(Top Banner Ad)
weight training
B1
Noun B1 Thể dục thể thao

weight training

UK: /ˈweɪt ˌtreɪnɪŋ/ • US: /ˈweɪt ˌtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập tạ luyện tập tạ tập thể hình (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of exercising with weights, especially to increase muscle mass.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tập luyện với tạ, đặc biệt để tăng cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Weight training is an effective way to build muscle and improve overall strength."

    "Tập tạ là một cách hiệu quả để xây dựng cơ bắp và cải thiện sức mạnh tổng thể."

  • "She does weight training three times a week."

    "Cô ấy tập tạ ba lần một tuần."

  • "Weight training can help improve bone density."

    "Tập tạ có thể giúp cải thiện mật độ xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight tạ, cân nặng
Verb train huấn luyện, đào tạo
Noun trainer huấn luyện viên
Noun training sự huấn luyện, sự đào tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'weight training' có nghĩa đen là 'tập luyện với tạ'. Nó đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'weight' (tạ) và 'training' (tập luyện). Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là một cách mô tả trực tiếp hoạt động này.

Usage Note

Weight training nhấn mạnh vào việc sử dụng tạ (barbells, dumbbells, machines) để tạo sức đề kháng và kích thích sự phát triển của cơ bắp. Nó khác với 'bodyweight training' (tập luyện với trọng lượng cơ thể) mặc dù cả hai đều nhằm mục đích tăng cường sức mạnh.

Prepositions

in for

"in weight training" thường đề cập đến việc tham gia vào hoạt động này nói chung. Ví dụ: 'He is interested in weight training.'
"for weight training" thường đề cập đến mục đích sử dụng một cái gì đó cho việc tập tạ. Ví dụ: 'These gloves are good for weight training.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weight training
  • Intense weight training
    (tập tạ cường độ cao)
  • Regular weight training
    (tập tạ thường xuyên)
  • Effective weight training
    (tập tạ hiệu quả)
Verb + weight training
  • Do weight training
    (tập tạ)
  • Start weight training
    (bắt đầu tập tạ)
  • Incorporate weight training
    (kết hợp tập tạ)
  • Benefit from weight training
    (hưởng lợi từ việc tập tạ)

Idioms

  • Hit the weights (weight training)

    Đi tập tạ

    "I'm going to hit the weights after work."

    (Tôi sẽ đi tập tạ sau giờ làm.)

  • Pump iron (weight training)

    Tập tạ (nâng tạ)

    "He spends hours every day pumping iron at the gym."

    (Anh ấy dành hàng giờ mỗi ngày để tập tạ ở phòng gym.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weight training

Noun
Lật mặt

Hoạt động tập luyện với tạ, đặc biệt để tăng cơ bắp.

"Weight training is an effective way to build muscle and improve overall strength."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had consistently done weight training, he would be much stronger now.
Nếu anh ấy đã tập luyện tạ một cách đều đặn, anh ấy đã mạnh mẽ hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she hadn't skipped weight training sessions, she would have reached her fitness goals by now.
Nếu cô ấy không bỏ các buổi tập tạ, cô ấy đã đạt được mục tiêu thể hình của mình vào lúc này.
Nghi vấn
If you were serious about bodybuilding, would you have started weight training earlier?
Nếu bạn thực sự nghiêm túc về thể hình, bạn có lẽ đã bắt đầu tập tạ sớm hơn phải không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would start weight training to improve my strength.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ bắt đầu tập tạ để cải thiện sức mạnh của mình.
Phủ định
If I didn't have a prior injury, I wouldn't be hesitant to start weight training.
Nếu tôi không có chấn thương trước đó, tôi sẽ không ngần ngại bắt đầu tập tạ.
Nghi vấn
Would you feel more confident if you started weight training regularly?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn bắt đầu tập tạ thường xuyên không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, I did weight training at the gym.
Hôm qua, tôi đã tập tạ tại phòng gym.
Phủ định
He didn't include weight training in his exercise routine last week.
Anh ấy đã không bao gồm việc tập tạ vào lịch trình tập thể dục của mình tuần trước.
Nghi vấn
Did you do any weight training before the marathon?
Bạn có tập tạ nào trước cuộc thi marathon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weight training".

Văn hóa Gym

Tập tạ là một phần quan trọng của văn hóa thể hình và gym ở phương Tây. Nó không chỉ là về việc xây dựng cơ bắp, mà còn là về sức khỏe tổng thể, sự tự tin và kỷ luật cá nhân. Các phòng tập gym thường là nơi giao lưu, học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm tập luyện.

Body Positivity

Ngày nay, tập tạ không chỉ dành cho những người muốn có một thân hình lý tưởng. Nó còn được khuyến khích cho mọi người, bất kể hình dáng cơ thể, để cải thiện sức khỏe, tăng cường sức mạnh và cảm thấy tự tin hơn về bản thân. Phong trào body positivity nhấn mạnh việc chấp nhận và yêu thương cơ thể của mình, và tập tạ có thể là một phần của hành trình đó.