(Top Banner Ad)
personal assistant
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Hành chính

personal assistant

UK: /ˈpɜːsənəl əˈsɪstənt/ • US: /ˈpɜːrsənəl əˈsɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

trợ lý cá nhân thư ký riêng người giúp việc riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An administrative professional who provides individualized support to a specific person, typically a manager or executive.

Vietnamese Meaning

Một chuyên viên hành chính cung cấp hỗ trợ cá nhân cho một người cụ thể, thường là một người quản lý hoặc điều hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hired a personal assistant to help manage her busy schedule."

    "Cô ấy đã thuê một trợ lý cá nhân để giúp quản lý lịch trình bận rộn của mình."

  • "My personal assistant handles all my travel arrangements."

    "Trợ lý cá nhân của tôi xử lý tất cả các sắp xếp chuyến đi của tôi."

  • "A good personal assistant is highly organized and efficient."

    "Một trợ lý cá nhân giỏi là người có tổ chức và hiệu quả cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, về mặt cá nhân
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Noun assistant trợ lý

Synonyms

executive assistant (trợ lý điều hành)personal secretary (thư ký riêng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
personal
English
assistant
English
personal assistant

Nguồn gốc của 'personal assistant'

Cụm từ 'personal assistant' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại. 'Personal' (cá nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'personalis', nghĩa là 'thuộc về một người'. 'Assistant' (trợ lý) lại từ tiếng Latin 'assistere', nghĩa là 'đứng cạnh để giúp đỡ'. Vì vậy, 'personal assistant' mô tả một người hỗ trợ riêng biệt, chuyên trách các công việc cá nhân hoặc công việc cụ thể cho một cá nhân, một quản lý hoặc một giám đốc điều hành.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự hỗ trợ mang tính cá nhân hóa và riêng biệt mà người trợ lý cung cấp, khác với các vai trò hỗ trợ hành chính chung chung. Thường liên quan đến việc quản lý lịch trình, sắp xếp chuyến đi, xử lý thư từ, và thực hiện các nhiệm vụ khác để giúp người được hỗ trợ làm việc hiệu quả hơn.

Prepositions

to for

"to": Thể hiện người hoặc tổ chức mà trợ lý hỗ trợ. Ví dụ: "a personal assistant to the CEO". "for": Thể hiện nhiệm vụ hoặc mục đích mà trợ lý hỗ trợ. Ví dụ: "a personal assistant for administrative tasks".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal assistant
  • trusted trusted personal assistant
    (trợ lý cá nhân đáng tin cậy)
  • dedicated dedicated personal assistant
    (trợ lý cá nhân tận tâm)
  • virtual virtual personal assistant
    (trợ lý cá nhân ảo)
  • executive executive personal assistant
    (trợ lý cá nhân điều hành)
Verb + personal assistant
  • hire hire a personal assistant
    (thuê một trợ lý cá nhân)
  • employ employ a personal assistant
    (tuyển dụng một trợ lý cá nhân)
  • rely on rely on a personal assistant
    (dựa vào/tin cậy vào một trợ lý cá nhân)
  • work with work with a personal assistant
    (làm việc với một trợ lý cá nhân)

Idioms

  • your own personal assistant

    trợ lý cá nhân riêng của bạn (nhấn mạnh sự sở hữu hoặc dịch vụ dành riêng cho một người)

    "With this new smart device, it's like having your own personal assistant for managing daily tasks."

    (Với thiết bị thông minh mới này, cứ như bạn có trợ lý cá nhân riêng để quản lý các công việc hàng ngày vậy.)

  • a virtual personal assistant

    một trợ lý cá nhân ảo (trợ lý làm việc từ xa, thường qua internet, không cần có mặt trực tiếp)

    "Many small businesses now use a virtual personal assistant to handle administrative tasks efficiently."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện sử dụng một trợ lý cá nhân ảo để xử lý các công việc hành chính một cách hiệu quả.)

  • act as someone's personal assistant

    đóng vai trò/làm trợ lý cá nhân cho ai đó (thực hiện nhiệm vụ của một trợ lý cá nhân cho một người)

    "During the busy project launch, she had to act as his personal assistant, scheduling meetings and managing communications."

    (Trong thời gian ra mắt dự án bận rộn, cô ấy đã phải đóng vai trò trợ lý cá nhân của anh ấy, lên lịch họp và quản lý các cuộc giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal assistant

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên viên hành chính cung cấp hỗ trợ cá nhân cho một người cụ thể, thường là một người quản lý hoặc điều hành.

"She hired a personal assistant to help manage her busy schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's a personal assistant, isn't she?
Cô ấy là một trợ lý cá nhân, đúng không?
Phủ định
You aren't a personal assistant, are you?
Bạn không phải là một trợ lý cá nhân, phải không?
Nghi vấn
He is going to hire a personal assistant, isn't he?
Anh ấy sẽ thuê một trợ lý cá nhân, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working as a personal assistant for the CEO last year.
Cô ấy đã làm việc như một trợ lý cá nhân cho CEO năm ngoái.
Phủ định
I wasn't hiring a personal assistant at that moment.
Tôi đã không thuê một trợ lý cá nhân vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you training your personal assistant on data analysis yesterday?
Hôm qua bạn có đang đào tạo trợ lý cá nhân của bạn về phân tích dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal assistant".

Sự phát triển của vai trò

Vai trò của trợ lý cá nhân đã phát triển đáng kể trong thời hiện đại. Từ những người thư ký truyền thống chỉ tập trung vào đánh máy và sắp xếp giấy tờ, trợ lý cá nhân hiện đại thường đảm nhiệm nhiều trách nhiệm chiến lược hơn, bao gồm quản lý dự án, điều phối lịch trình phức tạp, và thậm chí tư vấn cho người quản lý. Họ là cánh tay phải đắc lực, giúp người quản lý tập trung vào các quyết định quan trọng và mục tiêu lớn.

Trợ lý ảo và Công nghệ

Sự phát triển của công nghệ đã tạo ra khái niệm 'trợ lý ảo' (virtual personal assistant) – những người hỗ trợ từ xa qua internet, giúp các cá nhân và doanh nghiệp quản lý công việc mà không cần sự hiện diện vật lý. Ngoài ra, các trợ lý AI như Siri, Google Assistant hay Alexa cũng được coi là 'trợ lý cá nhân' công nghệ, giúp người dùng quản lý lịch, tìm kiếm thông tin và thực hiện các tác vụ hàng ngày thông qua lệnh thoại, phản ánh sự giao thoa giữa con người và công nghệ trong công việc hỗ trợ.