optional extra
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An additional feature or item that is available but not essential or required.
Vietnamese Meaning
Một tính năng hoặc mục bổ sung có sẵn nhưng không thiết yếu hoặc bắt buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Air conditioning is an optional extra on this model."
"Máy lạnh là một tùy chọn mua thêm trên mẫu xe này."
-
"The sunroof is an optional extra costing $500."
"Cửa sổ trời là một tùy chọn thêm với giá 500 đô la."
-
"We offer a range of optional extras to customize your holiday."
"Chúng tôi cung cấp một loạt các tùy chọn bổ sung để tùy chỉnh kỳ nghỉ của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | option | sự lựa chọn, quyền chọn |
| Adverb | optionally | một cách tùy chọn |
| Verb | opt | lựa chọn |
| Noun | extra | phần thêm, phụ phí |
| Adjective | extra | thêm, phụ trội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tùy chọn mua thêm khi mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. 'Optional' nhấn mạnh rằng đây là một lựa chọn, không phải là một phần bắt buộc. 'Extra' chỉ rõ đây là một bổ sung ngoài những gì đã được cung cấp theo tiêu chuẩn. Ví dụ: khi mua ô tô, hệ thống định vị GPS có thể là một 'optional extra'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
add add an optional extra (thêm một lựa chọn bổ sung)
-
include include an optional extra (bao gồm một lựa chọn bổ sung)
-
offer offer an optional extra (cung cấp một lựa chọn bổ sung)
-
pay for pay for an optional extra (trả tiền cho một lựa chọn bổ sung)
-
expensive an expensive optional extra (một lựa chọn bổ sung đắt tiền)
-
useful a useful optional extra (một lựa chọn bổ sung hữu ích)
-
free a free optional extra (một lựa chọn bổ sung miễn phí)
Idioms
-
available as an optional extra
có sẵn như một lựa chọn bổ sung (thường phải trả thêm phí)
"The panoramic sunroof is available as an optional extra on this model."
(Cửa sổ trời toàn cảnh có sẵn như một lựa chọn bổ sung trên mẫu xe này.)
-
optional extras package
gói các lựa chọn bổ sung (thường được bán kèm)
"We chose the premium optional extras package which included leather seats and a better sound system."
(Chúng tôi đã chọn gói lựa chọn bổ sung cao cấp bao gồm ghế da và hệ thống âm thanh tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optional extra
Cụm danh từMột tính năng hoặc mục bổ sung có sẵn nhưng không thiết yếu hoặc bắt buộc.
"Air conditioning is an optional extra on this model."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been offering optional upgrades to their new software for the past few months. |
Công ty đã và đang cung cấp các nâng cấp tùy chọn cho phần mềm mới của họ trong vài tháng qua. |
| Phủ định | We haven't been considering optional extras when budgeting for the project lately. |
Gần đây chúng tôi đã không xem xét các tùy chọn bổ sung khi lập ngân sách cho dự án. |
| Nghi vấn | Has he been adding optional insurance to his online purchases? |
Anh ấy có đang thêm bảo hiểm tùy chọn vào các giao dịch mua hàng trực tuyến của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optional extra".
