(Top Banner Ad)
stay active
A2
Cụm động từ A2 Sức khỏe & Thể dục

stay active

UK: /ˈsteɪ ˈæktɪv/ • US: /ˈsteɪ ˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì hoạt động giữ cho cơ thể năng động vận động thường xuyên sinh hoạt năng động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be physically active; to maintain a physically energetic and involved lifestyle.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoạt động thể chất; duy trì một lối sống năng động và tham gia vào các hoạt động thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay active as you get older."

    "Điều quan trọng là phải duy trì hoạt động khi bạn già đi."

  • "I try to stay active by walking to work every day."

    "Tôi cố gắng duy trì hoạt động bằng cách đi bộ đến chỗ làm mỗi ngày."

  • "Staying active can help reduce stress."

    "Duy trì hoạt động có thể giúp giảm căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun activity hoạt động, sự năng động
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Adjective active năng động, hoạt bát
Adverb actively một cách năng động, chủ động
Noun stay sự ở lại, chuyến thăm ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stāre
Old French
ester
English
stay
Latin
agere
Latin
activus
Old French
actif
English
active

Nguồn gốc của 'stay active'

Từ 'stay' có nguồn gốc từ các từ cổ mang ý nghĩa 'đứng vững, giữ nguyên vị trí'. Trong khi đó, 'active' lại xuất phát từ gốc 'làm, hành động'. Khi kết hợp lại, 'stay active' mang ý nghĩa duy trì trạng thái luôn năng động, không ngừng vận động hoặc tham gia, dù là về thể chất hay tinh thần. Cụm từ này khuyến khích chúng ta duy trì sự vận động và gắn kết vào cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc đưa ra lời khuyên về việc duy trì sức khỏe thể chất thông qua các hoạt động thể dục, thể thao, hoặc các hoạt động khác đòi hỏi sự vận động. Nó nhấn mạnh tính liên tục và duy trì của việc vận động.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'stay active'
  • physically physically stay active
    (duy trì hoạt động thể chất)
  • mentally mentally stay active
    (giữ đầu óc năng động, minh mẫn)
  • socially socially stay active
    (duy trì hoạt động xã hội)
  • regularly regularly stay active
    (thường xuyên vận động/duy trì hoạt động)
Động từ/Cụm động từ đi trước 'stay active'
  • try to try to stay active
    (cố gắng duy trì hoạt động)
  • need to need to stay active
    (cần duy trì hoạt động)
  • help someone help someone stay active
    (giúp ai đó duy trì hoạt động)

Idioms

  • stay active and healthy

    duy trì sự năng động và sức khỏe

    "Eating well and exercising regularly helps you stay active and healthy."

    (Ăn uống điều độ và tập thể dục thường xuyên giúp bạn giữ được sự năng động và khỏe mạnh.)

  • stay active in the community

    duy trì hoạt động trong cộng đồng

    "Volunteering is a great way for retirees to stay active in the community."

    (Tình nguyện là một cách tuyệt vời để người đã nghỉ hưu duy trì hoạt động trong cộng đồng.)

  • stay physically active

    duy trì hoạt động thể chất

    "Doctors recommend that adults should stay physically active for at least 30 minutes a day."

    (Các bác sĩ khuyến nghị người lớn nên duy trì hoạt động thể chất ít nhất 30 phút mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay active

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì hoạt động thể chất; duy trì một lối sống năng động và tham gia vào các hoạt động thể chất.

"It's important to stay active as you get older."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always stayed active by playing sports.
Tôi luôn duy trì hoạt động bằng cách chơi thể thao.
Phủ định
She hasn't stayed active since she started her new job.
Cô ấy đã không còn hoạt động kể từ khi bắt đầu công việc mới.
Nghi vấn
Have you stayed active during the quarantine?
Bạn có duy trì hoạt động trong thời gian cách ly không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay active".

Tầm quan trọng của Lối sống Năng động ở Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì lối sống năng động, đặc biệt là hoạt động thể chất, được coi là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và tinh thần. Khái niệm 'active aging' (lão hóa năng động) khuyến khích người lớn tuổi tiếp tục tham gia vào các hoạt động xã hội và thể chất để duy trì chất lượng cuộc sống và sự minh mẫn.

Hoạt động Cộng đồng và Tinh thần Năng nổ

Ngoài hoạt động thể chất, 'staying active' còn bao gồm việc giữ cho tinh thần luôn năng nổ và tham gia vào cộng đồng. Điều này thường thể hiện qua các hoạt động như làm tình nguyện, tham gia các câu lạc bộ, hoặc các sự kiện xã hội, giúp người dân duy trì kết nối, học hỏi điều mới và giữ cho đầu óc nhạy bén.