(Top Banner Ad)
essential ingredient
B2
Noun Phrase B2 General

essential ingredient

UK: /ɪˈsenʃəl ɪnˈɡriːdiənt/ • US: /ɪˈsenʃəl ɪnˈɡriːdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố thiết yếu thành phần thiết yếu điều kiện tiên quyết yếu tố then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component that is absolutely necessary or indispensable for something to succeed or exist.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoàn toàn cần thiết hoặc không thể thiếu để một điều gì đó thành công hoặc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teamwork is an essential ingredient to the success of this project."

    "Làm việc nhóm là một yếu tố thiết yếu cho sự thành công của dự án này."

  • "Patience is an essential ingredient for success in long-term investments."

    "Sự kiên nhẫn là một yếu tố cần thiết cho sự thành công trong các khoản đầu tư dài hạn."

  • "A good attitude is an essential ingredient for a positive work environment."

    "Một thái độ tốt là một yếu tố thiết yếu cho một môi trường làm việc tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence Bản chất, tinh chất
Adverb essentially Về cơ bản, cốt yếu là
Adjective necessary Cần thiết, tất yếu
Noun necessity Sự cần thiết, điều tất yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
essentia
Old French
essentiel
English
essential
Latin
ingredi (to step in, to enter)
Old French
ingredient
English
ingredient

Cốt lõi từ 'Bản chất'

Từ 'essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'essentia', mang ý nghĩa 'bản chất', 'cái cốt lõi của sự vật'. Nó gợi lên hình ảnh một phần không thể thiếu, định hình nên sự tồn tại hoặc đặc tính của cái gì đó.

Thành phần 'đi vào trong'

Từ 'ingredient' (thành phần) bắt nguồn từ động từ 'ingredi' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đi vào trong' hoặc 'bước vào'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bất cứ thứ gì được thêm vào một hỗn hợp, đặc biệt là trong nấu ăn hoặc làm thuốc. Ngày nay, nó mở rộng ra mọi yếu tố cấu thành một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng cốt yếu của một thành phần, không thể thay thế hoặc bỏ qua nếu muốn đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được dùng trong các bối cảnh như nấu ăn, khoa học, kinh doanh và cuộc sống nói chung. 'Essential' nhấn mạnh tính bắt buộc, trong khi 'ingredient' chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn.

Prepositions

to for

'- essential to something': Thành phần đó là yếu tố sống còn để tạo nên hoặc duy trì điều gì đó.
- essential for something: Thành phần đó là yếu tố không thể thiếu để đạt được hoặc thực hiện điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential ingredient
  • key key essential ingredient
    (Thành phần thiết yếu then chốt)
  • vital vital essential ingredient
    (Thành phần thiết yếu sống còn)
  • crucial crucial essential ingredient
    (Thành phần thiết yếu quan trọng)
  • main main essential ingredient
    (Thành phần thiết yếu chính)
Verb + essential ingredient
  • provide provide an essential ingredient
    (Cung cấp một thành phần thiết yếu)
  • contain contain an essential ingredient
    (Chứa một thành phần thiết yếu)
  • lack lack an essential ingredient
    (Thiếu một thành phần thiết yếu)
  • become become an essential ingredient
    (Trở thành một thành phần thiết yếu)
Essential ingredient + Preposition
  • for essential ingredient for success
    (Thành phần thiết yếu cho sự thành công)
  • in essential ingredient in a recipe
    (Thành phần thiết yếu trong một công thức)
  • of essential ingredient of happiness
    (Thành phần thiết yếu của hạnh phúc)

Idioms

  • the essential ingredient for success

    Yếu tố then chốt/thành phần thiết yếu cho sự thành công

    "Hard work and dedication are often cited as the essential ingredients for success."

    (Sự chăm chỉ và cống hiến thường được coi là những yếu tố then chốt cho sự thành công.)

  • an essential ingredient of [something]

    Một thành phần/yếu tố thiết yếu của [cái gì đó]

    "Trust is an essential ingredient of any healthy relationship."

    (Lòng tin là một yếu tố thiết yếu của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)

  • the essential ingredient missing

    Yếu tố thiết yếu bị thiếu/còn thiếu

    "The project was good, but leadership was the essential ingredient missing."

    (Dự án rất tốt, nhưng khả năng lãnh đạo là yếu tố thiết yếu còn thiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential ingredient

Noun Phrase
Lật mặt

Một thành phần hoàn toàn cần thiết hoặc không thể thiếu để một điều gì đó thành công hoặc tồn tại.

"Teamwork is an essential ingredient to the success of this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To add salt is an essential ingredient to make the cake taste better.
Thêm muối là một thành phần thiết yếu để làm cho bánh ngon hơn.
Phủ định
Not to include the essential ingredient is to risk ruining the whole dish.
Không bao gồm thành phần thiết yếu là mạo hiểm làm hỏng toàn bộ món ăn.
Nghi vấn
Is sugar to be considered an essential ingredient in this recipe?
Đường có được coi là một thành phần thiết yếu trong công thức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential ingredient".

Vượt Ra Ngoài Bếp Núc: Ứng Dụng Đa Dạng

Mặc dù 'ingredient' ban đầu thường được liên tưởng đến nguyên liệu nấu ăn, cụm từ 'essential ingredient' đã mở rộng ý nghĩa ra khỏi lĩnh vực ẩm thực. Nó được sử dụng phổ biến để nói về bất kỳ yếu tố cốt lõi, không thể thiếu nào trong các lĩnh vực khác như kinh doanh (yếu tố thành công), khoa học (thành phần hóa học chính), hay các mối quan hệ xã hội (sự tin tưởng là thành phần thiết yếu của tình bạn).

Cái Cốt Lõi Của Sự Vật: Gốc Rễ Triết Học

Ý tưởng về 'essential' (thiết yếu) có mối liên hệ sâu sắc với các khái niệm triết học về 'bản chất' (essence) của sự vật. Từ thời Hy Lạp cổ đại, các triết gia đã bàn về 'bản chất' là những đặc tính cố hữu, không thể thiếu, định hình nên một vật thể hoặc một ý niệm. Khi nói 'essential ingredient', chúng ta đang ngầm nói đến một yếu tố mang tính bản chất đó.