surplus resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amount of something left over when requirements have been met; an excess of production or supply over demand.
Vietnamese Meaning
Số lượng dư thừa khi các yêu cầu đã được đáp ứng; sự vượt quá sản lượng hoặc cung so với nhu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a surplus of resources after the successful quarter."
"Công ty có một lượng tài nguyên dư thừa sau quý thành công."
-
"The farm had a surplus of crops this year due to favorable weather conditions."
"Nông trại có một lượng dư thừa hoa màu trong năm nay do điều kiện thời tiết thuận lợi."
-
"Surplus resources can be used to fund new initiatives."
"Các nguồn lực dư thừa có thể được sử dụng để tài trợ cho các sáng kiến mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surplus | sự dư thừa, số lượng dư thừa |
| Adjective | surplus | dư thừa, còn lại |
| Noun | resource | tài nguyên, nguồn lực |
| Verb | resource | cung cấp tài nguyên/nguồn lực |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay sở |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, sự có tài xoay sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "surplus resources", "surplus" chỉ lượng tài nguyên vượt quá mức cần thiết hoặc dự kiến. Nó thường ám chỉ một tình huống mà nguồn cung vượt quá nhu cầu, hoặc một lượng tài nguyên còn lại sau khi đã sử dụng cho các mục đích chính. "Surplus" khác với "excess" ở chỗ "excess" thường mang nghĩa tiêu cực hơn, gợi ý sự lãng phí hoặc không cần thiết, trong khi "surplus" có thể được xem là một lợi thế.
Khi là tính từ, "surplus" mô tả một cái gì đó vượt quá nhu cầu. Nó thường đứng trước danh từ (như trong "surplus resources"). Khác với "extra" (thêm, phụ), "surplus" thường ngụ ý một lượng đáng kể hoặc vượt quá đáng kể so với yêu cầu.
Prepositions
"surplus of" được sử dụng để chỉ số lượng dư thừa của một cái gì đó (ví dụ: a surplus of food). "surplus in" thường được dùng để chỉ sự dư thừa trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: a surplus in the budget).
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage surplus resources (quản lý các nguồn lực dư thừa)
-
utilize utilize surplus resources (tận dụng các nguồn lực dư thừa)
-
allocate allocate surplus resources (phân bổ các nguồn lực dư thừa)
-
generate generate surplus resources (tạo ra các nguồn lực dư thừa)
-
dispose of dispose of surplus resources (thanh lý/loại bỏ các nguồn lực dư thừa)
-
abundant abundant surplus resources (các nguồn lực dư thừa dồi dào)
-
unused unused surplus resources (các nguồn lực dư thừa chưa được sử dụng)
-
available available surplus resources (các nguồn lực dư thừa có sẵn)
-
valuable valuable surplus resources (các nguồn lực dư thừa có giá trị)
-
management management of surplus resources (sự quản lý các nguồn lực dư thừa)
-
redistribution redistribution of surplus resources (sự phân phối lại các nguồn lực dư thừa)
-
conservation conservation of surplus resources (sự bảo tồn các nguồn lực dư thừa)
Idioms
-
Tap into surplus resources
Tận dụng/khai thác các nguồn lực dư thừa (chưa được sử dụng hiệu quả)
"The company decided to tap into its surplus resources to fund the new project."
(Công ty quyết định tận dụng các nguồn lực dư thừa của mình để tài trợ cho dự án mới.)
-
Redistribution of surplus resources
Sự phân phối lại các nguồn lực dư thừa (thường trong bối cảnh kinh tế, xã hội)
"The government proposed a policy for the redistribution of surplus resources to help poorer regions."
(Chính phủ đề xuất một chính sách phân phối lại các nguồn lực dư thừa để giúp đỡ các vùng nghèo hơn.)
-
Accumulate surplus resources
Tích lũy các nguồn lực dư thừa (thu thập nhiều hơn mức cần thiết)
"Many organizations try to accumulate surplus resources during prosperous times to prepare for future downturns."
(Nhiều tổ chức cố gắng tích lũy các nguồn lực dư thừa trong thời kỳ thịnh vượng để chuẩn bị cho những suy thoái trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surplus resources
Danh từSố lượng dư thừa khi các yêu cầu đã được đáp ứng; sự vượt quá sản lượng hoặc cung so với nhu cầu.
"The company has a surplus of resources after the successful quarter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surplus resources".
