exacerbate conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a problem, bad situation, or negative feeling worse.
Vietnamese Meaning
Làm cho một vấn đề, tình huống xấu hoặc cảm xúc tiêu cực trở nên tồi tệ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposed tax increase will only exacerbate the economic downturn."
"Việc tăng thuế được đề xuất sẽ chỉ làm trầm trọng thêm sự suy thoái kinh tế."
-
"His inflammatory remarks exacerbated the already tense situation."
"Những nhận xét mang tính kích động của anh ấy đã làm trầm trọng thêm tình hình vốn đã căng thẳng."
-
"The lack of communication only exacerbated the conflict between the two companies."
"Việc thiếu giao tiếp chỉ làm trầm trọng thêm mâu thuẫn giữa hai công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exacerbate | làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn |
| Noun | exacerbation | sự trầm trọng thêm, sự làm tệ hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exacerbate' thường được dùng để chỉ việc làm trầm trọng thêm những điều vốn đã tiêu cực. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'worsen' hoặc 'aggravate'. 'Aggravate' đôi khi được sử dụng với nghĩa 'irritate' (làm khó chịu), trong khi 'exacerbate' luôn mang nghĩa 'làm trầm trọng hơn'.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', nó thường diễn tả cách thức hoặc nguyên nhân dẫn đến việc làm trầm trọng hơn (ví dụ: exacerbate the problem by doing...). Khi sử dụng 'with', nó thường kết hợp với một yếu tố khác để làm tăng mức độ nghiêm trọng (ví dụ: exacerbate the conflict with aggressive rhetoric).
Collocations (Từ đi kèm)
-
further further exacerbate conflict (làm xung đột trầm trọng thêm nữa)
-
greatly greatly exacerbate conflict (làm xung đột trầm trọng hơn nhiều)
-
potentially potentially exacerbate conflict (có khả năng làm xung đột trầm trọng thêm)
-
tend to tend to exacerbate conflict (có xu hướng làm xung đột trầm trọng thêm)
-
risk risk exacerbating conflict (có nguy cơ làm xung đột trầm trọng thêm)
-
threaten to threaten to exacerbate conflict (đe dọa làm xung đột trầm trọng thêm)
Idioms
-
add fuel to the fire/flames
đổ thêm dầu vào lửa (làm tình hình tồi tệ hơn)
"His provocative comments only added fuel to the fire, making the argument even more intense."
(Những bình luận khiêu khích của anh ta chỉ đổ thêm dầu vào lửa, khiến cuộc tranh cãi trở nên gay gắt hơn.)
-
fan the flames
thổi bùng ngọn lửa (kích động, làm cho một tình huống xấu trở nên tồi tệ hơn)
"Spreading rumors can fan the flames of discontent within the community."
(Lan truyền tin đồn có thể thổi bùng ngọn lửa bất mãn trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exacerbate conflict
Động từLàm cho một vấn đề, tình huống xấu hoặc cảm xúc tiêu cực trở nên tồi tệ hơn.
"The proposed tax increase will only exacerbate the economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exacerbate conflict".
