(Top Banner Ad)
establishment thinking
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

establishment thinking

Nghĩa tiếng Việt

tư duy bảo thủ tư duy theo lối mòn lối tư duy khuôn mẫu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conventional and often conservative way of thinking that supports the existing power structure and status quo.

Vietnamese Meaning

Một lối tư duy theo khuôn mẫu, thường mang tính bảo thủ, ủng hộ cấu trúc quyền lực và hiện trạng đang tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report challenged establishment thinking on economic policy."

    "Báo cáo đã thách thức lối tư duy bảo thủ về chính sách kinh tế."

  • "Breaking free from establishment thinking is essential for innovation."

    "Thoát khỏi lối tư duy bảo thủ là điều cần thiết để đổi mới."

  • "The new policy was a clear departure from establishment thinking."

    "Chính sách mới là một sự khác biệt rõ rệt so với lối tư duy bảo thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun establishment tầng lớp cầm quyền, thể chế, sự thiết lập
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, lâu đời
Verb think suy nghĩ, nghĩ rằng
Noun thinker nhà tư tưởng, người suy nghĩ
Noun thinking sự suy nghĩ, tư duy (ví dụ: critical thinking)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establissement
English
establishment
Old English
þencan
English
thinking
English (mid-20th century)
establishment thinking

Nguồn gốc và ý nghĩa của "Establishment Thinking"

Cụm từ "establishment thinking" là một từ ghép, kết hợp "establishment" (ám chỉ tầng lớp quyền lực, các thể chế có ảnh hưởng trong xã hội) và "thinking" (tư duy, suy nghĩ). Nó ra đời vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh các phong trào phản kháng văn hóa, để chỉ những tư tưởng, quan điểm truyền thống, được chấp nhận rộng rãi và thường mang tính bảo thủ, được duy trì bởi những người đang nắm giữ quyền lực hoặc có ảnh hưởng trong xã hội. Cụm từ này thường mang hàm ý về sự thiếu đổi mới hoặc tính cứng nhắc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa phê phán, ngụ ý rằng lối tư duy đó thiếu sáng tạo, không sẵn sàng chấp nhận những thay đổi tiến bộ, và phục vụ lợi ích của giới cầm quyền hơn là lợi ích chung của xã hội. Nó khác với 'critical thinking' (tư duy phản biện) ở chỗ nó không khuyến khích việc đặt câu hỏi về các giả định cơ bản và các giá trị đang được chấp nhận rộng rãi.

Prepositions

in

Giới từ 'in' có thể được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà lối tư duy này thể hiện: 'establishment thinking in politics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + establishment thinking
  • conventional conventional establishment thinking
    (tư duy chính thống truyền thống)
  • orthodox orthodox establishment thinking
    (tư duy chính thống giáo điều/chính thống)
  • prevailing prevailing establishment thinking
    (tư duy chính thống đang thịnh hành)
Verb + establishment thinking
  • challenge challenge establishment thinking
    (thách thức tư duy chính thống)
  • question question establishment thinking
    (đặt câu hỏi về tư duy chính thống)
  • break from break from establishment thinking
    (thoát ly khỏi tư duy chính thống)
  • adhere to adhere to establishment thinking
    (tuân thủ tư duy chính thống)
Noun + establishment thinking
  • critique of critique of establishment thinking
    (sự phê bình tư duy chính thống)
  • rejection of rejection of establishment thinking
    (sự bác bỏ tư duy chính thống)

Idioms

  • go against the grain of establishment thinking

    đi ngược lại với luồng tư duy chính thống; chống lại các quan điểm truyền thống

    "Her innovative research often goes against the grain of establishment thinking."

    (Nghiên cứu đổi mới của cô ấy thường đi ngược lại với luồng tư duy chính thống.)

  • be steeped in establishment thinking

    bị thấm nhuần sâu sắc tư duy chính thống; mang đậm tư duy truyền thống

    "He found it hard to adapt because he was steeped in establishment thinking."

    (Anh ấy khó thích nghi vì anh ấy đã bị thấm nhuần sâu sắc tư duy chính thống.)

  • conform to establishment thinking

    tuân thủ/phù hợp với tư duy chính thống

    "Many young artists refuse to conform to establishment thinking."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ từ chối tuân thủ tư duy chính thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

establishment thinking

noun
Lật mặt

Một lối tư duy theo khuôn mẫu, thường mang tính bảo thủ, ủng hộ cấu trúc quyền lực và hiện trạng đang tồn tại.

"The report challenged establishment thinking on economic policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people questioned establishment thinking more often, society would progress faster.
Nếu mọi người thường xuyên đặt câu hỏi về lối tư duy bảo thủ hơn, xã hội sẽ tiến bộ nhanh hơn.
Phủ định
If the company didn't rely on establishment thinking, it wouldn't miss out on so many innovative opportunities.
Nếu công ty không dựa vào lối tư duy bảo thủ, nó sẽ không bỏ lỡ nhiều cơ hội đổi mới đến vậy.
Nghi vấn
Would the project succeed if we challenged the prevailing establishment thinking?
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta thách thức lối tư duy bảo thủ đang thịnh hành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establishment thinking".

"The Establishment" - Nền tảng của "Establishment Thinking"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ giữa thế kỷ 20, "The Establishment" (Giới cầm quyền) là một thuật ngữ chỉ tầng lớp ưu tú, có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong xã hội, bao gồm các chính trị gia, doanh nhân, học giả, giới truyền thông và các thể chế lớn. "Establishment thinking" chính là những tư tưởng, quan điểm, giá trị mà nhóm người này thường giữ vững và thúc đẩy, thường mang tính bảo thủ hoặc giữ gìn hiện trạng.

Phản Văn Hóa và Sự Thách Thức

Cụm từ "establishment thinking" thường được sử dụng trong bối cảnh các phong trào phản văn hóa (counter-culture movements) hoặc những nỗ lực đổi mới muốn thách thức hoặc phá vỡ các quan niệm đã ăn sâu. Những phong trào này thường chỉ trích "establishment thinking" là cứng nhắc, lỗi thời, không công bằng hoặc không phục vụ lợi ích của số đông, kêu gọi một cách tư duy mới mẻ và tiến bộ hơn.