(Top Banner Ad)
extreme wide shot
B2
noun B2 Điện ảnh

extreme wide shot

UK: /ɪkˈstriːm waɪd ʃɒt/ • US: /ɪkˈstriːm waɪd ʃɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh toàn cực rộng cảnh siêu rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A camera shot in film or television that is taken from an extremely far distance, showing the subject as very small in relation to their surroundings.

Vietnamese Meaning

Một cỡ cảnh quay trong phim hoặc truyền hình được thực hiện từ một khoảng cách cực xa, cho thấy chủ thể rất nhỏ so với môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extreme wide shot showed the lone figure walking across the vast desert."

    "Cảnh quay cực rộng cho thấy bóng dáng cô đơn đang bước đi trên sa mạc bao la."

  • "The film opened with an extreme wide shot of the mountain range."

    "Bộ phim mở đầu bằng một cảnh quay cực rộng về dãy núi."

  • "Using an extreme wide shot, the director emphasized the character's isolation."

    "Sử dụng cảnh quay cực rộng, đạo diễn nhấn mạnh sự cô lập của nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extreme Cực đoan, tột cùng, rất lớn
Adverb extremely Một cách cực kỳ, hết sức
Noun extremity Điểm xa nhất, bộ phận ngoài cùng
Adjective wide Rộng, bao la, trải dài
Verb widen Mở rộng, làm rộng ra
Noun width Chiều rộng
Noun shot Cảnh quay, cú máy (trong điện ảnh)
Verb shoot Quay phim, chụp ảnh
Noun (Cinematography) wide shot Cảnh quay rộng (bao quát hơn cảnh trung bình)
Noun (Cinematography) long shot Cảnh quay toàn cảnh (thường nhấn mạnh khoảng cách giữa nhân vật và môi trường)
Noun (Cinematography) close-up Cảnh quay cận cảnh (tập trung vào chi tiết nhỏ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus
Old French
extreme
English
extreme
Old English
wīd
English
wide
Old English
sceotan
English (Cinematography)
shot
English (Cinematography)
extreme wide shot

Nguồn gốc của một thuật ngữ điện ảnh

Cụm từ 'extreme wide shot' là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành điện ảnh và nhiếp ảnh, xuất hiện khi các nhà làm phim phát triển ngôn ngữ hình ảnh để mô tả các loại cảnh quay khác nhau. 'Extreme' (cực độ, tột cùng) và 'wide' (rộng) kết hợp lại để nhấn mạnh mức độ bao quát cực kỳ lớn của cảnh quay. Từ 'shot' (cảnh quay) ban đầu có nghĩa là 'cú bắn' hoặc 'nét vẽ nhanh', sau đó được dùng trong nhiếp ảnh và điện ảnh để chỉ một phân đoạn phim quay liên tục.

Usage Note

Cỡ cảnh này thường được sử dụng để thiết lập bối cảnh, tạo cảm giác về quy mô và không gian, hoặc để cô lập nhân vật. Nó rộng hơn một 'wide shot' hoặc 'long shot'. Đôi khi còn được gọi là 'establishing shot'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extreme wide shot
  • capture capture an extreme wide shot
    (quay/ghi lại một cảnh siêu rộng)
  • use use an extreme wide shot
    (sử dụng cảnh siêu rộng)
  • open with open with an extreme wide shot
    (mở đầu bằng một cảnh siêu rộng)
  • compose compose an extreme wide shot
    (sắp xếp bố cục cho một cảnh siêu rộng)
Adjective + extreme wide shot
  • a stunning a stunning extreme wide shot
    (một cảnh siêu rộng tuyệt đẹp)
  • a breathtaking a breathtaking extreme wide shot
    (một cảnh siêu rộng ngoạn mục)
  • an effective an effective extreme wide shot
    (một cảnh siêu rộng hiệu quả)
  • a dramatic a dramatic extreme wide shot
    (một cảnh siêu rộng đầy kịch tính)

Idioms

  • Mastering the extreme wide shot

    Làm chủ cảnh quay siêu rộng (ám chỉ kỹ năng sử dụng thành thạo và hiệu quả loại cảnh quay này)

    "A good cinematographer understands mastering the extreme wide shot to convey scale and isolation."

    (Một nhà quay phim giỏi hiểu rằng việc làm chủ cảnh siêu rộng giúp truyền tải quy mô và sự cô lập.)

  • The power of an extreme wide shot

    Sức mạnh/Tác động của một cảnh siêu rộng (nói về khả năng tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ của loại cảnh quay này)

    "The power of an extreme wide shot to establish a sense of awe is unmatched."

    (Sức mạnh của cảnh siêu rộng trong việc tạo ra cảm giác kinh ngạc là không gì sánh bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extreme wide shot

noun
Lật mặt

Một cỡ cảnh quay trong phim hoặc truyền hình được thực hiện từ một khoảng cách cực xa, cho thấy chủ thể rất nhỏ so với môi trường xung quanh.

"The extreme wide shot showed the lone figure walking across the vast desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director used an extreme wide shot to establish the vastness of the landscape.
Đạo diễn đã sử dụng một cú máy cực rộng để thiết lập sự rộng lớn của cảnh quan.
Phủ định
Does the scene not need an extreme wide shot to convey the isolation of the character?
Có phải cảnh phim không cần đến cú máy cực rộng để diễn tả sự cô lập của nhân vật không?
Nghi vấn
Is an extreme wide shot suitable for this intimate scene?
Một cú máy cực rộng có phù hợp với cảnh thân mật này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extreme wide shot".

Thiết lập bối cảnh và quy mô

Trong điện ảnh và truyền hình phương Tây, cảnh siêu rộng (extreme wide shot) thường được sử dụng như một 'establishing shot' (cảnh thiết lập), nhằm giới thiệu rõ ràng bối cảnh, địa điểm rộng lớn của một câu chuyện. Nó có khả năng làm cho các nhân vật hoặc đối tượng trở nên nhỏ bé đến mức gần như không thể nhìn thấy, từ đó nhấn mạnh sự rộng lớn, vĩ đại hoặc đôi khi là sự cô lập của môi trường xung quanh, đặc biệt phổ biến trong các bộ phim viễn tưởng, miền Tây hoặc phim sử thi.

Ý nghĩa cảm xúc và kể chuyện

Ngoài việc cung cấp thông tin về không gian, cảnh siêu rộng còn tạo ra tác động cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể gợi lên cảm giác kinh ngạc trước vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên, sự cô đơn lạc lõng của con người giữa không gian bao la, hoặc nhấn mạnh tầm vóc hoành tráng của một sự kiện. Đây là một công cụ kể chuyện bằng hình ảnh hiệu quả, giúp khán giả hình dung rõ hơn về thế giới mà câu chuyện đang diễn ra.