stay active
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to be physically active; to maintain a physically energetic and involved lifestyle.
Vietnamese Meaning
Duy trì hoạt động thể chất; duy trì một lối sống năng động và tham gia vào các hoạt động thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to stay active as you get older."
"Điều quan trọng là phải duy trì hoạt động khi bạn già đi."
-
"I try to stay active by walking to work every day."
"Tôi cố gắng duy trì hoạt động bằng cách đi bộ đến chỗ làm mỗi ngày."
-
"Staying active can help reduce stress."
"Duy trì hoạt động có thể giúp giảm căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc đưa ra lời khuyên về việc duy trì sức khỏe thể chất thông qua các hoạt động thể dục, thể thao, hoặc các hoạt động khác đòi hỏi sự vận động. Nó nhấn mạnh tính liên tục và duy trì của việc vận động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physically physically stay active (duy trì hoạt động thể chất)
-
mentally mentally stay active (giữ đầu óc năng động, minh mẫn)
-
socially socially stay active (duy trì hoạt động xã hội)
-
regularly regularly stay active (thường xuyên vận động/duy trì hoạt động)
-
try to try to stay active (cố gắng duy trì hoạt động)
-
need to need to stay active (cần duy trì hoạt động)
-
help someone help someone stay active (giúp ai đó duy trì hoạt động)
Idioms
-
stay active and healthy
duy trì sự năng động và sức khỏe
"Eating well and exercising regularly helps you stay active and healthy."
(Ăn uống điều độ và tập thể dục thường xuyên giúp bạn giữ được sự năng động và khỏe mạnh.)
-
stay active in the community
duy trì hoạt động trong cộng đồng
"Volunteering is a great way for retirees to stay active in the community."
(Tình nguyện là một cách tuyệt vời để người đã nghỉ hưu duy trì hoạt động trong cộng đồng.)
-
stay physically active
duy trì hoạt động thể chất
"Doctors recommend that adults should stay physically active for at least 30 minutes a day."
(Các bác sĩ khuyến nghị người lớn nên duy trì hoạt động thể chất ít nhất 30 phút mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay active
Cụm động từDuy trì hoạt động thể chất; duy trì một lối sống năng động và tham gia vào các hoạt động thể chất.
"It's important to stay active as you get older."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have always stayed active by playing sports. |
Tôi luôn duy trì hoạt động bằng cách chơi thể thao. |
| Phủ định | She hasn't stayed active since she started her new job. |
Cô ấy đã không còn hoạt động kể từ khi bắt đầu công việc mới. |
| Nghi vấn | Have you stayed active during the quarantine? |
Bạn có duy trì hoạt động trong thời gian cách ly không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay active".
