(Top Banner Ad)
surplus resources
B2
Danh từ B2 Kinh tế

surplus resources

UK: /ˈsɜːpləs/ • US: /ˈsɜːrplʌs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực dư thừa tài nguyên dôi dư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of something left over when requirements have been met; an excess of production or supply over demand.

Vietnamese Meaning

Số lượng dư thừa khi các yêu cầu đã được đáp ứng; sự vượt quá sản lượng hoặc cung so với nhu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a surplus of resources after the successful quarter."

    "Công ty có một lượng tài nguyên dư thừa sau quý thành công."

  • "The farm had a surplus of crops this year due to favorable weather conditions."

    "Nông trại có một lượng dư thừa hoa màu trong năm nay do điều kiện thời tiết thuận lợi."

  • "Surplus resources can be used to fund new initiatives."

    "Các nguồn lực dư thừa có thể được sử dụng để tài trợ cho các sáng kiến mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surplus sự dư thừa, số lượng dư thừa
Adjective surplus dư thừa, còn lại
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Verb resource cung cấp tài nguyên/nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay sở
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự có tài xoay sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super- ('over') + plus ('more') -> superplus ('excess')
Old French
surplus
Middle English
surplus
Latin
surgere ('to rise') -> resurgere ('to rise again')
Old French
ressource ('a source of supply or support')
English
resource

Nguồn gốc của 'Surplus'

Từ 'surplus' xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'surplus'. Bản thân từ tiếng Pháp này lại được ghép từ tiền tố Latin 'super-' có nghĩa là 'trên, quá' và 'plus' nghĩa là 'hơn, nhiều hơn'. Do đó, 'surplus' ban đầu mang ý nghĩa là 'phần thừa, phần quá nhiều so với nhu cầu'.

Nguồn gốc của 'Resources'

Từ 'resources' có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere' (có nghĩa là 'nổi lên, trỗi dậy'). Qua tiếng Pháp cổ 'ressource', từ này dần mang ý nghĩa là 'nguồn cung cấp' hoặc 'nguồn hỗ trợ' mà chúng ta có thể dựa vào khi cần thiết, giống như một thứ gì đó 'nổi lên' để giúp đỡ.

Usage Note

Trong cụm "surplus resources", "surplus" chỉ lượng tài nguyên vượt quá mức cần thiết hoặc dự kiến. Nó thường ám chỉ một tình huống mà nguồn cung vượt quá nhu cầu, hoặc một lượng tài nguyên còn lại sau khi đã sử dụng cho các mục đích chính. "Surplus" khác với "excess" ở chỗ "excess" thường mang nghĩa tiêu cực hơn, gợi ý sự lãng phí hoặc không cần thiết, trong khi "surplus" có thể được xem là một lợi thế.
Khi là tính từ, "surplus" mô tả một cái gì đó vượt quá nhu cầu. Nó thường đứng trước danh từ (như trong "surplus resources"). Khác với "extra" (thêm, phụ), "surplus" thường ngụ ý một lượng đáng kể hoặc vượt quá đáng kể so với yêu cầu.

Prepositions

of in

"surplus of" được sử dụng để chỉ số lượng dư thừa của một cái gì đó (ví dụ: a surplus of food). "surplus in" thường được dùng để chỉ sự dư thừa trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: a surplus in the budget).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surplus resources
  • manage manage surplus resources
    (quản lý các nguồn lực dư thừa)
  • utilize utilize surplus resources
    (tận dụng các nguồn lực dư thừa)
  • allocate allocate surplus resources
    (phân bổ các nguồn lực dư thừa)
  • generate generate surplus resources
    (tạo ra các nguồn lực dư thừa)
  • dispose of dispose of surplus resources
    (thanh lý/loại bỏ các nguồn lực dư thừa)
Adjective + surplus resources
  • abundant abundant surplus resources
    (các nguồn lực dư thừa dồi dào)
  • unused unused surplus resources
    (các nguồn lực dư thừa chưa được sử dụng)
  • available available surplus resources
    (các nguồn lực dư thừa có sẵn)
  • valuable valuable surplus resources
    (các nguồn lực dư thừa có giá trị)
Noun + of + surplus resources
  • management management of surplus resources
    (sự quản lý các nguồn lực dư thừa)
  • redistribution redistribution of surplus resources
    (sự phân phối lại các nguồn lực dư thừa)
  • conservation conservation of surplus resources
    (sự bảo tồn các nguồn lực dư thừa)

Idioms

  • Tap into surplus resources

    Tận dụng/khai thác các nguồn lực dư thừa (chưa được sử dụng hiệu quả)

    "The company decided to tap into its surplus resources to fund the new project."

    (Công ty quyết định tận dụng các nguồn lực dư thừa của mình để tài trợ cho dự án mới.)

  • Redistribution of surplus resources

    Sự phân phối lại các nguồn lực dư thừa (thường trong bối cảnh kinh tế, xã hội)

    "The government proposed a policy for the redistribution of surplus resources to help poorer regions."

    (Chính phủ đề xuất một chính sách phân phối lại các nguồn lực dư thừa để giúp đỡ các vùng nghèo hơn.)

  • Accumulate surplus resources

    Tích lũy các nguồn lực dư thừa (thu thập nhiều hơn mức cần thiết)

    "Many organizations try to accumulate surplus resources during prosperous times to prepare for future downturns."

    (Nhiều tổ chức cố gắng tích lũy các nguồn lực dư thừa trong thời kỳ thịnh vượng để chuẩn bị cho những suy thoái trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surplus resources

Danh từ
Lật mặt

Số lượng dư thừa khi các yêu cầu đã được đáp ứng; sự vượt quá sản lượng hoặc cung so với nhu cầu.

"The company has a surplus of resources after the successful quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surplus resources".

Kinh tế học và Quản lý

Trong kinh tế học và quản lý kinh doanh, 'surplus resources' là một khái niệm quan trọng. Nó có thể chỉ những sản phẩm, lao động, hoặc nguyên liệu không được sử dụng hết. Việc quản lý hiệu quả các nguồn lực dư thừa này có thể biến chúng thành lợi thế cạnh tranh hoặc nguồn thu nhập bổ sung, thay vì lãng phí hoặc chi phí lưu trữ. Ví dụ, một nhà máy có thể bán năng lực sản xuất dư thừa của mình cho các công ty khác.

Thực phẩm và Xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'surplus resources' cũng rất nổi bật trong lĩnh vực thực phẩm. Khi các siêu thị, nhà hàng hoặc nông trại có thực phẩm dư thừa nhưng vẫn còn tốt, thay vì vứt bỏ, họ thường quyên góp cho các ngân hàng thực phẩm (food banks) hoặc tổ chức từ thiện. Điều này giúp giảm lãng phí thực phẩm và đồng thời hỗ trợ những người có hoàn cảnh khó khăn, thể hiện trách nhiệm xã hội và sự bền vững.