(Top Banner Ad)
fitness equipment
A2
danh từ A2 Thể dục thể thao

fitness equipment

UK: /ˈfɪtnəs ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˈfɪtnəs ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị thể dục dụng cụ tập thể dục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The machines, weights, and other objects used for physical exercise.

Vietnamese Meaning

Các loại máy móc, tạ và các vật dụng khác được sử dụng để tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gym offers a wide range of fitness equipment."

    "Phòng tập gym cung cấp một loạt các thiết bị thể dục đa dạng."

  • "Investing in fitness equipment can help you achieve your health goals at home."

    "Đầu tư vào thiết bị thể dục có thể giúp bạn đạt được mục tiêu sức khỏe tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fitness Sự khỏe mạnh, thể lực
Verb fit Vừa vặn, phù hợp; trang bị
Adjective fit Khỏe mạnh, vừa vặn
Noun equipment Thiết bị, dụng cụ
Verb equip Trang bị, cung cấp
Adjective equipped Được trang bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fitt (a struggle, a bout)
English
fit (suitable, in good condition)
English
-ness (suffix for state/quality)
English
fitness
Old French
équiper (to fit out, to furnish)
English
equipment
English
fitness equipment

Nguồn gốc của 'Fitness'

Từ 'fitness' xuất phát từ 'fit', ban đầu có nghĩa là một cơn đau đột ngột hoặc một phần của bài thơ. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'phù hợp' và sau đó là 'trong tình trạng sức khỏe tốt', đặc biệt là về thể chất. Hậu tố '-ness' đơn giản chỉ trạng thái hoặc phẩm chất, tạo thành danh từ 'fitness' chỉ trạng thái khỏe mạnh.

Nguồn gốc của 'Equipment'

Từ 'equipment' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'équiper', ban đầu dùng để chỉ việc trang bị hoặc cung cấp vật dụng cần thiết cho một con tàu. Sau đó, nó được dùng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ bất kỳ bộ công cụ, máy móc hoặc vật phẩm cần thiết cho một mục đích cụ thể, trong trường hợp này là để tập thể dục.

Usage Note

Cụm từ 'fitness equipment' thường được dùng để chỉ chung các loại thiết bị tập thể dục có sẵn tại các phòng tập hoặc sử dụng tại nhà. Nó khác với 'sports equipment' (dụng cụ thể thao), ám chỉ các dụng cụ dùng trong các môn thể thao cụ thể.

Prepositions

with

Ví dụ: 'The gym is equipped with the latest fitness equipment.' (Phòng tập được trang bị các thiết bị thể dục mới nhất.) Giới từ 'with' được dùng để chỉ sự trang bị hoặc sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fitness equipment
  • modern modern fitness equipment
    (thiết bị tập thể dục hiện đại)
  • heavy-duty heavy-duty fitness equipment
    (thiết bị tập thể dục chịu lực cao, bền bỉ)
  • cardio cardio fitness equipment
    (thiết bị tập thể dục tim mạch)
Verb + fitness equipment
  • use use fitness equipment
    (sử dụng thiết bị tập thể dục)
  • maintain maintain fitness equipment
    (bảo trì thiết bị tập thể dục)
  • buy buy fitness equipment
    (mua thiết bị tập thể dục)
Noun + fitness equipment
  • a piece of a piece of fitness equipment
    (một món/chiếc thiết bị tập thể dục)
  • gym gym fitness equipment
    (thiết bị tập thể dục ở phòng gym)
  • home home fitness equipment
    (thiết bị tập thể dục tại nhà)

Idioms

  • invest in fitness equipment

    Đầu tư vào thiết bị tập thể dục (thường là để cải thiện sức khỏe hoặc cho mục đích kinh doanh)

    "Many people are now choosing to invest in fitness equipment for their home gyms."

    (Nhiều người hiện đang chọn đầu tư vào thiết bị tập thể dục cho phòng gym tại nhà của họ.)

  • workout on fitness equipment

    Tập luyện trên thiết bị tập thể dục

    "She spends an hour every morning working out on various fitness equipment."

    (Cô ấy dành một giờ mỗi sáng để tập luyện trên các thiết bị tập thể dục khác nhau.)

  • choose the right fitness equipment

    Chọn đúng thiết bị tập thể dục

    "It's important to choose the right fitness equipment that suits your goals and physical condition."

    (Điều quan trọng là phải chọn đúng thiết bị tập thể dục phù hợp với mục tiêu và tình trạng thể chất của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitness equipment

danh từ
Lật mặt

Các loại máy móc, tạ và các vật dụng khác được sử dụng để tập thể dục.

"The gym offers a wide range of fitness equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitness equipment".

Sự trỗi dậy của phòng tập tại nhà

Trong những năm gần đây, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, xu hướng tập luyện tại nhà đã trở nên phổ biến. Điều này đã thúc đẩy nhu cầu về các loại 'fitness equipment' đa dạng và tiện lợi cho không gian gia đình, từ máy chạy bộ, xe đạp tập đến tạ và các thiết bị nhỏ gọn khác.

Công nghệ và thiết bị tập thể dục thông minh

Công nghệ đã cách mạng hóa ngành 'fitness equipment' với sự ra đời của các thiết bị thông minh. Những thiết bị này có thể kết nối internet, theo dõi hiệu suất tập luyện, cung cấp các bài tập được cá nhân hóa, thậm chí có huấn luyện viên ảo, biến việc tập luyện trở thành một trải nghiệm tương tác và dữ liệu hóa.