(Top Banner Ad)
indigenous music
B2
tính từ (adjective) B2 Văn hóa, Âm nhạc, Nhân chủng học

indigenous music

UK: /ɪnˈdɪdʒənəs ˈmjuːzɪk/ • US: /ɪnˈdɪdʒənəs ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

âm nhạc bản địa âm nhạc dân tộc thiểu số âm nhạc của người bản xứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Originating or occurring naturally in a particular place; native.

Vietnamese Meaning

Bản địa, có nguồn gốc hoặc phát triển tự nhiên ở một nơi cụ thể; bản xứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features a collection of indigenous music from around the world."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập âm nhạc bản địa từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Researchers are studying the effects of globalization on indigenous music traditions."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của toàn cầu hóa đối với các truyền thống âm nhạc bản địa."

  • "She learned to play several indigenous musical instruments."

    "Cô ấy đã học chơi một vài nhạc cụ bản địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indigenous Bản địa, thổ dân
Noun indigene Người bản địa, thổ dân
Adverb indigenously Một cách bản địa, có nguồn gốc từ vùng đó
Verb indigenize Bản địa hóa, làm cho phù hợp với văn hóa địa phương
Noun music Âm nhạc
Adjective musical Thuộc về âm nhạc; du dương, êm tai
Noun musician Nhạc sĩ, nhạc công
Adverb musically Về mặt âm nhạc, một cách du dương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Âm nhạc, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indigenus
Old French
indigène
English
indigenous
Ancient Greek
mousike
Latin
musica
Old French
musique
English
music

Nguồn gốc của 'Indigenous'

Từ 'indigenous' xuất phát từ tiếng Latin 'indigenus', có nghĩa là 'sinh ra từ vùng đất đó', 'người bản xứ'. 'In-' có nghĩa là 'trong' hoặc 'từ bên trong', và gốc 'gen-' liên quan đến 'sinh ra' hoặc 'xuất xứ'. Vì vậy, 'indigenous' gợi lên ý nghĩa về sự gắn bó sâu sắc với một nơi chốn, những gì thuộc về tự nhiên và đã có từ lâu đời tại một vùng đất cụ thể.

Nguồn gốc của 'Music'

Từ 'music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousike (technē)', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses), những vị thần trong thần thoại Hy Lạp bảo trợ cho nghệ thuật, khoa học và văn chương. Qua tiếng Latin 'musica' và tiếng Pháp cổ 'musique', từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ bộ môn nghệ thuật dùng âm thanh để diễn đạt cảm xúc và ý tưởng.

Usage Note

Từ 'indigenous' nhấn mạnh nguồn gốc lâu đời và mối liên hệ sâu sắc với một vùng đất hoặc khu vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật có nguồn gốc từ một địa điểm cụ thể và không được đưa đến đó từ nơi khác. Trong ngữ cảnh 'indigenous music', nó đề cập đến âm nhạc có nguồn gốc từ một cộng đồng hoặc dân tộc bản địa.
Khi 'indigenous' được sử dụng để mô tả 'music', nó mang ý nghĩa là âm nhạc có nguồn gốc từ một nền văn hóa bản địa cụ thể và thường phản ánh các giá trị, truyền thống và lịch sử của nền văn hóa đó. Khác với 'folk music' (âm nhạc dân gian) thường mang tính đại chúng hơn và lan rộng trong cộng đồng, 'indigenous music' gắn liền với một nhóm người bản địa cụ thể và mang tính nghi lễ, tâm linh cao.

