inessential part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A component or aspect that is not necessary or crucial; something that can be removed without affecting the core functionality or integrity of the whole.
Vietnamese Meaning
Một thành phần hoặc khía cạnh không cần thiết hoặc quan trọng; một thứ có thể loại bỏ mà không ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi hoặc tính toàn vẹn của toàn bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The extra scene in the movie felt like an inessential part."
"Cảnh quay thêm trong bộ phim có cảm giác như một phần không cần thiết."
-
"Deleting the inessential parts of the essay made it much stronger."
"Xóa bỏ những phần không cần thiết của bài luận khiến nó trở nên mạnh mẽ hơn nhiều."
-
"He considered the appendix an inessential part of the book."
"Anh ấy coi phụ lục là một phần không cần thiết của cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | bản chất, cốt lõi |
| Noun | essentiality | tính thiết yếu, sự quan trọng |
| Noun | part | phần, bộ phận, vai trò |
| Verb | part | chia ra, tách ra, rời đi |
| Adjective | essential | thiết yếu, cần thiết |
| Adjective | inessential | không thiết yếu, không quan trọng |
| Adjective | partial | một phần, không hoàn chỉnh; thiên vị |
| Adverb | essentially | về cơ bản, cốt yếu là |
| Adverb | inessentially | một cách không thiết yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những chi tiết thừa thãi, không đóng vai trò then chốt trong một hệ thống, quá trình, hoặc kế hoạch nào đó. Nó trái ngược với 'essential part' (phần thiết yếu), là những yếu tố không thể thiếu. 'Inessential' nhấn mạnh sự không quan trọng, không cần thiết, đôi khi có thể gây xao nhãng.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường chỉ ra rằng phần đó là một phần của cái gì lớn hơn. Ví dụ: 'It's an inessential part of the design.' (Đó là một phần không cần thiết của thiết kế). Khi dùng 'to', nó thường chỉ ra mối quan hệ hoặc tác động đối với một thứ khác. Ví dụ: 'These details are inessential to the main argument.' (Những chi tiết này không cần thiết cho lập luận chính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a minor a minor inessential part (một phần nhỏ không thiết yếu)
-
a relatively a relatively inessential part (một phần tương đối không thiết yếu)
-
a completely a completely inessential part (một phần hoàn toàn không thiết yếu)
-
an admittedly an admittedly inessential part (một phần được thừa nhận là không thiết yếu)
-
remove remove an inessential part (loại bỏ một phần không thiết yếu)
-
consider/treat as consider/treat something as an inessential part (coi/đối xử cái gì đó như một phần không thiết yếu)
-
focus on focus on the inessential part(s) (tập trung vào (những) phần không thiết yếu (thường ám chỉ việc lãng phí thời gian))
-
discard discard the inessential part (vứt bỏ phần không thiết yếu)
Idioms
-
just an inessential part
chỉ là một phần không thiết yếu/không quan trọng
"Don't worry about that detail, it's just an inessential part of the project."
(Đừng lo lắng về chi tiết đó, nó chỉ là một phần không thiết yếu của dự án.)
-
trim the inessential parts
cắt bỏ/loại bỏ những phần không cần thiết
"To make the report more concise, we decided to trim the inessential parts."
(Để làm báo cáo súc tích hơn, chúng tôi quyết định cắt bỏ những phần không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inessential part
Danh từMột thành phần hoặc khía cạnh không cần thiết hoặc quan trọng; một thứ có thể loại bỏ mà không ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi hoặc tính toàn vẹn của toàn bộ.
"The extra scene in the movie felt like an inessential part."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inessential part".
