basic necessity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that you need in order to live or achieve something.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó bạn cần để sống hoặc đạt được điều gì đó; nhu yếu phẩm cơ bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Clean water is a basic necessity for human survival."
"Nước sạch là một nhu yếu phẩm cơ bản cho sự sống còn của con người."
-
"Access to healthcare is a basic necessity that should be available to everyone."
"Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một nhu yếu phẩm cơ bản mà mọi người nên được tiếp cận."
-
"Food and water are basic necessities for survival."
"Thức ăn và nước uống là những nhu yếu phẩm cơ bản cho sự sống còn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | basics | những điều cơ bản, kiến thức nền tảng |
| Adverb | basically | về cơ bản, nói chung |
| Adjective | necessary | cần thiết, thiết yếu |
| Adjective | unnecessary | không cần thiết, thừa thãi |
| Adverb | necessarily | nhất thiết, tất yếu |
| Verb | necessitate | đòi hỏi, bắt buộc phải có |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Basic necessity" thường được dùng để chỉ những nhu cầu thiết yếu nhất, không thể thiếu cho sự sống còn và sức khỏe, ví dụ như thức ăn, nước uống, chỗ ở, quần áo. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất tối thiểu và cần thiết tuyệt đối của những thứ được đề cập. Nó khác với "want" (mong muốn) là thứ mình muốn có nhưng không nhất thiết phải có để tồn tại.
Prepositions
Khi dùng "for", nó thường chỉ mục đích: 'Basic necessities for survival'. Khi dùng "of", nó thường chỉ bản chất: 'It is a basic necessity of life.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute basic necessity (nhu cầu thiết yếu tuyệt đối)
-
fundamental basic necessity (nhu cầu cơ bản nền tảng)
-
mere basic necessity (chỉ là một nhu cầu cơ bản)
-
provide the basic necessities (cung cấp các nhu cầu cơ bản)
-
afford the basic necessities (có đủ tiền trang trải các nhu cầu cơ bản)
-
meet the basic necessities (đáp ứng các nhu cầu cơ bản)
-
lack basic necessities (thiếu thốn những nhu cầu cơ bản)
Idioms
-
the bare necessities
những thứ tối cần thiết cho cuộc sống (chỉ những thứ cơ bản nhất như thức ăn, nước uống, chỗ ở)
"He lives a simple life with just the bare necessities."
(Anh ấy sống một cuộc đời giản dị chỉ với những thứ tối cần thiết.)
-
necessity is the mother of invention
cái khó ló cái khôn (khi thực sự cần một thứ gì đó, bạn sẽ tìm ra cách để tạo ra nó)
"When his car broke down in the desert, he fixed it with a piece of wire and some tape. Necessity is the mother of invention."
(Khi xe của anh ấy bị hỏng giữa sa mạc, anh đã sửa nó bằng một đoạn dây kẽm và ít băng keo. Đúng là cái khó ló cái khôn.)
-
back to basics
quay về với những điều cơ bản, cốt lõi
"The team was playing badly, so the coach took them back to basics, focusing on fundamental skills."
(Đội chơi rất tệ, vì vậy huấn luyện viên đã yêu cầu họ quay về với những điều cơ bản, tập trung vào các kỹ năng nền tảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic necessity
Danh từMột thứ gì đó bạn cần để sống hoặc đạt được điều gì đó; nhu yếu phẩm cơ bản.
"Clean water is a basic necessity for human survival."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic necessity".
