everyday people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ordinary or common people; people who are not famous, wealthy, or exceptional in any way.
Vietnamese Meaning
Những người bình thường; những người không nổi tiếng, giàu có hoặc đặc biệt theo bất kỳ cách nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician promised to represent the interests of everyday people."
"Chính trị gia hứa sẽ đại diện cho quyền lợi của những người dân bình thường."
-
"This product is designed for everyday people, not just experts."
"Sản phẩm này được thiết kế cho người dùng phổ thông, không chỉ dành cho các chuyên gia."
-
"The project aims to empower everyday people to make a difference in their communities."
"Dự án nhằm mục đích trao quyền cho người dân bình thường để tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'everyday people' nhấn mạnh tính phổ biến và bình dị của một nhóm người. Nó thường được sử dụng để đối lập với những người có địa vị cao, quyền lực hoặc danh tiếng. 'Everyday' ở đây là một tính từ ghép, mang nghĩa 'thường nhật', 'bình thường'. Cần phân biệt với 'every day' (hai từ tách rời), là một cụm trạng ngữ chỉ tần suất, mang nghĩa 'mỗi ngày'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach everyday people (tiếp cận người dân thường)
-
connect with connect with everyday people (kết nối với người dân thường)
-
understand understand everyday people (hiểu được người dân thường)
-
represent represent everyday people (đại diện cho người dân thường)
-
ordinary ordinary everyday people (những người dân thường bình dị)
-
average average everyday people (những người dân thường bình quân)
-
the voice of the voice of everyday people (tiếng nói của người dân thường)
-
the lives of the lives of everyday people (cuộc sống của người dân thường)
Idioms
-
the voice of everyday people
Tiếng nói của quần chúng, của những người bình thường trong xã hội.
"Politicians should always listen to the voice of everyday people."
(Các chính trị gia nên luôn lắng nghe tiếng nói của những người dân thường.)
-
relatable to everyday people
Có thể liên hệ, đồng cảm với những người bình thường.
"Her story is so relatable to everyday people because she faced common challenges."
(Câu chuyện của cô ấy rất dễ đồng cảm với những người dân thường vì cô ấy đã đối mặt với những thách thức chung.)
-
life of everyday people
Cuộc sống, sinh hoạt thường ngày của những người bình thường.
"The documentary explores the challenges and joys in the life of everyday people."
(Bộ phim tài liệu khám phá những thách thức và niềm vui trong cuộc sống của những người dân thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
everyday people
Tính từ + Danh từNhững người bình thường; những người không nổi tiếng, giàu có hoặc đặc biệt theo bất kỳ cách nào.
"The politician promised to represent the interests of everyday people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everyday people".
