homogeneous population
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consisting of people or things that are all of the same type.
Vietnamese Meaning
Bao gồm những người hoặc vật có cùng một loại, tính chất, hoặc đặc điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's population is remarkably homogeneous."
"Dân số của quốc gia này rất đồng nhất."
-
"A highly homogeneous population may lack diverse perspectives."
"Một quần thể rất đồng nhất có thể thiếu các quan điểm đa dạng."
-
"The island is known for its relatively homogeneous culture."
"Hòn đảo này được biết đến với nền văn hóa tương đối đồng nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | homogeneity | Tính đồng nhất, sự đồng nhất |
| Adverb | homogeneously | Một cách đồng nhất |
| Verb | populate | Sinh sống, định cư; làm đầy dân số |
| Adjective | populous | Đông dân |
| Verb | depopulate | Làm giảm dân số, gây suy giảm dân số |
| Noun | population density | Mật độ dân số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, nhân khẩu học để mô tả một quần thể có sự tương đồng cao về các đặc điểm như chủng tộc, tôn giáo, văn hóa, hoặc kinh tế. Sắc thái của 'homogeneous' nhấn mạnh sự thiếu đa dạng, đồng nhất. Nó khác với 'diverse' (đa dạng) ở chỗ 'diverse' đề cao sự khác biệt và phong phú, trong khi 'homogeneous' nhấn mạnh sự giống nhau.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi sau danh từ 'increase/decrease'. Ví dụ: 'an increase in homogeneous populations'. Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả đặc điểm của sự đồng nhất, ví dụ: 'homogeneous with respect to race'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely a largely homogeneous population (Một dân số phần lớn là đồng nhất)
-
culturally a culturally homogeneous population (Một dân số đồng nhất về văn hóa)
-
ethnically an ethnically homogeneous population (Một dân số đồng nhất về sắc tộc)
-
relatively a relatively homogeneous population (Một dân số tương đối đồng nhất)
-
linguistically a linguistically homogeneous population (Một dân số đồng nhất về ngôn ngữ)
-
maintain maintain a homogeneous population (Duy trì một dân số đồng nhất)
-
have have a homogeneous population (Có một dân số đồng nhất)
-
create create a homogeneous population (Tạo ra một dân số đồng nhất)
-
with a country with a homogeneous population (Một quốc gia có dân số đồng nhất)
-
in social cohesion in a homogeneous population (Sự gắn kết xã hội trong một dân số đồng nhất)
Idioms
-
A largely homogeneous population
Một dân số phần lớn đồng nhất
"Many Nordic countries were historically characterized by a largely homogeneous population."
(Nhiều quốc gia Bắc Âu trong lịch sử được đặc trưng bởi một dân số phần lớn đồng nhất.)
-
To maintain a homogeneous population
Để duy trì một dân số đồng nhất
"Some isolationist policies aim to maintain a homogeneous population."
(Một số chính sách biệt lập nhằm mục đích duy trì một dân số đồng nhất.)
-
The benefits of a homogeneous population
Những lợi ích của một dân số đồng nhất
"Some research suggests the benefits of a homogeneous population include greater social trust."
(Một số nghiên cứu cho rằng những lợi ích của một dân số đồng nhất bao gồm sự tin tưởng xã hội cao hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homogeneous population
Tính từ (adjective)Bao gồm những người hoặc vật có cùng một loại, tính chất, hoặc đặc điểm.
"The country's population is remarkably homogeneous."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maintain a homogeneous population, strict immigration policies need to be implemented. |
Để duy trì một cộng đồng dân cư đồng nhất, các chính sách nhập cư nghiêm ngặt cần được thực thi. |
| Phủ định | Not to diversify from a homogeneous population can limit cultural exchange and innovation. |
Việc không đa dạng hóa từ một cộng đồng dân cư đồng nhất có thể hạn chế giao lưu văn hóa và sự đổi mới. |
| Nghi vấn | Why strive to create a completely homogeneous society when diversity offers so much? |
Tại sao phải cố gắng tạo ra một xã hội hoàn toàn đồng nhất khi sự đa dạng mang lại rất nhiều điều? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the country had not promoted diversity, it would be a much more homogeneous society today. |
Nếu đất nước đã không thúc đẩy sự đa dạng, thì ngày nay nó sẽ là một xã hội đồng nhất hơn nhiều. |
| Phủ định | If the population weren't so heterogeneous now, the integration policies wouldn't have been needed. |
Nếu dân số không quá khác biệt như bây giờ, thì các chính sách hội nhập đã không cần thiết. |
| Nghi vấn | If the colonial era had been avoided, would the country be a more homogeneous population now? |
Nếu thời kỳ thuộc địa đã tránh được, thì đất nước có dân số đồng nhất hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homogeneous population".
