weight machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of exercise equipment designed for weight training, typically using weights or resistance to build muscle.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị tập thể dục được thiết kế để tập tạ, thường sử dụng tạ hoặc kháng lực để xây dựng cơ bắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used the weight machine to strengthen his biceps."
"Anh ấy sử dụng máy tập tạ để tăng cường cơ bắp tay trước."
-
"The gym is equipped with a variety of weight machines."
"Phòng tập gym được trang bị nhiều loại máy tập tạ khác nhau."
-
"She prefers using weight machines because they offer more support."
"Cô ấy thích sử dụng máy tập tạ hơn vì chúng hỗ trợ tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weight | Trọng lượng, sức nặng |
| Noun | machine | Máy móc, cỗ máy |
| Noun | weightlifter | Vận động viên cử tạ |
| Noun | weightlifting | Môn cử tạ, việc nâng tạ |
| Noun | machinist | Thợ máy |
| Noun | mechanism | Cơ chế, bộ phận máy |
| Verb | weigh | Cân, nặng (có trọng lượng) |
| Verb | machine | Gia công (bằng máy) |
| Adjective | weighty | Có trọng lượng, nặng nề; quan trọng |
| Adjective | weightless | Không trọng lượng |
| Adjective | overweight | Thừa cân |
| Adjective | underweight | Thiếu cân |
| Adjective | mechanical | Thuộc về cơ khí, máy móc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'weight machine' thường được sử dụng để chỉ các loại máy tập tạ cố định trong phòng tập gym. Khác với 'free weights' (tạ rời) như dumbbell (tạ tay) hoặc barbell (tạ đòn), weight machine có đường đi cố định và an toàn hơn, phù hợp cho người mới bắt đầu. 'Weight training machine' là một cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh mục đích sử dụng để tập luyện tăng cường sức mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resistance resistance weight machine (máy tập kháng lực)
-
cable cable weight machine (máy tập kéo cáp)
-
new new weight machine (máy tập tạ mới)
-
advanced advanced weight machine (máy tập tạ tiên tiến)
-
use use a weight machine (sử dụng máy tập tạ)
-
operate operate a weight machine (vận hành máy tập tạ)
-
work out on work out on a weight machine (tập luyện trên máy tập tạ)
-
adjust adjust a weight machine (điều chỉnh máy tập tạ)
-
load load the weight machine (nạp tạ vào máy tập)
Idioms
-
hit the weight machines
Đi tập máy tạ (thường dùng trong phòng gym)
"After work, I usually hit the weight machines for an hour."
(Sau giờ làm, tôi thường đi tập máy tạ một giờ.)
-
go on the weight machine
Tập trên máy tập tạ
"She decided to go on the weight machine to strengthen her back."
(Cô ấy quyết định tập trên máy tập tạ để tăng cường sức mạnh lưng.)
-
train with weight machines
Tập luyện với máy tập tạ
"Many athletes train with weight machines to improve their overall strength."
(Nhiều vận động viên tập luyện với máy tập tạ để cải thiện sức mạnh tổng thể của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weight machine
danh từMột thiết bị tập thể dục được thiết kế để tập tạ, thường sử dụng tạ hoặc kháng lực để xây dựng cơ bắp.
"He used the weight machine to strengthen his biceps."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weight machine".
