(Top Banner Ad)
exacerbate conflict
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

exacerbate conflict

UK: /ɪɡˈzæsəbeɪt/ • US: /ɪɡˈzæsərbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm trầm trọng thêm xung đột khoét sâu mâu thuẫn làm gia tăng xung đột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a problem, bad situation, or negative feeling worse.

Vietnamese Meaning

Làm cho một vấn đề, tình huống xấu hoặc cảm xúc tiêu cực trở nên tồi tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposed tax increase will only exacerbate the economic downturn."

    "Việc tăng thuế được đề xuất sẽ chỉ làm trầm trọng thêm sự suy thoái kinh tế."

  • "His inflammatory remarks exacerbated the already tense situation."

    "Những nhận xét mang tính kích động của anh ấy đã làm trầm trọng thêm tình hình vốn đã căng thẳng."

  • "The lack of communication only exacerbated the conflict between the two companies."

    "Việc thiếu giao tiếp chỉ làm trầm trọng thêm mâu thuẫn giữa hai công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exacerbate làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn
Noun exacerbation sự trầm trọng thêm, sự làm tệ hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exacerbare
English
exacerbate

Nguồn gốc 'Exacerbate'

Từ 'exacerbate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exacerbare', nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên cay đắng, khắc nghiệt hơn. Nó kết hợp tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'ra khỏi') và 'acerbus' (có nghĩa là 'chua chát', 'gay gắt'). Ban đầu, nó có thể ám chỉ làm tăng thêm sự khó chịu về vị giác hoặc cảm xúc, sau này phát triển thành nghĩa làm cho một vấn đề, tình huống xấu đi hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.

Usage Note

Từ 'exacerbate' thường được dùng để chỉ việc làm trầm trọng thêm những điều vốn đã tiêu cực. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'worsen' hoặc 'aggravate'. 'Aggravate' đôi khi được sử dụng với nghĩa 'irritate' (làm khó chịu), trong khi 'exacerbate' luôn mang nghĩa 'làm trầm trọng hơn'.

Prepositions

by with

Khi sử dụng 'by', nó thường diễn tả cách thức hoặc nguyên nhân dẫn đến việc làm trầm trọng hơn (ví dụ: exacerbate the problem by doing...). Khi sử dụng 'with', nó thường kết hợp với một yếu tố khác để làm tăng mức độ nghiêm trọng (ví dụ: exacerbate the conflict with aggressive rhetoric).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • further further exacerbate conflict
    (làm xung đột trầm trọng thêm nữa)
  • greatly greatly exacerbate conflict
    (làm xung đột trầm trọng hơn nhiều)
  • potentially potentially exacerbate conflict
    (có khả năng làm xung đột trầm trọng thêm)
Verbal Phrases
  • tend to tend to exacerbate conflict
    (có xu hướng làm xung đột trầm trọng thêm)
  • risk risk exacerbating conflict
    (có nguy cơ làm xung đột trầm trọng thêm)
  • threaten to threaten to exacerbate conflict
    (đe dọa làm xung đột trầm trọng thêm)

Idioms

  • add fuel to the fire/flames

    đổ thêm dầu vào lửa (làm tình hình tồi tệ hơn)

    "His provocative comments only added fuel to the fire, making the argument even more intense."

    (Những bình luận khiêu khích của anh ta chỉ đổ thêm dầu vào lửa, khiến cuộc tranh cãi trở nên gay gắt hơn.)

  • fan the flames

    thổi bùng ngọn lửa (kích động, làm cho một tình huống xấu trở nên tồi tệ hơn)

    "Spreading rumors can fan the flames of discontent within the community."

    (Lan truyền tin đồn có thể thổi bùng ngọn lửa bất mãn trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exacerbate conflict

Động từ
Lật mặt

Làm cho một vấn đề, tình huống xấu hoặc cảm xúc tiêu cực trở nên tồi tệ hơn.

"The proposed tax increase will only exacerbate the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exacerbate conflict".

Leo Thang và Giảm Leo Thang Xung Đột

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các nghiên cứu về hòa bình và ngoại giao, việc 'exacerbate conflict' (làm trầm trọng thêm xung đột) là một hành vi cần tránh. Người ta thường tập trung vào các chiến lược giảm leo thang (de-escalation) để giải quyết bất đồng thay vì làm tăng căng thẳng, nhằm duy trì sự ổn định và hòa bình. Nhận thức được điều gì có thể làm trầm trọng thêm xung đột là bước đầu tiên để ngăn chặn nó.

Vai Trò Của Giao Tiếp

Việc giao tiếp không hiệu quả, thiếu minh bạch hoặc thiếu tôn trọng thường là nguyên nhân chính làm trầm trọng thêm xung đột, không chỉ giữa các cá nhân mà còn giữa các nhóm hay quốc gia. Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại cởi mở, lắng nghe tích cực và tìm kiếm điểm chung để ngăn chặn xung đột leo thang và chuyển hóa thành bạo lực.