exercise program
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structured plan of physical activities designed to improve or maintain fitness.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch tập luyện thể chất có cấu trúc, được thiết kế để cải thiện hoặc duy trì thể lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started an exercise program to lose weight."
"Cô ấy bắt đầu một chương trình tập luyện để giảm cân."
-
"The doctor recommended an exercise program for his back pain."
"Bác sĩ khuyên dùng một chương trình tập luyện cho chứng đau lưng của anh ấy."
-
"This exercise program is designed for beginners."
"Chương trình tập luyện này được thiết kế cho người mới bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exercise | Bài tập, sự vận động, sự rèn luyện |
| Verb | exercise | Tập thể dục, rèn luyện, sử dụng (quyền hạn) |
| Noun | exerciser | Người tập thể dục, dụng cụ tập thể dục |
| Adjective | exercising | Đang tập thể dục, liên quan đến việc tập luyện |
| Noun | program | Chương trình, kế hoạch |
| Verb | program | Lập trình, lên kế hoạch |
| Noun | programmer | Lập trình viên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một kế hoạch tập luyện được thiết kế riêng hoặc một kế hoạch chung có thể áp dụng cho nhiều người. Nó nhấn mạnh tính có hệ thống và mục tiêu của việc tập luyện.
Prepositions
'On' thường được sử dụng khi nói về sự tuân thủ hoặc tiến trình của chương trình ('He is on an exercise program'). 'In' thường dùng để chỉ sự tham gia vào một chương trình cụ thể ('She is in an exercise program').
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily exercise program (chương trình tập thể dục hàng ngày)
-
regular regular exercise program (chương trình tập thể dục đều đặn)
-
personalized personalized exercise program (chương trình tập thể dục cá nhân hóa)
-
effective effective exercise program (chương trình tập thể dục hiệu quả)
-
intensive intensive exercise program (chương trình tập thể dục cường độ cao)
-
follow follow an exercise program (tuân thủ một chương trình tập thể dục)
-
start start an exercise program (bắt đầu một chương trình tập thể dục)
-
design design an exercise program (thiết kế một chương trình tập thể dục)
-
stick to stick to an exercise program (kiên trì thực hiện một chương trình tập thể dục)
-
complete complete an exercise program (hoàn thành một chương trình tập thể dục)
Idioms
-
stick to an exercise program
Kiên trì thực hiện một chương trình tập thể dục
"It's hard to stick to an exercise program when you're busy."
(Thật khó để kiên trì thực hiện một chương trình tập thể dục khi bạn bận rộn.)
-
embark on an exercise program
Bắt đầu một chương trình tập thể dục
"Many people embark on an exercise program after the New Year."
(Nhiều người bắt đầu một chương trình tập thể dục sau Tết Nguyên Đán.)
-
tailor an exercise program (to/for someone)
Thiết kế một chương trình tập thể dục phù hợp (cho ai đó)
"A personal trainer can tailor an exercise program for your specific needs."
(Một huấn luyện viên cá nhân có thể thiết kế một chương trình tập thể dục phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exercise program
Danh từMột kế hoạch tập luyện thể chất có cấu trúc, được thiết kế để cải thiện hoặc duy trì thể lực.
"She started an exercise program to lose weight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise program".
