(Top Banner Ad)
event space
B2
noun B2 Quản lý sự kiện, Bất động sản

event space

UK: /ɪˈvent speɪs/ • US: /ɪˈvɛnt speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian tổ chức sự kiện địa điểm tổ chức sự kiện hội trường tổ chức sự kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A venue or area that is specifically designed or adapted to host events, such as conferences, weddings, exhibitions, or concerts.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc khu vực được thiết kế hoặc điều chỉnh đặc biệt để tổ chức các sự kiện, chẳng hạn như hội nghị, đám cưới, triển lãm hoặc hòa nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company rented an event space to host its annual conference."

    "Công ty đã thuê một không gian sự kiện để tổ chức hội nghị thường niên của mình."

  • "The event space offers a variety of amenities, including catering and audiovisual equipment."

    "Không gian sự kiện cung cấp nhiều tiện nghi khác nhau, bao gồm dịch vụ ăn uống và thiết bị nghe nhìn."

  • "We are looking for a flexible event space that can accommodate 200 guests."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một không gian sự kiện linh hoạt có thể chứa 200 khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful đầy biến cố, nhiều sự kiện
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc
Noun space không gian, chỗ trống
Adjective spacious rộng rãi, thoáng đãng
Adjective spatial thuộc về không gian
Noun event planner người tổ chức sự kiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý sự kiện, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eventus
Old French
event
Middle English
event
Modern English
event
Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
Modern English
space
Modern English (Compound)
event space

Nguồn gốc của 'event space'

Cụm từ 'event space' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Event' (sự kiện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'eventus' có nghĩa là 'kết quả, sự xảy ra'. 'Space' (không gian) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' nghĩa là 'khu vực, phạm vi'. Khi ghép lại, 'event space' mang ý nghĩa rõ ràng là 'không gian dành cho các sự kiện', phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về địa điểm chuyên dụng cho các buổi lễ, hội họp hay tiệc tùng.

Usage Note

Cụm từ 'event space' thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, tổ chức sự kiện, hoặc cho thuê địa điểm. Nó nhấn mạnh tính chất linh hoạt và khả năng thích ứng của không gian để phù hợp với nhiều loại hình sự kiện khác nhau. Khác với 'venue' (địa điểm), 'event space' có thể gợi ý một không gian đa năng hơn, có thể tùy biến để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng sự kiện.

Prepositions

at in for

'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của sự kiện ('The conference was held at the event space'). 'in' được sử dụng khi đề cập đến sự kiện diễn ra bên trong không gian ('The band performed in the event space'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng không gian ('The event space is available for weddings').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + event space
  • versatile versatile event space
    (không gian sự kiện đa năng)
  • unique unique event space
    (không gian sự kiện độc đáo)
  • spacious spacious event space
    (không gian sự kiện rộng rãi)
  • dedicated dedicated event space
    (không gian sự kiện chuyên dụng)
Verb + event space
  • book book an event space
    (đặt/thuê một không gian sự kiện)
  • rent rent an event space
    (thuê một không gian sự kiện)
  • transform transform an event space
    (biến đổi một không gian sự kiện)
Noun/Prepositional Phrase + event space
  • wedding event space for weddings
    (không gian sự kiện dành cho đám cưới)
  • corporate corporate event space
    (không gian sự kiện của doanh nghiệp)
  • management event space management
    (quản lý không gian sự kiện)

Idioms

  • a blank canvas event space

    một không gian sự kiện như một tấm vải trắng (có thể tự do trang trí, thiết kế theo ý muốn)

    "The old warehouse was transformed into a blank canvas event space, perfect for any theme."

    (Nhà kho cũ được biến thành một không gian sự kiện như tấm vải trắng, hoàn hảo cho bất kỳ chủ đề nào.)

  • a turn-key event space

    một không gian sự kiện 'chìa khóa trao tay' (đã có đầy đủ trang thiết bị và dịch vụ, sẵn sàng sử dụng)

    "Our venue offers a turn-key event space, complete with AV and catering options."

    (Địa điểm của chúng tôi cung cấp một không gian sự kiện chìa khóa trao tay, đầy đủ tùy chọn âm thanh, ánh sáng và dịch vụ ăn uống.)

  • the ideal event space

    không gian sự kiện lý tưởng

    "This rooftop garden is the ideal event space for a summer wedding."

    (Khu vườn trên sân thượng này là không gian sự kiện lý tưởng cho một đám cưới mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

event space

noun
Lật mặt

Một địa điểm hoặc khu vực được thiết kế hoặc điều chỉnh đặc biệt để tổ chức các sự kiện, chẳng hạn như hội nghị, đám cưới, triển lãm hoặc hòa nhạc.

"The company rented an event space to host its annual conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company rented a large event space for their annual conference.
Công ty đã thuê một không gian tổ chức sự kiện lớn cho hội nghị thường niên của họ.
Phủ định
This venue is not just a simple event space; it's a multi-functional complex.
Địa điểm này không chỉ là một không gian tổ chức sự kiện đơn giản; nó là một khu phức hợp đa chức năng.
Nghi vấn
Is this event space available for our wedding reception?
Không gian tổ chức sự kiện này có sẵn cho tiệc cưới của chúng tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "event space".

Trung tâm của các Dịp Kỷ Niệm

Trong văn hóa phương Tây, các không gian sự kiện đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức các dịp kỷ niệm lớn và mang tính cá nhân như đám cưới, tiệc sinh nhật, lễ tốt nghiệp hay các buổi tiệc công ty. Chúng cung cấp một địa điểm tách biệt khỏi cuộc sống hàng ngày, giúp tạo ra một bầu không khí đặc biệt và đáng nhớ cho những khoảnh khắc quan trọng này.

Xu hướng Không gian Đa năng

Với sự phát triển của đô thị và nhu cầu linh hoạt, nhiều 'event space' hiện đại được thiết kế để trở thành không gian đa năng. Chúng có thể dễ dàng biến đổi từ phòng hội nghị thành phòng tiệc cưới, từ nơi triển lãm nghệ thuật thành sàn nhảy, phản ánh xu hướng tối ưu hóa không gian và chức năng trong kiến trúc và thiết kế sự kiện đương đại.