(Top Banner Ad)
excess calories
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng học, Sức khỏe

excess calories

UK: /ˈɛkˌsɛs ˈkæləriːz/ • US: /ˈɛkˌsɛs ˈkæləriz/

Nghĩa tiếng Việt

lượng calo dư thừa calo dư thừa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More calories consumed than the body needs to maintain its current weight.

Vietnamese Meaning

Lượng calo tiêu thụ vượt quá mức cơ thể cần để duy trì cân nặng hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consuming excess calories regularly can lead to weight gain."

    "Việc tiêu thụ lượng calo dư thừa thường xuyên có thể dẫn đến tăng cân."

  • "To lose weight, you need to burn more calories than you consume, avoiding excess calories."

    "Để giảm cân, bạn cần đốt cháy nhiều calo hơn lượng tiêu thụ, tránh lượng calo dư thừa."

  • "Even healthy foods can contribute to weight gain if eaten in excess calories."

    "Ngay cả thực phẩm lành mạnh cũng có thể góp phần làm tăng cân nếu ăn quá nhiều calo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự dư thừa, phần vượt quá
Adjective excess dư thừa, quá mức
Adjective excessive quá đáng, quá mức
Adverb excessively một cách quá mức
Noun calorie calo (đơn vị năng lượng)
Adjective caloric thuộc về calo, liên quan đến nhiệt lượng

Synonyms

surplus calories (lượng calo thặng dư)extra calories (lượng calo thêm vào)

Antonyms

calorie deficit (thiếu hụt calo)insufficient calories (lượng calo không đủ)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus
Old French
exces
English
excess
Latin
calor
French
calorie
English
calorie

Nguồn gốc 'Excess'

Bạn có biết từ 'excess' xuất phát từ tiếng Latin 'excessus', có nghĩa là 'đi ra ngoài' hoặc 'vượt quá'? Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('exces') và đến tiếng Anh để diễn tả ý nghĩa 'có nhiều hơn mức cần thiết', giống như khi cơ thể bạn có nhiều năng lượng hơn mức có thể sử dụng.

Câu chuyện 'Calorie'

Từ 'calorie' có một lịch sử 'nóng bỏng'! Nó đến từ tiếng Latin 'calor', nghĩa là 'nhiệt'. Các nhà khoa học Pháp đã dùng nó để đo lượng năng lượng nhiệt, và sau này trở thành đơn vị quan trọng để hiểu năng lượng trong thực phẩm của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tăng cân, béo phì, và các vấn đề sức khỏe liên quan đến chế độ ăn uống. 'Excess' nhấn mạnh sự vượt quá nhu cầu, không phải chỉ là lượng calo cao thông thường. Khác với 'high calories' chỉ đơn thuần mô tả hàm lượng calo cao trong thực phẩm, 'excess calories' tập trung vào việc nạp quá nhiều calo so với nhu cầu của cơ thể.

Prepositions

of from

Sử dụng 'of' để chỉ rõ nguồn gốc của sự dư thừa (ví dụ: excess of calories). Sử dụng 'from' khi nói về việc dư thừa đến từ một nguồn cụ thể (ví dụ: excess calories from sugary drinks).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excess calories
  • stored stored excess calories
    (calo dư thừa được lưu trữ)
  • unwanted unwanted excess calories
    (calo dư thừa không mong muốn)
  • accumulated accumulated excess calories
    (calo dư thừa tích lũy)
Verb + excess calories
  • burn off burn off excess calories
    (đốt cháy (tiêu hao) calo dư thừa)
  • consume consume excess calories
    (tiêu thụ calo dư thừa)
  • store store excess calories
    (lưu trữ calo dư thừa)
  • convert convert excess calories into fat
    (chuyển đổi calo dư thừa thành mỡ)
Prepositional Phrase + excess calories
  • from gain weight from excess calories
    (tăng cân từ calo dư thừa)
  • due to obesity due to excess calories
    (béo phì do calo dư thừa)

Idioms

  • burn off excess calories

    đốt cháy (tiêu hao) lượng calo dư thừa (thường qua vận động)

    "Regular exercise is essential to burn off excess calories and maintain a healthy weight."

    (Tập thể dục thường xuyên là rất cần thiết để đốt cháy calo dư thừa và duy trì cân nặng khỏe mạnh.)

  • convert excess calories into fat

    chuyển đổi calo dư thừa thành mỡ (trong cơ thể)

    "When you consume more energy than you expend, your body will convert excess calories into fat for storage."

    (Khi bạn tiêu thụ nhiều năng lượng hơn mức tiêu hao, cơ thể bạn sẽ chuyển đổi calo dư thừa thành mỡ để dự trữ.)

  • a surplus of excess calories

    một lượng calo dư thừa lớn, lượng calo vượt quá đáng kể

    "Eating large portions frequently leads to a surplus of excess calories, contributing to weight gain."

    (Ăn khẩu phần lớn thường xuyên dẫn đến một lượng calo dư thừa đáng kể, góp phần làm tăng cân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excess calories

Danh từ
Lật mặt

Lượng calo tiêu thụ vượt quá mức cơ thể cần để duy trì cân nặng hiện tại.

"Consuming excess calories regularly can lead to weight gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excess calories".

Vấn đề Béo phì và Sức khỏe

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tình trạng béo phì đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn, liên quan trực tiếp đến việc tiêu thụ quá nhiều calo và lối sống ít vận động. Điều này đã thúc đẩy sự quan tâm lớn đến chế độ ăn uống và tập thể dục, nhằm kiểm soát 'excess calories'.

Văn hóa Ăn kiêng và Kiểm soát Calo

Khái niệm 'calo dư thừa' là trung tâm của vô số chế độ ăn kiêng phổ biến (như đếm calo, low-carb, nhịn ăn gián đoạn). Mục tiêu chính của các chế độ này thường là tạo ra sự thâm hụt calo để giúp giảm cân và duy trì vóc dáng, phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa sức khỏe phương Tây.