(Top Banner Ad)
limited resources
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Khoa học môi trường

limited resources

UK: /ˈlɪmɪtɪd rɪˈsɔːsɪz/ • US: /ˈlɪmɪtɪd rɪˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực hạn chế nguồn lực có hạn tài nguyên hạn hẹp tài lực eo hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A finite or restricted supply of materials, energy, or other assets that are necessary for a particular undertaking or survival.

Vietnamese Meaning

Nguồn lực hữu hạn hoặc bị hạn chế về vật liệu, năng lượng hoặc các tài sản khác cần thiết cho một công việc cụ thể hoặc sự tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project faced significant challenges due to limited resources."

    "Dự án đối mặt với những thách thức đáng kể do nguồn lực hạn chế."

  • "With limited resources, the team had to be creative in finding solutions."

    "Với nguồn lực hạn chế, nhóm phải sáng tạo trong việc tìm kiếm giải pháp."

  • "Many developing countries struggle with limited resources for education and healthcare."

    "Nhiều nước đang phát triển phải vật lộn với nguồn lực hạn chế cho giáo dục và chăm sóc sức khỏe."

  • "The non-profit organization is doing impressive work despite limited resources."

    "Tổ chức phi lợi nhuận đang làm công việc ấn tượng mặc dù nguồn lực hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Adjective limited hạn chế, có giới hạn
Noun resourcefulness sự tháo vát, tài xoay sở
Adjective resourceful tháo vát, tài xoay sở

Synonyms

Antonyms

abundant resources (nguồn lực dồi dào)unlimited resources (nguồn lực không giới hạn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limitare
Old French
limiter
English
limit
English
resource

Nguồn gốc của 'limit'

Từ 'limit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'limes', có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'đường biên'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một ranh giới vật lý, nhưng sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự hạn chế hoặc giới hạn nói chung. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu 'limit' tương đương với 'giới hạn' hoặc 'hạn chế'.

Nguồn gốc của 'resource'

Từ 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ressource', có nghĩa là 'sự trợ giúp' hoặc 'phương tiện'. Nó được hình thành từ 're-' (lại) và 'source' (nguồn). Ý nghĩa ban đầu là 'nguồn cung cấp sự hỗ trợ'. Trong tiếng Việt, 'resource' có thể được dịch là 'tài nguyên', 'nguồn lực' hoặc 'phương tiện'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt các yếu tố cần thiết để đạt được mục tiêu hoặc duy trì hoạt động. Nó nhấn mạnh sự khan hiếm và yêu cầu quản lý hiệu quả.

Prepositions

with despite given

Giải thích cách dùng: 'With limited resources' (với nguồn lực hạn chế) chỉ điều kiện thực hiện. 'Despite limited resources' (mặc dù nguồn lực hạn chế) chỉ sự vượt khó. 'Given limited resources' (với nguồn lực hạn chế đã cho) chỉ một điều kiện tiên quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited resources
  • scarce limited resources
    (tài nguyên hạn chế, khan hiếm)
  • meager limited resources
    (tài nguyên hạn chế, ít ỏi)
  • finite limited resources
    (tài nguyên có hạn)
Verb + limited resources
  • manage limited resources
    (quản lý nguồn lực hạn chế)
  • allocate limited resources
    (phân bổ nguồn lực hạn chế)
  • stretch limited resources
    (tận dụng tối đa nguồn lực hạn chế)
Limited resources + prepositional phrase
  • limited resources for education
    (nguồn lực hạn chế cho giáo dục)
  • limited resources in healthcare
    (nguồn lực hạn chế trong chăm sóc sức khỏe)
  • limited resources due to budget cuts
    (nguồn lực hạn chế do cắt giảm ngân sách)

Idioms

  • Do more with less.

    Làm nhiều hơn với ít nguồn lực hơn.

    "The company is asking us to do more with less."

    (Công ty đang yêu cầu chúng ta làm nhiều hơn với ít nguồn lực hơn.)

  • On a shoestring budget.

    Với ngân sách eo hẹp.

    "The film was made on a shoestring budget."

    (Bộ phim được thực hiện với một ngân sách eo hẹp.)

  • Make ends meet.

    Kiếm đủ sống.

    "It's hard to make ends meet with limited resources."

    (Thật khó để kiếm đủ sống với nguồn lực hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited resources

Cụm danh từ
Lật mặt

Nguồn lực hữu hạn hoặc bị hạn chế về vật liệu, năng lượng hoặc các tài sản khác cần thiết cho một công việc cụ thể hoặc sự tồn tại.

"The project faced significant challenges due to limited resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited resources".

Tính tiết kiệm và sử dụng hiệu quả tài nguyên

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực hạn chế được coi trọng. Điều này xuất phát từ sự cần thiết phải đảm bảo cuộc sống và sự phát triển bền vững trong bối cảnh nguồn cung có hạn. Các phong trào bảo vệ môi trường cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và sử dụng khôn ngoan các tài nguyên thiên nhiên hữu hạn.

Sự sáng tạo và đổi mới trong điều kiện khó khăn

Khi đối mặt với nguồn lực hạn chế, con người thường trở nên sáng tạo và đổi mới hơn để tìm ra các giải pháp hiệu quả. Tinh thần 'cần cù bù thông minh' thường được đề cao trong những hoàn cảnh khó khăn, thúc đẩy mọi người suy nghĩ sáng tạo và tìm kiếm những cách làm mới để đạt được mục tiêu.