workout machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được sử dụng cho việc tập thể dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spends an hour on the workout machine every day."
"Cô ấy dành một giờ trên máy tập thể dục mỗi ngày."
-
"The gym has a wide variety of workout machines."
"Phòng tập thể dục có nhiều loại máy tập thể dục khác nhau."
-
"He injured his knee while using a workout machine."
"Anh ấy bị thương ở đầu gối khi sử dụng máy tập thể dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | work out | tập thể dục, rèn luyện |
| Noun | workout | buổi tập, sự rèn luyện thể chất |
| Adjective | workout | liên quan đến tập luyện (thường dùng trong cụm 'workout gear', 'workout clothes') |
| Noun | machine | máy móc, thiết bị |
| Verb | machine | gia công bằng máy |
| Noun | machinery | hệ thống máy móc, cơ cấu máy |
| Noun | gym machine | máy tập gym (đồng nghĩa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ các loại máy tập cụ thể như máy chạy bộ, xe đạp tập, máy tập tạ. Nó mang tính tổng quát hơn là các tên gọi cụ thể của từng loại máy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new workout machine (một máy tập mới)
-
expensive an expensive workout machine (một máy tập đắt tiền)
-
effective an effective workout machine (một máy tập hiệu quả)
-
broken a broken workout machine (một máy tập bị hỏng)
-
sophisticated a sophisticated workout machine (một máy tập hiện đại, tinh vi)
-
use use a workout machine (sử dụng máy tập)
-
buy buy a workout machine (mua máy tập)
-
operate operate a workout machine (vận hành máy tập)
-
fix fix a workout machine (sửa máy tập)
-
install install a workout machine (lắp đặt máy tập)
-
on get on a workout machine (lên máy tập)
-
off get off a workout machine (xuống máy tập)
-
in front of stand in front of a workout machine (đứng trước máy tập)
Idioms
-
Hop on a workout machine
Bắt đầu tập luyện với một máy tập (thường là nhanh chóng, không cầu kỳ)
"I'll just hop on a workout machine for 20 minutes before dinner."
(Tôi sẽ chỉ tập nhanh trên máy tập 20 phút trước bữa tối.)
-
Turn into a workout machine
Trở nên cực kỳ chăm chỉ và kỷ luật trong việc tập luyện (ám chỉ một người)
"After his injury, he turned into a workout machine to regain his strength."
(Sau chấn thương, anh ấy trở nên cực kỳ chăm chỉ tập luyện để lấy lại sức khỏe.)
-
A well-oiled workout machine (metaphorical)
Một cỗ máy tập luyện hoạt động trơn tru, hiệu quả (có thể ám chỉ một người hoặc một hệ thống)
"With his strict routine, John's body is a well-oiled workout machine."
(Với chế độ nghiêm ngặt, cơ thể John là một cỗ máy tập luyện trơn tru và hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
workout machine
Danh từMột thiết bị được sử dụng cho việc tập thể dục.
"She spends an hour on the workout machine every day."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had invested in a good workout machine, he would be much healthier now. |
Nếu anh ấy đã đầu tư vào một chiếc máy tập thể dục tốt, thì giờ anh ấy đã khỏe mạnh hơn nhiều. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she would have used the workout machine more often. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã sử dụng máy tập thể dục thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn | If they had bought that workout machine, would they be in better shape today? |
Nếu họ đã mua chiếc máy tập thể dục đó, thì hôm nay họ có vóc dáng đẹp hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workout machine in the gym is very popular. |
Máy tập thể dục trong phòng tập rất phổ biến. |
| Phủ định | That workout machine isn't working properly today. |
Máy tập thể dục đó hôm nay không hoạt động tốt. |
| Nghi vấn | Is the workout machine available for use? |
Máy tập thể dục có sẵn để sử dụng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been using the workout machine for hours before she realized it was broken. |
Cô ấy đã sử dụng máy tập thể dục hàng giờ trước khi nhận ra nó bị hỏng. |
| Phủ định | They hadn't been fixing the workout machine properly, so it kept breaking down. |
Họ đã không sửa chữa máy tập thể dục đúng cách, vì vậy nó cứ bị hỏng. |
| Nghi vấn | Had he been cleaning the workout machine before the gym opened? |
Có phải anh ấy đã lau chùi máy tập thể dục trước khi phòng tập mở cửa không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gym's workout machine's motor needs replacing. |
Động cơ của máy tập thể dục trong phòng gym cần được thay thế. |
| Phủ định | The fitness center's workout machine's screen isn't working properly. |
Màn hình của máy tập thể dục trong trung tâm thể hình không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | Is the personal trainer's workout machine's resistance adjustable? |
Điện trở của máy tập thể dục của huấn luyện viên cá nhân có thể điều chỉnh được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workout machine".
