(Top Banner Ad)
excessive control
C1
Tính từ + Danh từ C1 Quản lý, Tâm lý học, Chính trị

excessive control

UK: /ɪkˈsesɪv kənˈtrəʊl/ • US: /ɪkˈsɛsɪv kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát quá mức sự kiểm soát thái quá kiểm soát lạm dụng sự lạm quyền kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Control that is greater than what is necessary or appropriate.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm soát quá mức, vượt quá mức cần thiết hoặc phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's excessive control over its employees stifled creativity."

    "Sự kiểm soát quá mức của công ty đối với nhân viên đã kìm hãm sự sáng tạo."

  • "The government's excessive control of the internet is a concern for many citizens."

    "Sự kiểm soát quá mức của chính phủ đối với internet là một mối lo ngại đối với nhiều công dân."

  • "Excessive control in a relationship can lead to resentment and unhappiness."

    "Sự kiểm soát quá mức trong một mối quan hệ có thể dẫn đến sự oán giận và bất hạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự quá mức, sự dư thừa
Adverb excessively một cách quá mức
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controlled bị kiểm soát, có kiểm soát
Adjective uncontrolled không kiểm soát được
Adjective controlling có tính kiểm soát, muốn điều khiển người khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus
Late Latin
excessivus
Old French
excessif
English
excessive
Old French
contre-rolle
English
control

Nguồn gốc 'Excessive'

Từ 'excessive' có gốc từ tiếng Latin 'excessus', nghĩa là 'đi ra ngoài, vượt quá giới hạn'. Ban đầu nó chỉ sự vượt quá về số lượng hoặc giới hạn, sau này phát triển thêm nghĩa 'quá mức, không cần thiết'.

Nguồn gốc 'Control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', dùng để chỉ một cuốn sổ đăng ký phụ hoặc bản sao được dùng để kiểm tra sổ sách kế toán chính. Ý tưởng 'kiểm tra đối chiếu' đã dần phát triển thành nghĩa 'kiểm soát, quản lý quyền lực' như ngày nay. Do đó, 'excessive control' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này để mô tả một hình thức quản lý vượt quá giới hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát gây khó chịu, hạn chế tự do hoặc cản trở sự phát triển. Nó khác với 'strict control' (kiểm soát chặt chẽ) ở chỗ 'excessive control' nhấn mạnh vào sự không hợp lý và tác động tiêu cực, trong khi 'strict control' chỉ đơn giản là mức độ kiểm soát cao.

Prepositions

over of

'excessive control over': Kiểm soát quá mức đối với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: 'excessive control over employees'). 'excessive control of': Kiểm soát quá mức một hệ thống hoặc quá trình (ví dụ: 'excessive control of the money supply').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding "excessive control"
  • exert exert excessive control
    (áp đặt/thực hiện sự kiểm soát quá mức)
  • impose impose excessive control
    (áp đặt sự kiểm soát quá mức)
  • tighten tighten excessive control
    (thắt chặt sự kiểm soát quá mức)
  • suffer from suffer from excessive control
    (chịu đựng sự kiểm soát quá mức)
Adjectives describing the nature of "excessive control"
  • rigid rigid excessive control
    (sự kiểm soát quá mức cứng nhắc)
  • stifling stifling excessive control
    (sự kiểm soát quá mức gây ngột ngạt)
  • authoritarian authoritarian excessive control
    (sự kiểm soát độc đoán quá mức)
  • unhealthy unhealthy excessive control
    (sự kiểm soát quá mức không lành mạnh)
Nouns and Adjectives specifying the source of "excessive control"
  • parental parental excessive control
    (sự kiểm soát quá mức từ cha mẹ)
  • government government excessive control
    (sự kiểm soát quá mức của chính phủ)
  • bureaucratic bureaucratic excessive control
    (sự kiểm soát hành chính quan liêu quá mức)

Idioms

  • exert excessive control over

    áp đặt/thực hiện sự kiểm soát quá mức đối với ai/cái gì

    "The manager's tendency to exert excessive control over his team stifled their creativity."

    (Xu hướng áp đặt sự kiểm soát quá mức của người quản lý lên đội của mình đã kìm hãm sự sáng tạo của họ.)

  • fall under excessive control

    rơi vào/chịu sự kiểm soát quá mức

    "Many small businesses feel they fall under excessive control from government regulations."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy họ chịu sự kiểm soát quá mức từ các quy định của chính phủ.)

  • a suffocating blanket of excessive control

    một sự kiểm soát quá mức đến mức ngột ngạt/bóp nghẹt

    "The artist felt trapped under a suffocating blanket of excessive control from the gallery owners."

    (Người nghệ sĩ cảm thấy bị mắc kẹt dưới một sự kiểm soát quá mức ngột ngạt từ chủ phòng trưng bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessive control

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự kiểm soát quá mức, vượt quá mức cần thiết hoặc phù hợp.

"The company's excessive control over its employees stifled creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive control".

Nuôi dạy con kiểu "Trực thăng" (Helicopter Parenting)

Trong văn hóa phương Tây, 'excessive control' thường được liên hệ với khái niệm 'helicopter parenting' (cha mẹ trực thăng). Đây là thuật ngữ mô tả những bậc cha mẹ can thiệp quá sâu vào mọi khía cạnh trong cuộc sống của con cái, từ học hành, bạn bè đến các quyết định nhỏ nhặt, với mong muốn bảo vệ con khỏi mọi khó khăn. Tuy nhiên, điều này thường dẫn đến việc con cái thiếu tự lập, khó khăn trong việc đưa ra quyết định và xử lý vấn đề khi trưởng thành.

Quản lý vi mô (Micromanagement) tại nơi làm việc

'Excessive control' cũng là một vấn đề phổ biến trong môi trường công sở, thường được gọi là 'micromanagement' (quản lý vi mô). Đây là khi một người quản lý theo dõi và chỉ đạo quá chi tiết công việc của nhân viên, không cho phép họ có sự tự chủ hay không gian sáng tạo. Điều này có thể dẫn đến sự giảm sút tinh thần làm việc, năng suất thấp và môi trường làm việc căng thẳng.