(Top Banner Ad)
workout machine
A2
Danh từ A2 Thể dục thể thao

workout machine

UK: /ˈwɜːkˌaʊt məˈʃiːn/ • US: /ˈwɜrkˌaʊt məˈʃin/

Nghĩa tiếng Việt

máy tập thể dục dụng cụ tập luyện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of equipment used for physical exercise.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng cho việc tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends an hour on the workout machine every day."

    "Cô ấy dành một giờ trên máy tập thể dục mỗi ngày."

  • "The gym has a wide variety of workout machines."

    "Phòng tập thể dục có nhiều loại máy tập thể dục khác nhau."

  • "He injured his knee while using a workout machine."

    "Anh ấy bị thương ở đầu gối khi sử dụng máy tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work out tập thể dục, rèn luyện
Noun workout buổi tập, sự rèn luyện thể chất
Adjective workout liên quan đến tập luyện (thường dùng trong cụm 'workout gear', 'workout clothes')
Noun machine máy móc, thiết bị
Verb machine gia công bằng máy
Noun machinery hệ thống máy móc, cơ cấu máy
Noun gym machine máy tập gym (đồng nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc (source of 'work')
Old English
ūt (source of 'out')
Ancient Greek
machana (source of 'machine')
Latin
machina (source of 'machine')
Old French
machine (source of 'machine')
Modern English (Late 19th C.)
work out (verb, 'exercise')
Modern English (Early 20th C.)
workout (noun, 'exercise session')
Modern English
workout machine (compound)

Nguồn gốc 'workout machine'

Cụm từ 'workout machine' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Workout' (tập luyện) bắt nguồn từ động từ kép 'work out', xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, chỉ hành động rèn luyện thể chất. Từ 'machine' (máy móc) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Latin 'machina' và tiếng Hy Lạp cổ 'machana', đều chỉ các thiết bị hoặc công cụ. Khi kết hợp lại, 'workout machine' mô tả một thiết bị được thiết kế đặc biệt để giúp con người rèn luyện và duy trì thể lực.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ các loại máy tập cụ thể như máy chạy bộ, xe đạp tập, máy tập tạ. Nó mang tính tổng quát hơn là các tên gọi cụ thể của từng loại máy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workout machine
  • new a new workout machine
    (một máy tập mới)
  • expensive an expensive workout machine
    (một máy tập đắt tiền)
  • effective an effective workout machine
    (một máy tập hiệu quả)
  • broken a broken workout machine
    (một máy tập bị hỏng)
  • sophisticated a sophisticated workout machine
    (một máy tập hiện đại, tinh vi)
Verb + workout machine
  • use use a workout machine
    (sử dụng máy tập)
  • buy buy a workout machine
    (mua máy tập)
  • operate operate a workout machine
    (vận hành máy tập)
  • fix fix a workout machine
    (sửa máy tập)
  • install install a workout machine
    (lắp đặt máy tập)
Phrases/Prepositions with workout machine
  • on get on a workout machine
    (lên máy tập)
  • off get off a workout machine
    (xuống máy tập)
  • in front of stand in front of a workout machine
    (đứng trước máy tập)

Idioms

  • Hop on a workout machine

    Bắt đầu tập luyện với một máy tập (thường là nhanh chóng, không cầu kỳ)

    "I'll just hop on a workout machine for 20 minutes before dinner."

    (Tôi sẽ chỉ tập nhanh trên máy tập 20 phút trước bữa tối.)

  • Turn into a workout machine

    Trở nên cực kỳ chăm chỉ và kỷ luật trong việc tập luyện (ám chỉ một người)

    "After his injury, he turned into a workout machine to regain his strength."

    (Sau chấn thương, anh ấy trở nên cực kỳ chăm chỉ tập luyện để lấy lại sức khỏe.)

  • A well-oiled workout machine (metaphorical)

    Một cỗ máy tập luyện hoạt động trơn tru, hiệu quả (có thể ám chỉ một người hoặc một hệ thống)

    "With his strict routine, John's body is a well-oiled workout machine."

    (Với chế độ nghiêm ngặt, cơ thể John là một cỗ máy tập luyện trơn tru và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workout machine

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng cho việc tập thể dục.

"She spends an hour on the workout machine every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested in a good workout machine, he would be much healthier now.
Nếu anh ấy đã đầu tư vào một chiếc máy tập thể dục tốt, thì giờ anh ấy đã khỏe mạnh hơn nhiều.
Phủ định
If she weren't so busy, she would have used the workout machine more often.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã sử dụng máy tập thể dục thường xuyên hơn.
Nghi vấn
If they had bought that workout machine, would they be in better shape today?
Nếu họ đã mua chiếc máy tập thể dục đó, thì hôm nay họ có vóc dáng đẹp hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workout machine in the gym is very popular.
Máy tập thể dục trong phòng tập rất phổ biến.
Phủ định
That workout machine isn't working properly today.
Máy tập thể dục đó hôm nay không hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is the workout machine available for use?
Máy tập thể dục có sẵn để sử dụng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been using the workout machine for hours before she realized it was broken.
Cô ấy đã sử dụng máy tập thể dục hàng giờ trước khi nhận ra nó bị hỏng.
Phủ định
They hadn't been fixing the workout machine properly, so it kept breaking down.
Họ đã không sửa chữa máy tập thể dục đúng cách, vì vậy nó cứ bị hỏng.
Nghi vấn
Had he been cleaning the workout machine before the gym opened?
Có phải anh ấy đã lau chùi máy tập thể dục trước khi phòng tập mở cửa không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gym's workout machine's motor needs replacing.
Động cơ của máy tập thể dục trong phòng gym cần được thay thế.
Phủ định
The fitness center's workout machine's screen isn't working properly.
Màn hình của máy tập thể dục trong trung tâm thể hình không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is the personal trainer's workout machine's resistance adjustable?
Điện trở của máy tập thể dục của huấn luyện viên cá nhân có thể điều chỉnh được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workout machine".

Sự Phát Triển của Tập Luyện Tại Nhà

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt sau đại dịch, xu hướng tập luyện tại nhà đã trở nên cực kỳ phổ biến. Nhiều người đầu tư vào các 'workout machine' như máy chạy bộ, xe đạp tập, hoặc máy tập tạ đa năng để tạo ra phòng gym mini ngay tại gia, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại đến phòng gym công cộng.

Văn Hóa Gym và Sức Khỏe Cá Nhân

Việc sử dụng 'workout machine' gắn liền với văn hóa gym và nhận thức về sức khỏe cá nhân. Các phòng gym hiện đại thường trang bị đủ loại máy tập để phục vụ các mục tiêu khác nhau, từ giảm cân, tăng cơ đến cải thiện sức bền. Đây là biểu tượng của một lối sống năng động và coi trọng việc chăm sóc bản thân ở nhiều xã hội phương Tây.