(Top Banner Ad)
everyday people
B1
Tính từ + Danh từ B1 Xã hội học

everyday people

UK: /ˈevriˌdeɪ ˈpiːpl/ • US: /ˈevriˌdeɪ ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

người dân thường người bình thường quần chúng nhân dân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ordinary or common people; people who are not famous, wealthy, or exceptional in any way.

Vietnamese Meaning

Những người bình thường; những người không nổi tiếng, giàu có hoặc đặc biệt theo bất kỳ cách nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician promised to represent the interests of everyday people."

    "Chính trị gia hứa sẽ đại diện cho quyền lợi của những người dân bình thường."

  • "This product is designed for everyday people, not just experts."

    "Sản phẩm này được thiết kế cho người dùng phổ thông, không chỉ dành cho các chuyên gia."

  • "The project aims to empower everyday people to make a difference in their communities."

    "Dự án nhằm mục đích trao quyền cho người dân bình thường để tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective everyday hàng ngày, thông thường
Noun day ngày
Noun people người dân, mọi người
Noun person người
Adjective ordinary bình thường, tầm thường

Synonyms

Antonyms

elite (giới thượng lưu)celebrities (người nổi tiếng)the rich and famous (những người giàu có và nổi tiếng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre ǣlċ
Old English
dæg
Latin
populus
Old French
poeple
Modern English
everyday people

Nguồn gốc của cụm từ "everyday people"

Cụm từ "everyday people" được ghép từ "everyday" (hàng ngày, thông thường) và "people" (người dân, mọi người). "Everyday" xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp "ǣfre" (luôn luôn) và "ǣlċ" (mỗi). "People" có nguồn gốc từ tiếng Latin "populus" (dân chúng), qua tiếng Pháp cổ "poeple". Cụm từ này dùng để chỉ những người bình thường, không phải là người nổi tiếng, giàu có hay có quyền lực đặc biệt trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'everyday people' nhấn mạnh tính phổ biến và bình dị của một nhóm người. Nó thường được sử dụng để đối lập với những người có địa vị cao, quyền lực hoặc danh tiếng. 'Everyday' ở đây là một tính từ ghép, mang nghĩa 'thường nhật', 'bình thường'. Cần phân biệt với 'every day' (hai từ tách rời), là một cụm trạng ngữ chỉ tần suất, mang nghĩa 'mỗi ngày'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + everyday people
  • reach reach everyday people
    (tiếp cận người dân thường)
  • connect with connect with everyday people
    (kết nối với người dân thường)
  • understand understand everyday people
    (hiểu được người dân thường)
  • represent represent everyday people
    (đại diện cho người dân thường)
Tính từ + everyday people
  • ordinary ordinary everyday people
    (những người dân thường bình dị)
  • average average everyday people
    (những người dân thường bình quân)
Cụm danh từ với everyday people
  • the voice of the voice of everyday people
    (tiếng nói của người dân thường)
  • the lives of the lives of everyday people
    (cuộc sống của người dân thường)

Idioms

  • the voice of everyday people

    Tiếng nói của quần chúng, của những người bình thường trong xã hội.

    "Politicians should always listen to the voice of everyday people."

    (Các chính trị gia nên luôn lắng nghe tiếng nói của những người dân thường.)

  • relatable to everyday people

    Có thể liên hệ, đồng cảm với những người bình thường.

    "Her story is so relatable to everyday people because she faced common challenges."

    (Câu chuyện của cô ấy rất dễ đồng cảm với những người dân thường vì cô ấy đã đối mặt với những thách thức chung.)

  • life of everyday people

    Cuộc sống, sinh hoạt thường ngày của những người bình thường.

    "The documentary explores the challenges and joys in the life of everyday people."

    (Bộ phim tài liệu khám phá những thách thức và niềm vui trong cuộc sống của những người dân thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everyday people

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những người bình thường; những người không nổi tiếng, giàu có hoặc đặc biệt theo bất kỳ cách nào.

"The politician promised to represent the interests of everyday people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everyday people".

Vai trò trong Xã hội Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, "everyday people" (người dân thường) đóng vai trò trung tâm. Các chính sách và quyết định thường được cho là nhằm phục vụ lợi ích và phản ánh tiếng nói của đa số người dân bình thường, đảm bảo quyền bình đẳng và công bằng xã hội.

Mục tiêu của Marketing và Truyền thông

Nhiều chiến dịch marketing, quảng cáo và phương tiện truyền thông tập trung vào "everyday people". Họ tạo ra nội dung mà người dân thường có thể dễ dàng liên hệ, đồng cảm để thu hút sự chú ý, tạo lòng tin và thúc đẩy tiêu dùng các sản phẩm, dịch vụ phổ biến.