(Top Banner Ad)
weight machine
A2
danh từ A2 Thể dục thể thao

weight machine

UK: /ˈweɪt məˈʃiːn/ • US: /ˈweɪt məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy tập tạ máy tập thể hình thiết bị tập luyện sức mạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tập thể dục được thiết kế để tập tạ, thường sử dụng tạ hoặc kháng lực để xây dựng cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used the weight machine to strengthen his biceps."

    "Anh ấy sử dụng máy tập tạ để tăng cường cơ bắp tay trước."

  • "The gym is equipped with a variety of weight machines."

    "Phòng tập gym được trang bị nhiều loại máy tập tạ khác nhau."

  • "She prefers using weight machines because they offer more support."

    "Cô ấy thích sử dụng máy tập tạ hơn vì chúng hỗ trợ tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight Trọng lượng, sức nặng
Noun machine Máy móc, cỗ máy
Noun weightlifter Vận động viên cử tạ
Noun weightlifting Môn cử tạ, việc nâng tạ
Noun machinist Thợ máy
Noun mechanism Cơ chế, bộ phận máy
Verb weigh Cân, nặng (có trọng lượng)
Verb machine Gia công (bằng máy)
Adjective weighty Có trọng lượng, nặng nề; quan trọng
Adjective weightless Không trọng lượng
Adjective overweight Thừa cân
Adjective underweight Thiếu cân
Adjective mechanical Thuộc về cơ khí, máy móc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wegh-
Proto-Germanic
*wihti
Old English
wiht
Modern English
weight
Ancient Greek
makhana
Latin
machina
Old French
machine
Modern English
machine

Nguồn gốc của từ 'Weight'

Từ 'weight' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*wegh-' mang nghĩa 'di chuyển, vận chuyển'. Qua tiếng Proto-Germanic '*wihti' và tiếng Anh cổ 'wiht', nó phát triển thành nghĩa 'trọng lượng' hoặc 'sức nặng'. Điều này liên hệ trực tiếp đến việc các máy tập tạ sử dụng trọng lượng để tạo ra kháng lực cho cơ bắp.

Nguồn gốc của từ 'Machine'

Từ 'machine' (máy móc) có lịch sử từ tiếng Hy Lạp cổ 'makhana', chỉ một 'thiết bị' hoặc 'phương tiện tạo ra điều gì đó'. Từ này được tiếp nhận vào tiếng Latin là 'machina', sau đó qua tiếng Pháp cổ và đi vào tiếng Anh. Trong ngữ cảnh của 'weight machine', nó chỉ rõ đây là một thiết bị cơ khí được thiết kế đặc biệt cho mục đích tập luyện thể chất.

Sự kết hợp: 'Weight Machine'

'Weight machine' là một từ ghép hiện đại, kết hợp nghĩa 'trọng lượng' và 'máy móc' để mô tả chính xác một thiết bị tập thể dục được thiết kế để nâng hoặc di chuyển các khối lượng (tạ) nhằm tăng cường sức mạnh cơ bắp. Nó là một thuật ngữ thẳng thắn và miêu tả trực tiếp chức năng của thiết bị trong phòng tập gym.

Usage Note

Cụm từ 'weight machine' thường được sử dụng để chỉ các loại máy tập tạ cố định trong phòng tập gym. Khác với 'free weights' (tạ rời) như dumbbell (tạ tay) hoặc barbell (tạ đòn), weight machine có đường đi cố định và an toàn hơn, phù hợp cho người mới bắt đầu. 'Weight training machine' là một cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh mục đích sử dụng để tập luyện tăng cường sức mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weight machine
  • resistance resistance weight machine
    (máy tập kháng lực)
  • cable cable weight machine
    (máy tập kéo cáp)
  • new new weight machine
    (máy tập tạ mới)
  • advanced advanced weight machine
    (máy tập tạ tiên tiến)
Verb + weight machine
  • use use a weight machine
    (sử dụng máy tập tạ)
  • operate operate a weight machine
    (vận hành máy tập tạ)
  • work out on work out on a weight machine
    (tập luyện trên máy tập tạ)
  • adjust adjust a weight machine
    (điều chỉnh máy tập tạ)
  • load load the weight machine
    (nạp tạ vào máy tập)

Idioms

  • hit the weight machines

    Đi tập máy tạ (thường dùng trong phòng gym)

    "After work, I usually hit the weight machines for an hour."

    (Sau giờ làm, tôi thường đi tập máy tạ một giờ.)

  • go on the weight machine

    Tập trên máy tập tạ

    "She decided to go on the weight machine to strengthen her back."

    (Cô ấy quyết định tập trên máy tập tạ để tăng cường sức mạnh lưng.)

  • train with weight machines

    Tập luyện với máy tập tạ

    "Many athletes train with weight machines to improve their overall strength."

    (Nhiều vận động viên tập luyện với máy tập tạ để cải thiện sức mạnh tổng thể của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weight machine

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị tập thể dục được thiết kế để tập tạ, thường sử dụng tạ hoặc kháng lực để xây dựng cơ bắp.

"He used the weight machine to strengthen his biceps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weight machine".

Văn hóa phòng gym và rèn luyện sức mạnh

Máy tập tạ (weight machine) là một phần không thể thiếu trong văn hóa phòng gym hiện đại ở phương Tây và trên toàn thế giới. Nó biểu tượng cho việc rèn luyện sức mạnh, xây dựng cơ bắp và duy trì vóc dáng. Việc sử dụng máy tập tạ không chỉ là một hoạt động thể chất mà còn là một phần của lối sống khỏe mạnh, nhấn mạnh sự kỷ luật và kiên trì trong việc đạt được mục tiêu thể hình.

Sự phổ biến của việc tập luyện an toàn và hiệu quả

Sự phát triển của weight machines đã cách mạng hóa cách mọi người tập luyện sức mạnh. Chúng được thiết kế để cô lập các nhóm cơ cụ thể, giảm nguy cơ chấn thương so với tạ tự do (free weights), và cho phép người dùng kiểm soát trọng lượng dễ dàng hơn. Điều này đã làm cho việc tập luyện sức mạnh trở nên dễ tiếp cận hơn với nhiều đối tượng, từ người mới bắt đầu đến vận động viên chuyên nghiệp, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.