personal assistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An administrative professional who provides individualized support to a specific person, typically a manager or executive.
Vietnamese Meaning
Một chuyên viên hành chính cung cấp hỗ trợ cá nhân cho một người cụ thể, thường là một người quản lý hoặc điều hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hired a personal assistant to help manage her busy schedule."
"Cô ấy đã thuê một trợ lý cá nhân để giúp quản lý lịch trình bận rộn của mình."
-
"My personal assistant handles all my travel arrangements."
"Trợ lý cá nhân của tôi xử lý tất cả các sắp xếp chuyến đi của tôi."
-
"A good personal assistant is highly organized and efficient."
"Một trợ lý cá nhân giỏi là người có tổ chức và hiệu quả cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | đích thân, về mặt cá nhân |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | assist | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistance | sự hỗ trợ, sự giúp đỡ |
| Noun | assistant | trợ lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh sự hỗ trợ mang tính cá nhân hóa và riêng biệt mà người trợ lý cung cấp, khác với các vai trò hỗ trợ hành chính chung chung. Thường liên quan đến việc quản lý lịch trình, sắp xếp chuyến đi, xử lý thư từ, và thực hiện các nhiệm vụ khác để giúp người được hỗ trợ làm việc hiệu quả hơn.
Prepositions
"to": Thể hiện người hoặc tổ chức mà trợ lý hỗ trợ. Ví dụ: "a personal assistant to the CEO". "for": Thể hiện nhiệm vụ hoặc mục đích mà trợ lý hỗ trợ. Ví dụ: "a personal assistant for administrative tasks".
Collocations (Từ đi kèm)
-
trusted trusted personal assistant (trợ lý cá nhân đáng tin cậy)
-
dedicated dedicated personal assistant (trợ lý cá nhân tận tâm)
-
virtual virtual personal assistant (trợ lý cá nhân ảo)
-
executive executive personal assistant (trợ lý cá nhân điều hành)
-
hire hire a personal assistant (thuê một trợ lý cá nhân)
-
employ employ a personal assistant (tuyển dụng một trợ lý cá nhân)
-
rely on rely on a personal assistant (dựa vào/tin cậy vào một trợ lý cá nhân)
-
work with work with a personal assistant (làm việc với một trợ lý cá nhân)
Idioms
-
your own personal assistant
trợ lý cá nhân riêng của bạn (nhấn mạnh sự sở hữu hoặc dịch vụ dành riêng cho một người)
"With this new smart device, it's like having your own personal assistant for managing daily tasks."
(Với thiết bị thông minh mới này, cứ như bạn có trợ lý cá nhân riêng để quản lý các công việc hàng ngày vậy.)
-
a virtual personal assistant
một trợ lý cá nhân ảo (trợ lý làm việc từ xa, thường qua internet, không cần có mặt trực tiếp)
"Many small businesses now use a virtual personal assistant to handle administrative tasks efficiently."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện sử dụng một trợ lý cá nhân ảo để xử lý các công việc hành chính một cách hiệu quả.)
-
act as someone's personal assistant
đóng vai trò/làm trợ lý cá nhân cho ai đó (thực hiện nhiệm vụ của một trợ lý cá nhân cho một người)
"During the busy project launch, she had to act as his personal assistant, scheduling meetings and managing communications."
(Trong thời gian ra mắt dự án bận rộn, cô ấy đã phải đóng vai trò trợ lý cá nhân của anh ấy, lên lịch họp và quản lý các cuộc giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal assistant
Danh từMột chuyên viên hành chính cung cấp hỗ trợ cá nhân cho một người cụ thể, thường là một người quản lý hoặc điều hành.
"She hired a personal assistant to help manage her busy schedule."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She's a personal assistant, isn't she? |
Cô ấy là một trợ lý cá nhân, đúng không? |
| Phủ định | You aren't a personal assistant, are you? |
Bạn không phải là một trợ lý cá nhân, phải không? |
| Nghi vấn | He is going to hire a personal assistant, isn't he? |
Anh ấy sẽ thuê một trợ lý cá nhân, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was working as a personal assistant for the CEO last year. |
Cô ấy đã làm việc như một trợ lý cá nhân cho CEO năm ngoái. |
| Phủ định | I wasn't hiring a personal assistant at that moment. |
Tôi đã không thuê một trợ lý cá nhân vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were you training your personal assistant on data analysis yesterday? |
Hôm qua bạn có đang đào tạo trợ lý cá nhân của bạn về phân tích dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal assistant".
