(Top Banner Ad)
optional extra
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

optional extra

UK: /ˈɒpʃənl ˈekstrə/ • US: /ˈɑːpʃənl ˈekstrə/

Nghĩa tiếng Việt

tùy chọn thêm phụ kiện tùy chọn tính năng bổ sung tùy chọn tùy chọn mua thêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional feature or item that is available but not essential or required.

Vietnamese Meaning

Một tính năng hoặc mục bổ sung có sẵn nhưng không thiết yếu hoặc bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Air conditioning is an optional extra on this model."

    "Máy lạnh là một tùy chọn mua thêm trên mẫu xe này."

  • "The sunroof is an optional extra costing $500."

    "Cửa sổ trời là một tùy chọn thêm với giá 500 đô la."

  • "We offer a range of optional extras to customize your holiday."

    "Chúng tôi cung cấp một loạt các tùy chọn bổ sung để tùy chỉnh kỳ nghỉ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option sự lựa chọn, quyền chọn
Adverb optionally một cách tùy chọn
Verb opt lựa chọn
Noun extra phần thêm, phụ phí
Adjective extra thêm, phụ trội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optio
Late Latin
optionalis
English
optional
Latin
extra
English
extra

Nguồn gốc của 'optional extra'

'Optional extra' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'optional' (tùy chọn) bắt nguồn từ 'optio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự lựa chọn'. Từ 'extra' (thêm vào) đến từ 'extra' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'thêm vào'. Khi kết hợp lại, 'optional extra' chỉ một hạng mục bổ sung mà người mua có thể lựa chọn để có hoặc không có, thường đi kèm với chi phí riêng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tùy chọn mua thêm khi mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. 'Optional' nhấn mạnh rằng đây là một lựa chọn, không phải là một phần bắt buộc. 'Extra' chỉ rõ đây là một bổ sung ngoài những gì đã được cung cấp theo tiêu chuẩn. Ví dụ: khi mua ô tô, hệ thống định vị GPS có thể là một 'optional extra'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + optional extra
  • add add an optional extra
    (thêm một lựa chọn bổ sung)
  • include include an optional extra
    (bao gồm một lựa chọn bổ sung)
  • offer offer an optional extra
    (cung cấp một lựa chọn bổ sung)
  • pay for pay for an optional extra
    (trả tiền cho một lựa chọn bổ sung)
Adjective + optional extra
  • expensive an expensive optional extra
    (một lựa chọn bổ sung đắt tiền)
  • useful a useful optional extra
    (một lựa chọn bổ sung hữu ích)
  • free a free optional extra
    (một lựa chọn bổ sung miễn phí)

Idioms

  • available as an optional extra

    có sẵn như một lựa chọn bổ sung (thường phải trả thêm phí)

    "The panoramic sunroof is available as an optional extra on this model."

    (Cửa sổ trời toàn cảnh có sẵn như một lựa chọn bổ sung trên mẫu xe này.)

  • optional extras package

    gói các lựa chọn bổ sung (thường được bán kèm)

    "We chose the premium optional extras package which included leather seats and a better sound system."

    (Chúng tôi đã chọn gói lựa chọn bổ sung cao cấp bao gồm ghế da và hệ thống âm thanh tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optional extra

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tính năng hoặc mục bổ sung có sẵn nhưng không thiết yếu hoặc bắt buộc.

"Air conditioning is an optional extra on this model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been offering optional upgrades to their new software for the past few months.
Công ty đã và đang cung cấp các nâng cấp tùy chọn cho phần mềm mới của họ trong vài tháng qua.
Phủ định
We haven't been considering optional extras when budgeting for the project lately.
Gần đây chúng tôi đã không xem xét các tùy chọn bổ sung khi lập ngân sách cho dự án.
Nghi vấn
Has he been adding optional insurance to his online purchases?
Anh ấy có đang thêm bảo hiểm tùy chọn vào các giao dịch mua hàng trực tuyến của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional extra".

Văn hóa tùy biến sản phẩm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, việc các sản phẩm (như ô tô, điện thoại, máy tính) được cung cấp với vô số 'optional extras' là rất phổ biến. Điều này cho phép người tiêu dùng cá nhân hóa sản phẩm của họ cho phù hợp với nhu cầu và sở thích cụ thể, tạo ra trải nghiệm mua sắm độc đáo hơn.

Chiến lược giá và 'phụ phí ẩn'

Một khía cạnh văn hóa khác liên quan đến 'optional extra' là cách các công ty sử dụng chúng như một chiến lược giá. Bằng cách quảng cáo một mức giá cơ bản thấp hơn, các nhà sản xuất sau đó tăng doanh thu bằng cách bán thêm các tính năng bổ sung. Điều này đôi khi có thể khiến khách hàng ngạc nhiên khi thấy tổng chi phí cuối cùng cao hơn đáng kể so với giá niêm yết ban đầu.