỏ qua nếu muốn đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được dùng trong các bối cảnh như nấu ăn, khoa học, kinh doanh và cuộc sống nói chung. 'Essential' nhấn mạnh tính bắt buộc, trong khi 'ingredient' chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn.
Prepositions
'- essential to something': Thành phần đó là yếu tố sống còn để tạo nên hoặc duy trì điều gì đó.
- essential for something: Thành phần đó là yếu tố không thể thiếu để đạt được hoặc thực hiện điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key essential ingredient (Thành phần thiết yếu then chốt)
-
vital vital essential ingredient (Thành phần thiết yếu sống còn)
-
crucial crucial essential ingredient (Thành phần thiết yếu quan trọng)
-
main main essential ingredient (Thành phần thiết yếu chính)
-
provide provide an essential ingredient (Cung cấp một thành phần thiết yếu)
-
contain contain an essential ingredient (Chứa một thành phần thiết yếu)
-
lack lack an essential ingredient (Thiếu một thành phần thiết yếu)
-
become become an essential ingredient (Trở thành một thành phần thiết yếu)
-
for essential ingredient for success (Thành phần thiết yếu cho sự thành công)
-
in essential ingredient in a recipe (Thành phần thiết yếu trong một công thức)
-
of essential ingredient of happiness (Thành phần thiết yếu của hạnh phúc)
Idioms
-
the essential ingredient for success
Yếu tố then chốt/thành phần thiết yếu cho sự thành công
"Hard work and dedication are often cited as the essential ingredients for success."
(Sự chăm chỉ và cống hiến thường được coi là những yếu tố then chốt cho sự thành công.)
-
an essential ingredient of [something]
Một thành phần/yếu tố thiết yếu của [cái gì đó]
"Trust is an essential ingredient of any healthy relationship."
(Lòng tin là một yếu tố thiết yếu của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)
-
the essential ingredient missing
Yếu tố thiết yếu bị thiếu/còn thiếu
"The project was good, but leadership was the essential ingredient missing."
(Dự án rất tốt, nhưng khả năng lãnh đạo là yếu tố thiết yếu còn thiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential ingredient
Noun PhraseMột thành phần hoàn toàn cần thiết hoặc không thể thiếu để một điều gì đó thành công hoặc tồn tại.
"Teamwork is an essential ingredient to the success of this project."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To add salt is an essential ingredient to make the cake taste better. |
Thêm muối là một thành phần thiết yếu để làm cho bánh ngon hơn. |
| Phủ định | Not to include the essential ingredient is to risk ruining the whole dish. |
Không bao gồm thành phần thiết yếu là mạo hiểm làm hỏng toàn bộ món ăn. |
| Nghi vấn | Is sugar to be considered an essential ingredient in this recipe? |
Đường có được coi là một thành phần thiết yếu trong công thức này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential ingredient".
