ethnic groups
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Collections of people sharing common traits such as cultural traditions, language, ancestry, and often territory.
Vietnamese Meaning
Các nhóm người có chung những đặc điểm như truyền thống văn hóa, ngôn ngữ, tổ tiên và thường là lãnh thổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is home to a wide variety of ethnic groups, each with its own unique culture and traditions."
"Đất nước này là nơi sinh sống của nhiều nhóm dân tộc khác nhau, mỗi nhóm có một nền văn hóa và truyền thống độc đáo."
-
"Researchers are studying the health disparities among different ethnic groups."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự khác biệt về sức khỏe giữa các nhóm dân tộc khác nhau."
-
"The museum features exhibits on the history and culture of various ethnic groups in the region."
"Bảo tàng có các cuộc triển lãm về lịch sử và văn hóa của các nhóm dân tộc khác nhau trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ethnic groups' nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa và nguồn gốc. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính trị xã hội, nhân khẩu học và nghiên cứu văn hóa. Khác với 'race', 'ethnicity' tập trung vào văn hóa và nguồn gốc hơn là đặc điểm sinh học.
Prepositions
'within' dùng để chỉ các nhóm dân tộc nằm trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'The diversity of ethnic groups within Vietnam is remarkable.' ('among' dùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự tương tác giữa các nhóm dân tộc khác nhau. Ví dụ: 'Understanding the relationships among different ethnic groups is crucial for social harmony.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse diverse ethnic groups (các nhóm dân tộc đa dạng)
-
minority minority ethnic groups (các nhóm dân tộc thiểu số)
-
indigenous indigenous ethnic groups (các nhóm dân tộc bản địa)
-
different different ethnic groups (các nhóm dân tộc khác nhau)
-
to include to include ethnic groups (bao gồm các nhóm dân tộc)
-
to represent to represent ethnic groups (đại diện cho các nhóm dân tộc)
-
to protect to protect ethnic groups (bảo vệ các nhóm dân tộc)
-
to unite to unite ethnic groups (đoàn kết các nhóm dân tộc)
-
ethnic groups live ethnic groups live together (các nhóm dân tộc sống cùng nhau)
-
ethnic groups coexist ethnic groups coexist peacefully (các nhóm dân tộc cùng tồn tại hòa bình)
-
ethnic groups contribute ethnic groups contribute to society (các nhóm dân tộc đóng góp cho xã hội)
Idioms
-
ethnic diversity
sự đa dạng sắc tộc
"The city prides itself on its ethnic diversity."
(Thành phố tự hào về sự đa dạng sắc tộc của mình.)
-
ethnic minority
dân tộc thiểu số
"The government has programs to support ethnic minority communities."
(Chính phủ có các chương trình hỗ trợ cộng đồng dân tộc thiểu số.)
-
inter-ethnic relations
quan hệ liên dân tộc
"Improving inter-ethnic relations is crucial for social stability."
(Cải thiện quan hệ liên dân tộc là rất quan trọng cho sự ổn định xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethnic groups
nounCác nhóm người có chung những đặc điểm như truyền thống văn hóa, ngôn ngữ, tổ tiên và thường là lãnh thổ.
"The country is home to a wide variety of ethnic groups, each with its own unique culture and traditions."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should learn more about the diverse ethnic groups in our country. |
Chúng ta nên tìm hiểu thêm về các nhóm dân tộc đa dạng trong nước ta. |
| Phủ định | The government mustn't neglect the needs of minority ethnic groups. |
Chính phủ không được phép bỏ qua nhu cầu của các nhóm dân tộc thiểu số. |
| Nghi vấn | Can ethnic groups maintain their traditions in a modern society? |
Các nhóm dân tộc có thể duy trì truyền thống của họ trong một xã hội hiện đại không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Vietnam is home to 54 different ethnic groups. |
Việt Nam là quê hương của 54 dân tộc khác nhau. |
| Phủ định | Not all ethnic groups share the same traditions. |
Không phải tất cả các dân tộc đều có chung truyền thống. |
| Nghi vấn | Are ethnic groups in your country recognized by the government? |
Các dân tộc ở nước bạn có được chính phủ công nhận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnic groups".
