(Top Banner Ad)
inessential part
B2
Danh từ B2 Tổng quát

inessential part

UK: /ˌɪnɪˈsɛnʃəl pɑːt/ • US: /ˌɪnɪˈsɛnʃəl pɑrt/

Nghĩa tiếng Việt

phần không thiết yếu bộ phận không cần thiết yếu tố không quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component or aspect that is not necessary or crucial; something that can be removed without affecting the core functionality or integrity of the whole.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc khía cạnh không cần thiết hoặc quan trọng; một thứ có thể loại bỏ mà không ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi hoặc tính toàn vẹn của toàn bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extra scene in the movie felt like an inessential part."

    "Cảnh quay thêm trong bộ phim có cảm giác như một phần không cần thiết."

  • "Deleting the inessential parts of the essay made it much stronger."

    "Xóa bỏ những phần không cần thiết của bài luận khiến nó trở nên mạnh mẽ hơn nhiều."

  • "He considered the appendix an inessential part of the book."

    "Anh ấy coi phụ lục là một phần không cần thiết của cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Noun essentiality tính thiết yếu, sự quan trọng
Noun part phần, bộ phận, vai trò
Verb part chia ra, tách ra, rời đi
Adjective essential thiết yếu, cần thiết
Adjective inessential không thiết yếu, không quan trọng
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh; thiên vị
Adverb essentially về cơ bản, cốt yếu là
Adverb inessentially một cách không thiết yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
essentia
Old French
essentiel
Latin
pars
Old French
part
Middle English
essential
Middle English
part
English
inessential part

Nguồn gốc 'Essential'

Từ 'essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'essentia', nghĩa là 'bản chất' hoặc 'cái cốt lõi của sự vật'. Nó lại bắt nguồn từ động từ 'esse' có nghĩa là 'tồn tại' hay 'là'. Vì vậy, cái gì 'essential' là cái tạo nên bản chất, không thể thiếu để tồn tại hoặc hoàn thiện.

Tiền tố 'In-'

Tiền tố 'in-' được thêm vào 'essential' để tạo thành 'inessential' (không thiết yếu). Tiền tố này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-', mang nghĩa phủ định 'không' hoặc 'chống lại'. Khi kết hợp, 'inessential' mô tả thứ không phải là cốt lõi, không cần thiết cho sự tồn tại hay chức năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những chi tiết thừa thãi, không đóng vai trò then chốt trong một hệ thống, quá trình, hoặc kế hoạch nào đó. Nó trái ngược với 'essential part' (phần thiết yếu), là những yếu tố không thể thiếu. 'Inessential' nhấn mạnh sự không quan trọng, không cần thiết, đôi khi có thể gây xao nhãng.

Prepositions

of to

Khi dùng 'of', nó thường chỉ ra rằng phần đó là một phần của cái gì lớn hơn. Ví dụ: 'It's an inessential part of the design.' (Đó là một phần không cần thiết của thiết kế). Khi dùng 'to', nó thường chỉ ra mối quan hệ hoặc tác động đối với một thứ khác. Ví dụ: 'These details are inessential to the main argument.' (Những chi tiết này không cần thiết cho lập luận chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inessential part
  • a minor a minor inessential part
    (một phần nhỏ không thiết yếu)
  • a relatively a relatively inessential part
    (một phần tương đối không thiết yếu)
  • a completely a completely inessential part
    (một phần hoàn toàn không thiết yếu)
  • an admittedly an admittedly inessential part
    (một phần được thừa nhận là không thiết yếu)
Verb + inessential part
  • remove remove an inessential part
    (loại bỏ một phần không thiết yếu)
  • consider/treat as consider/treat something as an inessential part
    (coi/đối xử cái gì đó như một phần không thiết yếu)
  • focus on focus on the inessential part(s)
    (tập trung vào (những) phần không thiết yếu (thường ám chỉ việc lãng phí thời gian))
  • discard discard the inessential part
    (vứt bỏ phần không thiết yếu)

Idioms

  • just an inessential part

    chỉ là một phần không thiết yếu/không quan trọng

    "Don't worry about that detail, it's just an inessential part of the project."

    (Đừng lo lắng về chi tiết đó, nó chỉ là một phần không thiết yếu của dự án.)

  • trim the inessential parts

    cắt bỏ/loại bỏ những phần không cần thiết

    "To make the report more concise, we decided to trim the inessential parts."

    (Để làm báo cáo súc tích hơn, chúng tôi quyết định cắt bỏ những phần không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inessential part

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc khía cạnh không cần thiết hoặc quan trọng; một thứ có thể loại bỏ mà không ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi hoặc tính toàn vẹn của toàn bộ.

"The extra scene in the movie felt like an inessential part."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inessential part".

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là với sự nổi lên của chủ nghĩa tối giản và các phương pháp dọn dẹp như của Marie Kondo, việc xác định và loại bỏ 'inessential parts' (những phần không thiết yếu) khỏi cuộc sống, không gian sống và thói quen đã trở thành một xu hướng. Điều này khuyến khích tập trung vào những gì thực sự mang lại giá trị và niềm vui.

Hiệu quả trong Kinh doanh và Công việc

Trong môi trường kinh doanh và công việc, khái niệm về 'inessential parts' thường được liên kết với việc tối ưu hóa quy trình và tăng cường hiệu quả. Các công ty và chuyên gia thường tìm cách loại bỏ 'inessential parts' (như các bước thừa thãi, giấy tờ không cần thiết, cuộc họp không hiệu quả) để tinh gọn hoạt động, tiết kiệm thời gian và nguồn lực, đồng thời tập trung vào các yếu tố cốt lõi mang lại giá trị thực.