Prepositions

to of

'Indigenous to': Chỉ nơi xuất xứ hoặc nơi sinh sống tự nhiên. Ví dụ: 'This plant is indigenous to the Amazon rainforest.'
'Indigenous of': Ít phổ biến hơn 'indigenous to', nhưng vẫn có thể được sử dụng để chỉ nguồn gốc. Ví dụ: 'The culture is indigenous of this region.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indigenous music
  • traditional traditional indigenous music
    (âm nhạc bản địa truyền thống)
  • local local indigenous music
    (âm nhạc bản địa địa phương)
  • authentic authentic indigenous music
    (âm nhạc bản địa đích thực)
  • spiritual spiritual indigenous music
    (âm nhạc bản địa mang tính tâm linh)
  • rich rich indigenous music
    (nền âm nhạc bản địa phong phú)
  • vibrant vibrant indigenous music
    (âm nhạc bản địa sôi động)
Verb + indigenous music
  • preserve to preserve indigenous music
    (bảo tồn âm nhạc bản địa)
  • promote to promote indigenous music
    (quảng bá âm nhạc bản địa)
  • celebrate to celebrate indigenous music
    (tôn vinh âm nhạc bản địa)
  • study to study indigenous music
    (nghiên cứu âm nhạc bản địa)
  • perform to perform indigenous music
    (biểu diễn âm nhạc bản địa)
  • listen to to listen to indigenous music
    (nghe nhạc bản địa)
Noun + indigenous music
  • forms of forms of indigenous music
    (các thể loại âm nhạc bản địa)
  • heritage of the heritage of indigenous music
    (di sản âm nhạc bản địa)
  • traditions of the traditions of indigenous music
    (các truyền thống âm nhạc bản địa)

Idioms

  • the heart of indigenous music

    tinh hoa/linh hồn của âm nhạc bản địa

    "The ceremonies reveal the heart of indigenous music, deeply connected to nature and ancestry."

    (Các nghi lễ tiết lộ tinh hoa của âm nhạc bản địa, vốn gắn bó sâu sắc với thiên nhiên và tổ tiên.)

  • a tapestry of indigenous music

    một bức tranh đa dạng/hỗn hợp của âm nhạc bản địa

    "Their festival showcased a rich tapestry of indigenous music from various tribes."

    (Lễ hội của họ trưng bày một bức tranh đa dạng của âm nhạc bản địa từ nhiều bộ lạc khác nhau.)

  • the voice of indigenous music

    tiếng nói của âm nhạc bản địa (thể hiện bản sắc, văn hóa)

    "Through their songs, young artists are becoming the voice of indigenous music for a new generation."

    (Thông qua các bài hát của mình, các nghệ sĩ trẻ đang trở thành tiếng nói của âm nhạc bản địa cho thế hệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigenous music

tính từ (adjective)
Lật mặt

Bản địa, có nguồn gốc hoặc phát triển tự nhiên ở một nơi cụ thể; bản xứ.

"The museum features a collection of indigenous music from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many cultures celebrate their heritage: they showcase indigenous music and dance forms.
Nhiều nền văn hóa tôn vinh di sản của họ: họ giới thiệu âm nhạc và các hình thức múa bản địa.
Phủ định
Some genres are often misunderstood: not all traditional music is indigenous music.
Một số thể loại thường bị hiểu lầm: không phải tất cả âm nhạc truyền thống đều là âm nhạc bản địa.
Nghi vấn
Are you interested in cultural exploration: do you want to learn about indigenous music?
Bạn có hứng thú với việc khám phá văn hóa không: bạn có muốn tìm hiểu về âm nhạc bản địa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous music".

Vai trò trong Bản sắc Văn hóa và Kể chuyện

Âm nhạc bản địa thường đóng vai trò trung tâm trong việc định hình và duy trì bản sắc văn hóa của một cộng đồng. Nó không chỉ là giải trí mà còn là một phương tiện mạnh mẽ để truyền tải lịch sử, truyền thuyết, giá trị đạo đức và kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác. Mỗi bài hát, giai điệu có thể kể một câu chuyện về đất đai, tổ tiên, cuộc sống hoặc các sự kiện quan trọng của bộ lạc.

Kết nối với Đất đai và Nghi lễ

Âm nhạc bản địa thường gắn liền với đất đai, thiên nhiên và các nghi lễ truyền thống. Nhiều bài hát được sáng tác để tôn vinh môi trường tự nhiên, cầu nguyện cho mùa màng bội thu, hoặc thực hiện trong các nghi lễ chữa bệnh, lễ hội theo mùa. Chúng thường sử dụng các nhạc cụ làm từ vật liệu tự nhiên của địa phương và có mối liên hệ sâu sắc với nhịp điệu của cuộc sống và môi trường xung quanh.