(Top Banner Ad)
homogeneous population
C1
Tính từ (adjective) C1 Xã hội học, Nhân khẩu học

homogeneous population

UK: /ˌhɒməˈdʒiːniəs/ • US: /ˌhoʊməˈdʒiːniəs/

Nghĩa tiếng Việt

quần thể đồng nhất dân số đồng nhất cộng đồng đồng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of people or things that are all of the same type.

Vietnamese Meaning

Bao gồm những người hoặc vật có cùng một loại, tính chất, hoặc đặc điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's population is remarkably homogeneous."

    "Dân số của quốc gia này rất đồng nhất."

  • "A highly homogeneous population may lack diverse perspectives."

    "Một quần thể rất đồng nhất có thể thiếu các quan điểm đa dạng."

  • "The island is known for its relatively homogeneous culture."

    "Hòn đảo này được biết đến với nền văn hóa tương đối đồng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homogeneity Tính đồng nhất, sự đồng nhất
Adverb homogeneously Một cách đồng nhất
Verb populate Sinh sống, định cư; làm đầy dân số
Adjective populous Đông dân
Verb depopulate Làm giảm dân số, gây suy giảm dân số
Noun population density Mật độ dân số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
homos (same) + genos (kind, race)
Latin
populus (people)
Late Latin
homogeneus
Old French
populacion
English
homogeneous, population

Nguồn gốc 'Homogeneous'

Từ 'homogeneous' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'homos' (có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'một') và 'genos' (có nghĩa là 'loại', 'giống', hoặc 'chủng tộc'). Do đó, nó mang ý nghĩa 'cùng một loại' hoặc 'đồng nhất'.

Nguồn gốc 'Population'

Từ 'population' xuất phát từ tiếng Latinh 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'quần chúng'. Sau đó, nó được chuyển thể vào tiếng Pháp cổ là 'populacion' trước khi trở thành 'population' trong tiếng Anh, dùng để chỉ tổng số người sống trong một khu vực nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, nhân khẩu học để mô tả một quần thể có sự tương đồng cao về các đặc điểm như chủng tộc, tôn giáo, văn hóa, hoặc kinh tế. Sắc thái của 'homogeneous' nhấn mạnh sự thiếu đa dạng, đồng nhất. Nó khác với 'diverse' (đa dạng) ở chỗ 'diverse' đề cao sự khác biệt và phong phú, trong khi 'homogeneous' nhấn mạnh sự giống nhau.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường đi sau danh từ 'increase/decrease'. Ví dụ: 'an increase in homogeneous populations'. Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả đặc điểm của sự đồng nhất, ví dụ: 'homogeneous with respect to race'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homogeneous population
  • largely a largely homogeneous population
    (Một dân số phần lớn là đồng nhất)
  • culturally a culturally homogeneous population
    (Một dân số đồng nhất về văn hóa)
  • ethnically an ethnically homogeneous population
    (Một dân số đồng nhất về sắc tộc)
  • relatively a relatively homogeneous population
    (Một dân số tương đối đồng nhất)
  • linguistically a linguistically homogeneous population
    (Một dân số đồng nhất về ngôn ngữ)
Verb + homogeneous population
  • maintain maintain a homogeneous population
    (Duy trì một dân số đồng nhất)
  • have have a homogeneous population
    (Có một dân số đồng nhất)
  • create create a homogeneous population
    (Tạo ra một dân số đồng nhất)
Preposition + homogeneous population
  • with a country with a homogeneous population
    (Một quốc gia có dân số đồng nhất)
  • in social cohesion in a homogeneous population
    (Sự gắn kết xã hội trong một dân số đồng nhất)

Idioms

  • A largely homogeneous population

    Một dân số phần lớn đồng nhất

    "Many Nordic countries were historically characterized by a largely homogeneous population."

    (Nhiều quốc gia Bắc Âu trong lịch sử được đặc trưng bởi một dân số phần lớn đồng nhất.)

  • To maintain a homogeneous population

    Để duy trì một dân số đồng nhất

    "Some isolationist policies aim to maintain a homogeneous population."

    (Một số chính sách biệt lập nhằm mục đích duy trì một dân số đồng nhất.)

  • The benefits of a homogeneous population

    Những lợi ích của một dân số đồng nhất

    "Some research suggests the benefits of a homogeneous population include greater social trust."

    (Một số nghiên cứu cho rằng những lợi ích của một dân số đồng nhất bao gồm sự tin tưởng xã hội cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homogeneous population

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Bao gồm những người hoặc vật có cùng một loại, tính chất, hoặc đặc điểm.

"The country's population is remarkably homogeneous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain a homogeneous population, strict immigration policies need to be implemented.
Để duy trì một cộng đồng dân cư đồng nhất, các chính sách nhập cư nghiêm ngặt cần được thực thi.
Phủ định
Not to diversify from a homogeneous population can limit cultural exchange and innovation.
Việc không đa dạng hóa từ một cộng đồng dân cư đồng nhất có thể hạn chế giao lưu văn hóa và sự đổi mới.
Nghi vấn
Why strive to create a completely homogeneous society when diversity offers so much?
Tại sao phải cố gắng tạo ra một xã hội hoàn toàn đồng nhất khi sự đa dạng mang lại rất nhiều điều?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the country had not promoted diversity, it would be a much more homogeneous society today.
Nếu đất nước đã không thúc đẩy sự đa dạng, thì ngày nay nó sẽ là một xã hội đồng nhất hơn nhiều.
Phủ định
If the population weren't so heterogeneous now, the integration policies wouldn't have been needed.
Nếu dân số không quá khác biệt như bây giờ, thì các chính sách hội nhập đã không cần thiết.
Nghi vấn
If the colonial era had been avoided, would the country be a more homogeneous population now?
Nếu thời kỳ thuộc địa đã tránh được, thì đất nước có dân số đồng nhất hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homogeneous population".

Dân số đồng nhất và Bản sắc Quốc gia

Ở nhiều quốc gia dân tộc, đặc biệt là những quốc gia hình thành vào thế kỷ 19 và 20, thường có sự nhấn mạnh vào việc tạo ra một dân số đồng nhất về ngôn ngữ, văn hóa và sắc tộc để củng cố bản sắc và sự thống nhất quốc gia. Điều này có thể liên quan đến việc thúc đẩy một ngôn ngữ chính thức, hệ thống giáo dục và các thực hành văn hóa chung nhằm xây dựng một ý thức cộng đồng mạnh mẽ.

Thảo luận về sự Đa dạng và Đồng nhất

Trong các xã hội toàn cầu hóa hiện đại, có một cuộc tranh luận liên tục về lợi ích và thách thức của dân số đồng nhất so với dân số đa dạng. Trong khi một số người lập luận rằng sự đồng nhất có thể dẫn đến gắn kết và ổn định xã hội cao hơn, những người khác lại nhấn mạnh rằng sự đa dạng mang lại sự đổi mới, phong phú văn hóa và khả năng phục hồi tốt hơn trước các thách thức toàn cầu.