(Top Banner Ad)
exclusive brand
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Marketing

exclusive brand

UK: /ɪkˈskluːsɪv brænd/ • US: /ɪkˈskluːsɪv brænd/

Nghĩa tiếng Việt

thương hiệu độc quyền nhãn hiệu độc quyền thương hiệu cao cấp (dành riêng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging or relating to a single individual or group.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến một cá nhân hoặc nhóm duy nhất; độc quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an exclusive brand, only available in select stores."

    "Đây là một thương hiệu độc quyền, chỉ có ở một số cửa hàng chọn lọc."

  • "The company is known for its exclusive brand and high-quality products."

    "Công ty này nổi tiếng với thương hiệu độc quyền và các sản phẩm chất lượng cao."

  • "They aim to create an exclusive brand experience for their customers."

    "Họ hướng đến việc tạo ra một trải nghiệm thương hiệu độc quyền cho khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exclusivity tính độc quyền, sự độc quyền
Verb exclude loại trừ, không cho tham gia
Adverb exclusively một cách độc quyền, duy nhất
Verb brand đóng nhãn hiệu, xây dựng thương hiệu
Noun branding việc xây dựng thương hiệu, chiến lược thương hiệu
Adjective branded có thương hiệu, được dán nhãn hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- (out) + claudere (to shut)
Latin
exclusivus (excluding)
Old French
exclusif
English
exclusive
Proto-Germanic
*brandaz (burning)
Old English
brand (fire, mark)
Middle English
brand (mark of ownership)
English
brand (modern sense of type of product)

Nguồn gốc 'Exclusive' và 'Brand'

'Exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exclusivus', nghĩa là 'loại trừ, không cho vào', thể hiện sự giới hạn hoặc độc quyền. 'Brand' trong tiếng Anh cổ ban đầu là 'dấu hiệu được tạo ra bằng cách đốt cháy', dùng để đánh dấu quyền sở hữu. Khi kết hợp, 'exclusive brand' dùng để chỉ một thương hiệu được định vị đặc biệt, không dành cho tất cả mọi người, thường mang lại cảm giác cao cấp và độc quyền thông qua việc kiểm soát sự tiếp cận hoặc số lượng sản phẩm.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'exclusive brand', 'exclusive' nhấn mạnh tính chất độc đáo, cao cấp, và chỉ dành cho một nhóm khách hàng nhất định. Nó thường ám chỉ sự giới hạn về số lượng hoặc khả năng tiếp cận, tạo ra cảm giác đặc biệt và mong muốn sở hữu. Khác với 'unique' (duy nhất, độc nhất vô nhị) ở chỗ 'exclusive' tập trung vào sự hạn chế và đặc quyền hơn là bản chất duy nhất. Ví dụ, một chiếc xe 'unique' có thể là chiếc duy nhất được sản xuất với thiết kế đó, trong khi một chiếc xe 'exclusive' có thể là một phiên bản giới hạn chỉ được bán cho một số khách hàng VIP.
Khi sử dụng với vai trò là một cụm danh từ, 'exclusive brand' mang ý nghĩa nhấn mạnh vào việc thương hiệu này không đại trà, mà chỉ một số ít người hoặc nhà bán lẻ được phép kinh doanh hoặc sử dụng. Nó tạo ra một ấn tượng về sự sang trọng, đẳng cấp và hiếm có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive brand
  • luxury luxury exclusive brand
    (thương hiệu độc quyền sang trọng)
  • high-end high-end exclusive brand
    (thương hiệu độc quyền cao cấp)
  • premium premium exclusive brand
    (thương hiệu độc quyền hàng đầu)
Verb + exclusive brand
  • launch launch an exclusive brand
    (ra mắt một thương hiệu độc quyền)
  • represent represent an exclusive brand
    (đại diện cho một thương hiệu độc quyền)
  • market market an exclusive brand
    (tiếp thị một thương hiệu độc quyền)

Idioms

  • To secure an exclusive brand deal

    Ký kết thỏa thuận thương hiệu độc quyền

    "The influencer managed to secure an exclusive brand deal with the new fashion label."

    (Người có ảnh hưởng đã thành công ký kết thỏa thuận thương hiệu độc quyền với nhãn hiệu thời trang mới.)

  • To position (something) as an exclusive brand

    Định vị (cái gì đó) là một thương hiệu độc quyền

    "The company decided to position their new line of watches as an exclusive brand for discerning collectors."

    (Công ty quyết định định vị dòng đồng hồ mới của họ là một thương hiệu độc quyền dành cho những nhà sưu tầm sành điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive brand

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến một cá nhân hoặc nhóm duy nhất; độc quyền.

"This is an exclusive brand, only available in select stores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fortunately, the exclusive brand launched a new collection, and it quickly sold out.
May mắn thay, thương hiệu độc quyền đã ra mắt một bộ sưu tập mới, và nó đã nhanh chóng bán hết.
Phủ định
Despite its popularity, the store doesn't carry that exclusive brand, so we'll have to order it online.
Mặc dù phổ biến, cửa hàng không bán thương hiệu độc quyền đó, vì vậy chúng ta sẽ phải đặt hàng trực tuyến.
Nghi vấn
Considering its high price, is that bag really from an exclusive brand, or is it a dupe?
Với mức giá cao như vậy, chiếc túi đó có thực sự đến từ một thương hiệu độc quyền không, hay là hàng nhái?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive brand".

Tiêu dùng phô trương và biểu tượng địa vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu và trưng diện các 'exclusive brand' (thương hiệu độc quyền) thường được coi là một hình thức 'tiêu dùng phô trương' (conspicuous consumption). Điều này không chỉ nhằm mục đích sử dụng sản phẩm mà còn để thể hiện địa vị xã hội, sự giàu có và gu thẩm mỹ của cá nhân. Các thương hiệu này trở thành biểu tượng địa vị, giúp người tiêu dùng khẳng định vị thế của mình trong xã hội.

Giá trị cảm xúc và lòng trung thành

Các 'exclusive brand' thường xây dựng một câu chuyện thương hiệu mạnh mẽ và tạo ra giá trị cảm xúc cho khách hàng. Sự khan hiếm, chất lượng cao và trải nghiệm đặc biệt khi sở hữu sản phẩm độc quyền góp phần xây dựng lòng trung thành sâu sắc. Khách hàng không chỉ mua sản phẩm mà còn mua cả một phần của câu chuyện, một cảm giác thuộc về và được công nhận bởi một cộng đồng nhất định.