(Top Banner Ad)
basic necessity
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Xã hội

basic necessity

UK: /ˌbeɪsɪk nɪˈsesəti/ • US: /ˌbeɪsɪk nəˈsesəti/

Nghĩa tiếng Việt

nhu yếu phẩm nhu cầu thiết yếu những thứ cần thiết để sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that you need in order to live or achieve something.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó bạn cần để sống hoặc đạt được điều gì đó; nhu yếu phẩm cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Clean water is a basic necessity for human survival."

    "Nước sạch là một nhu yếu phẩm cơ bản cho sự sống còn của con người."

  • "Access to healthcare is a basic necessity that should be available to everyone."

    "Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một nhu yếu phẩm cơ bản mà mọi người nên được tiếp cận."

  • "Food and water are basic necessities for survival."

    "Thức ăn và nước uống là những nhu yếu phẩm cơ bản cho sự sống còn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basics những điều cơ bản, kiến thức nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Adjective necessary cần thiết, thiết yếu
Adjective unnecessary không cần thiết, thừa thãi
Adverb necessarily nhất thiết, tất yếu
Verb necessitate đòi hỏi, bắt buộc phải có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
necessitas ('compulsion, need')
Old French
necessité
Middle English
necessite
Greek
βάσις (basis, 'base, foundation')
Latin
basis
French
basique
English
basic + necessity

Basic: Nền tảng của mọi thứ

Từ 'basic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'basis', nghĩa là 'nền móng' hay 'bệ đỡ'. Giống như móng của một ngôi nhà, những gì 'basic' là điểm khởi đầu, là phần cốt lõi và quan trọng nhất mà mọi thứ khác được xây dựng dựa trên đó.

Necessity: Điều không thể tránh khỏi

Từ 'necessity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'necesse', có nghĩa là 'không thể tránh được' hoặc 'bắt buộc'. Vì vậy, một 'necessity' không chỉ là thứ bạn muốn, mà là thứ bạn tuyệt đối phải có để tồn tại hoặc để hoàn thành một việc gì đó.

Usage Note

"Basic necessity" thường được dùng để chỉ những nhu cầu thiết yếu nhất, không thể thiếu cho sự sống còn và sức khỏe, ví dụ như thức ăn, nước uống, chỗ ở, quần áo. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất tối thiểu và cần thiết tuyệt đối của những thứ được đề cập. Nó khác với "want" (mong muốn) là thứ mình muốn có nhưng không nhất thiết phải có để tồn tại.

Prepositions

for of

Khi dùng "for", nó thường chỉ mục đích: 'Basic necessities for survival'. Khi dùng "of", nó thường chỉ bản chất: 'It is a basic necessity of life.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic necessity
  • absolute basic necessity
    (nhu cầu thiết yếu tuyệt đối)
  • fundamental basic necessity
    (nhu cầu cơ bản nền tảng)
  • mere basic necessity
    (chỉ là một nhu cầu cơ bản)
Verb + basic necessity
  • provide the basic necessities
    (cung cấp các nhu cầu cơ bản)
  • afford the basic necessities
    (có đủ tiền trang trải các nhu cầu cơ bản)
  • meet the basic necessities
    (đáp ứng các nhu cầu cơ bản)
  • lack basic necessities
    (thiếu thốn những nhu cầu cơ bản)

Idioms

  • the bare necessities

    những thứ tối cần thiết cho cuộc sống (chỉ những thứ cơ bản nhất như thức ăn, nước uống, chỗ ở)

    "He lives a simple life with just the bare necessities."

    (Anh ấy sống một cuộc đời giản dị chỉ với những thứ tối cần thiết.)

  • necessity is the mother of invention

    cái khó ló cái khôn (khi thực sự cần một thứ gì đó, bạn sẽ tìm ra cách để tạo ra nó)

    "When his car broke down in the desert, he fixed it with a piece of wire and some tape. Necessity is the mother of invention."

    (Khi xe của anh ấy bị hỏng giữa sa mạc, anh đã sửa nó bằng một đoạn dây kẽm và ít băng keo. Đúng là cái khó ló cái khôn.)

  • back to basics

    quay về với những điều cơ bản, cốt lõi

    "The team was playing badly, so the coach took them back to basics, focusing on fundamental skills."

    (Đội chơi rất tệ, vì vậy huấn luyện viên đã yêu cầu họ quay về với những điều cơ bản, tập trung vào các kỹ năng nền tảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic necessity

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó bạn cần để sống hoặc đạt được điều gì đó; nhu yếu phẩm cơ bản.

"Clean water is a basic necessity for human survival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic necessity".

Tháp Nhu cầu của Maslow

Trong tâm lý học phương Tây, 'basic necessities' gắn liền với Tháp Nhu cầu của Abraham Maslow. Lý thuyết này cho rằng con người phải đáp ứng các nhu cầu sinh lý cơ bản nhất (thức ăn, nước uống, chỗ ở, không khí) ở đáy kim tự tháp trước khi có thể hướng tới các nhu cầu cao hơn như an toàn, tình yêu, sự tôn trọng và thể hiện bản thân.

Nhu cầu Cơ bản là Quyền Con người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tiếp cận các nhu cầu cơ bản được coi là một quyền con người cơ bản, chứ không phải là một đặc ân. Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền của Liên Hợp Quốc khẳng định mọi người đều có quyền có một mức sống đủ để đảm bảo sức khỏe và hạnh phúc, bao gồm thực phẩm, quần áo, nhà ở và chăm sóc y tế. Điều này ảnh hưởng lớn đến các chính sách xã hội và phúc lợi.