(Top Banner Ad)
exercise program
A2
Danh từ A2 Sức khỏe và Thể dục

exercise program

UK: /ˈeksəsaɪz ˈprəʊɡræm/ • US: /ˈeksərsaɪz ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình tập luyện kế hoạch tập thể dục lịch trình tập luyện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch tập luyện thể chất có cấu trúc, được thiết kế để cải thiện hoặc duy trì thể lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started an exercise program to lose weight."

    "Cô ấy bắt đầu một chương trình tập luyện để giảm cân."

  • "The doctor recommended an exercise program for his back pain."

    "Bác sĩ khuyên dùng một chương trình tập luyện cho chứng đau lưng của anh ấy."

  • "This exercise program is designed for beginners."

    "Chương trình tập luyện này được thiết kế cho người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise Bài tập, sự vận động, sự rèn luyện
Verb exercise Tập thể dục, rèn luyện, sử dụng (quyền hạn)
Noun exerciser Người tập thể dục, dụng cụ tập thể dục
Adjective exercising Đang tập thể dục, liên quan đến việc tập luyện
Noun program Chương trình, kế hoạch
Verb program Lập trình, lên kế hoạch
Noun programmer Lập trình viên

Synonyms

workout plan (kế hoạch tập luyện)fitness regimen (chế độ tập luyện)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercitium
Old French
exercice
English
exercise
Ancient Greek
programma
Late Latin
programma
French
programme
English
program
English (compound)
exercise program

Nguồn gốc 'exercise'

'Exercise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exercitium', nghĩa là 'việc tập luyện' hoặc 'rèn luyện'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ 'exercice' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 14, vẫn giữ ý nghĩa về hoạt động thể chất hoặc tinh thần để phát triển kỹ năng hay sức khỏe.

Nguồn gốc 'program'

'Program' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'programma', có nghĩa là 'thông báo công khai' hoặc 'văn bản được công bố'. Nó được dùng để chỉ một kế hoạch hoặc chuỗi các sự kiện đã định trước. Qua tiếng Latin và Pháp, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại về một kế hoạch hành động chi tiết hoặc một chuỗi sự kiện được sắp xếp.

Sự kết hợp 'exercise program'

Cụm từ 'exercise program' (chương trình tập luyện) là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Nó dùng để mô tả một kế hoạch hoặc chuỗi các buổi tập thể dục được thiết kế có hệ thống nhằm đạt được mục tiêu sức khỏe, thể chất cụ thể, phản ánh xu hướng lên kế hoạch khoa học cho các hoạt động thể chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một kế hoạch tập luyện được thiết kế riêng hoặc một kế hoạch chung có thể áp dụng cho nhiều người. Nó nhấn mạnh tính có hệ thống và mục tiêu của việc tập luyện.

Prepositions

on in

'On' thường được sử dụng khi nói về sự tuân thủ hoặc tiến trình của chương trình ('He is on an exercise program'). 'In' thường dùng để chỉ sự tham gia vào một chương trình cụ thể ('She is in an exercise program').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exercise program
  • daily daily exercise program
    (chương trình tập thể dục hàng ngày)
  • regular regular exercise program
    (chương trình tập thể dục đều đặn)
  • personalized personalized exercise program
    (chương trình tập thể dục cá nhân hóa)
  • effective effective exercise program
    (chương trình tập thể dục hiệu quả)
  • intensive intensive exercise program
    (chương trình tập thể dục cường độ cao)
Verb + exercise program
  • follow follow an exercise program
    (tuân thủ một chương trình tập thể dục)
  • start start an exercise program
    (bắt đầu một chương trình tập thể dục)
  • design design an exercise program
    (thiết kế một chương trình tập thể dục)
  • stick to stick to an exercise program
    (kiên trì thực hiện một chương trình tập thể dục)
  • complete complete an exercise program
    (hoàn thành một chương trình tập thể dục)

Idioms

  • stick to an exercise program

    Kiên trì thực hiện một chương trình tập thể dục

    "It's hard to stick to an exercise program when you're busy."

    (Thật khó để kiên trì thực hiện một chương trình tập thể dục khi bạn bận rộn.)

  • embark on an exercise program

    Bắt đầu một chương trình tập thể dục

    "Many people embark on an exercise program after the New Year."

    (Nhiều người bắt đầu một chương trình tập thể dục sau Tết Nguyên Đán.)

  • tailor an exercise program (to/for someone)

    Thiết kế một chương trình tập thể dục phù hợp (cho ai đó)

    "A personal trainer can tailor an exercise program for your specific needs."

    (Một huấn luyện viên cá nhân có thể thiết kế một chương trình tập thể dục phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise program

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch tập luyện thể chất có cấu trúc, được thiết kế để cải thiện hoặc duy trì thể lực.

"She started an exercise program to lose weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise program".

Văn hóa tập luyện thể chất ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc tập luyện thể chất thường được coi trọng như một phần thiết yếu của lối sống lành mạnh. 'Exercise program' phản ánh xu hướng này, với nhiều người tham gia các phòng gym, lớp học fitness hoặc theo các kế hoạch tập luyện cá nhân hóa để duy trì sức khỏe, vóc dáng và giảm căng thẳng.

Vai trò trong y học dự phòng

Các chương trình tập luyện thể dục đóng vai trò quan trọng trong y học dự phòng hiện đại. Chúng được khuyến nghị rộng rãi để ngăn ngừa và quản lý nhiều bệnh mãn tính như bệnh tim mạch, tiểu đường và béo phì. Đây là một phần của chiến lược y tế công cộng nhằm thúc đẩy sức khỏe cộng đồng và nâng cao chất lượng cuộc sống.