indigenous music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Originating or occurring naturally in a particular place; native.
Vietnamese Meaning
Bản địa, có nguồn gốc hoặc phát triển tự nhiên ở một nơi cụ thể; bản xứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum features a collection of indigenous music from around the world."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập âm nhạc bản địa từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Researchers are studying the effects of globalization on indigenous music traditions."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của toàn cầu hóa đối với các truyền thống âm nhạc bản địa."
-
"She learned to play several indigenous musical instruments."
"Cô ấy đã học chơi một vài nhạc cụ bản địa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | indigenous | Bản địa, thổ dân |
| Noun | indigene | Người bản địa, thổ dân |
| Adverb | indigenously | Một cách bản địa, có nguồn gốc từ vùng đó |
| Verb | indigenize | Bản địa hóa, làm cho phù hợp với văn hóa địa phương |
| Noun | music | Âm nhạc |
| Adjective | musical | Thuộc về âm nhạc; du dương, êm tai |
| Noun | musician | Nhạc sĩ, nhạc công |
| Adverb | musically | Về mặt âm nhạc, một cách du dương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'indigenous' nhấn mạnh nguồn gốc lâu đời và mối liên hệ sâu sắc với một vùng đất hoặc khu vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể và không được đưa đến đó từ nơi khác. Trong ngữ cảnh 'indigenous music', nó đề cập đến âm nhạc có nguồn gốc từ một cộng đồng hoặc dân tộc bản địa.
Khi 'indigenous' được sử dụng để mô tả 'music', nó mang ý nghĩa là âm nhạc có nguồn gốc từ một nền văn hóa bản địa cụ thể và thường phản ánh các giá trị, truyền thống và lịch sử của nền văn hóa đó. Khác với 'folk music' (âm nhạc dân gian) thường mang tính đại chúng hơn và lan rộng trong cộng đồng, 'indigenous music' gắn liền với một nhóm người bản địa cụ thể và mang tính nghi lễ, tâm linh cao.
Prepositions
'Indigenous to': Chỉ nơi xuất xứ hoặc nơi sinh sống tự nhiên. Ví dụ: 'This plant is indigenous to the Amazon rainforest.'
'Indigenous of': Ít phổ biến hơn 'indigenous to', nhưng vẫn có thể được sử dụng để chỉ nguồn gốc. Ví dụ: 'The culture is indigenous of this region.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional indigenous music (âm nhạc bản địa truyền thống)
-
local local indigenous music (âm nhạc bản địa địa phương)
-
authentic authentic indigenous music (âm nhạc bản địa đích thực)
-
spiritual spiritual indigenous music (âm nhạc bản địa mang tính tâm linh)
-
rich rich indigenous music (nền âm nhạc bản địa phong phú)
-
vibrant vibrant indigenous music (âm nhạc bản địa sôi động)
-
preserve to preserve indigenous music (bảo tồn âm nhạc bản địa)
-
promote to promote indigenous music (quảng bá âm nhạc bản địa)
-
celebrate to celebrate indigenous music (tôn vinh âm nhạc bản địa)
-
study to study indigenous music (nghiên cứu âm nhạc bản địa)
-
perform to perform indigenous music (biểu diễn âm nhạc bản địa)
-
listen to to listen to indigenous music (nghe nhạc bản địa)
-
forms of forms of indigenous music (các thể loại âm nhạc bản địa)
-
heritage of the heritage of indigenous music (di sản âm nhạc bản địa)
-
traditions of the traditions of indigenous music (các truyền thống âm nhạc bản địa)
Idioms
-
the heart of indigenous music
tinh hoa/linh hồn của âm nhạc bản địa
"The ceremonies reveal the heart of indigenous music, deeply connected to nature and ancestry."
(Các nghi lễ tiết lộ tinh hoa của âm nhạc bản địa, vốn gắn bó sâu sắc với thiên nhiên và tổ tiên.)
-
a tapestry of indigenous music
một bức tranh đa dạng/hỗn hợp của âm nhạc bản địa
"Their festival showcased a rich tapestry of indigenous music from various tribes."
(Lễ hội của họ trưng bày một bức tranh đa dạng của âm nhạc bản địa từ nhiều bộ lạc khác nhau.)
-
the voice of indigenous music
tiếng nói của âm nhạc bản địa (thể hiện bản sắc, văn hóa)
"Through their songs, young artists are becoming the voice of indigenous music for a new generation."
(Thông qua các bài hát của mình, các nghệ sĩ trẻ đang trở thành tiếng nói của âm nhạc bản địa cho thế hệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indigenous music
tính từ (adjective)Bản địa, có nguồn gốc hoặc phát triển tự nhiên ở một nơi cụ thể; bản xứ.
"The museum features a collection of indigenous music from around the world."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many cultures celebrate their heritage: they showcase indigenous music and dance forms. |
Nhiều nền văn hóa tôn vinh di sản của họ: họ giới thiệu âm nhạc và các hình thức múa bản địa. |
| Phủ định | Some genres are often misunderstood: not all traditional music is indigenous music. |
Một số thể loại thường bị hiểu lầm: không phải tất cả âm nhạc truyền thống đều là âm nhạc bản địa. |
| Nghi vấn | Are you interested in cultural exploration: do you want to learn about indigenous music? |
Bạn có hứng thú với việc khám phá văn hóa không: bạn có muốn tìm hiểu về âm nhạc bản địa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous music".
