event space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A venue or area that is specifically designed or adapted to host events, such as conferences, weddings, exhibitions, or concerts.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc khu vực được thiết kế hoặc điều chỉnh đặc biệt để tổ chức các sự kiện, chẳng hạn như hội nghị, đám cưới, triển lãm hoặc hòa nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company rented an event space to host its annual conference."
"Công ty đã thuê một không gian sự kiện để tổ chức hội nghị thường niên của mình."
-
"The event space offers a variety of amenities, including catering and audiovisual equipment."
"Không gian sự kiện cung cấp nhiều tiện nghi khác nhau, bao gồm dịch vụ ăn uống và thiết bị nghe nhìn."
-
"We are looking for a flexible event space that can accommodate 200 guests."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một không gian sự kiện linh hoạt có thể chứa 200 khách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'event space' thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, tổ chức sự kiện, hoặc cho thuê địa điểm. Nó nhấn mạnh tính chất linh hoạt và khả năng thích ứng của không gian để phù hợp với nhiều loại hình sự kiện khác nhau. Khác với 'venue' (địa điểm), 'event space' có thể gợi ý một không gian đa năng hơn, có thể tùy biến để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng sự kiện.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của sự kiện ('The conference was held at the event space'). 'in' được sử dụng khi đề cập đến sự kiện diễn ra bên trong không gian ('The band performed in the event space'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng không gian ('The event space is available for weddings').
Collocations (Từ đi kèm)
-
versatile versatile event space (không gian sự kiện đa năng)
-
unique unique event space (không gian sự kiện độc đáo)
-
spacious spacious event space (không gian sự kiện rộng rãi)
-
dedicated dedicated event space (không gian sự kiện chuyên dụng)
-
book book an event space (đặt/thuê một không gian sự kiện)
-
rent rent an event space (thuê một không gian sự kiện)
-
transform transform an event space (biến đổi một không gian sự kiện)
-
wedding event space for weddings (không gian sự kiện dành cho đám cưới)
-
corporate corporate event space (không gian sự kiện của doanh nghiệp)
-
management event space management (quản lý không gian sự kiện)
Idioms
-
a blank canvas event space
một không gian sự kiện như một tấm vải trắng (có thể tự do trang trí, thiết kế theo ý muốn)
"The old warehouse was transformed into a blank canvas event space, perfect for any theme."
(Nhà kho cũ được biến thành một không gian sự kiện như tấm vải trắng, hoàn hảo cho bất kỳ chủ đề nào.)
-
a turn-key event space
một không gian sự kiện 'chìa khóa trao tay' (đã có đầy đủ trang thiết bị và dịch vụ, sẵn sàng sử dụng)
"Our venue offers a turn-key event space, complete with AV and catering options."
(Địa điểm của chúng tôi cung cấp một không gian sự kiện chìa khóa trao tay, đầy đủ tùy chọn âm thanh, ánh sáng và dịch vụ ăn uống.)
-
the ideal event space
không gian sự kiện lý tưởng
"This rooftop garden is the ideal event space for a summer wedding."
(Khu vườn trên sân thượng này là không gian sự kiện lý tưởng cho một đám cưới mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
event space
nounMột địa điểm hoặc khu vực được thiết kế hoặc điều chỉnh đặc biệt để tổ chức các sự kiện, chẳng hạn như hội nghị, đám cưới, triển lãm hoặc hòa nhạc.
"The company rented an event space to host its annual conference."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company rented a large event space for their annual conference. |
Công ty đã thuê một không gian tổ chức sự kiện lớn cho hội nghị thường niên của họ. |
| Phủ định | This venue is not just a simple event space; it's a multi-functional complex. |
Địa điểm này không chỉ là một không gian tổ chức sự kiện đơn giản; nó là một khu phức hợp đa chức năng. |
| Nghi vấn | Is this event space available for our wedding reception? |
Không gian tổ chức sự kiện này có sẵn cho tiệc cưới của chúng tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "event space".
