(Top Banner Ad)
expected failure
B2
Cụm danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Quản lý rủi ro

expected failure

UK: /ɪkˈspektɪd ˈfeɪljə(r)/ • US: /ɪkˈspektɪd ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại dự kiến sự cố đã lường trước hỏng hóc được dự đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure that was anticipated or predicted to occur.

Vietnamese Meaning

Một sự thất bại đã được dự đoán hoặc lường trước là sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers planned for the expected failure of the backup system during the power outage."

    "Các kỹ sư đã lên kế hoạch cho sự thất bại được dự đoán của hệ thống dự phòng trong thời gian mất điện."

  • "The experiment resulted in an expected failure, confirming our hypothesis."

    "Thí nghiệm dẫn đến một thất bại được dự đoán, xác nhận giả thuyết của chúng tôi."

  • "The company had an expected failure rate of 5% for the new product launch."

    "Công ty có tỷ lệ thất bại được dự đoán là 5% cho việc ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, dự đoán (một điều gì đó)
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adjective expectant đầy hy vọng, mong chờ
Verb fail thất bại
Noun failure sự thất bại
Adjective failing yếu kém, suy giảm

Synonyms

anticipated failure (thất bại được dự đoán trước)foreseen failure (thất bại thấy trước)predicted failure (thất bại được tiên đoán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
expecten
Old French
expecter
Latin
expectare
Late Latin
fallere

Nguồn gốc của 'Expect'

Từ 'expect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expectare', có nghĩa là 'nhìn ra, chờ đợi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là chờ đợi điều gì đó xảy ra. Qua thời gian, nó phát triển thêm ý nghĩa dự đoán hoặc tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra.

Nguồn gốc của 'Failure'

Từ 'failure' xuất phát từ động từ 'to fail' trong tiếng Anh cổ, ám chỉ sự thiếu sót, không thành công. Khi kết hợp với 'expected', ta có 'expected failure', tức là một thất bại đã được lường trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, quản lý dự án và quản lý rủi ro. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn. Đôi khi, 'expected failure' được chấp nhận như một phần của quá trình thử nghiệm và phát triển, cho phép xác định các vấn đề và cải thiện hệ thống. Sự khác biệt với 'unexpected failure' nằm ở chỗ đã có sự chuẩn bị, dự phòng hoặc kế hoạch ứng phó cho tình huống thất bại này.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường chỉ ra nguyên nhân hoặc lĩnh vực mà sự thất bại được dự đoán: 'The expected failure of the component'. Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra bối cảnh: 'Expected failure in harsh conditions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expected failure
  • Common common expected failure
    (thất bại dự kiến phổ biến)
  • Predictable predictable expected failure
    (thất bại dự kiến có thể đoán trước được)
  • Acceptable acceptable expected failure
    (thất bại dự kiến có thể chấp nhận được)
Verb + expected failure
  • Plan for plan for expected failure
    (lên kế hoạch cho thất bại dự kiến)
  • Account for account for expected failure
    (tính đến thất bại dự kiến)
  • Mitigate mitigate expected failure
    (giảm thiểu thất bại dự kiến)

Idioms

  • Prepare for the worst, hope for the best.

    Chuẩn bị cho tình huống xấu nhất, hy vọng điều tốt đẹp nhất.

    "When starting a new business, prepare for the worst, hope for the best, and account for expected failure."

    (Khi bắt đầu một công việc kinh doanh mới, hãy chuẩn bị cho tình huống xấu nhất, hy vọng điều tốt đẹp nhất và tính đến những thất bại có thể xảy ra.)

  • Nothing ventured, nothing gained.

    Không vào hang cọp, sao bắt được cọp con.

    "We knew there was an expected failure rate, but nothing ventured, nothing gained."

    (Chúng tôi biết có một tỷ lệ thất bại dự kiến, nhưng không vào hang cọp, sao bắt được cọp con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expected failure

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự thất bại đã được dự đoán hoặc lường trước là sẽ xảy ra.

"The engineers planned for the expected failure of the backup system during the power outage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, the company handles expected failures, and the team has a plan in place.
Nhìn chung, công ty xử lý những sự cố dự kiến, và đội ngũ đã có một kế hoạch được chuẩn bị sẵn.
Phủ định
Despite our best efforts, the team did not consider the expected failure, a costly mistake that affected project deadlines.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, đội ngũ đã không xem xét đến sự cố dự kiến, một sai lầm đắt giá đã ảnh hưởng đến thời hạn của dự án.
Nghi vấn
Considering the complexity, is an expected failure, such as a server outage, factored into the recovery plan?
Xét đến độ phức tạp, liệu sự cố dự kiến, chẳng hạn như mất điện máy chủ, có được tính đến trong kế hoạch phục hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expected failure".

Rủi ro và sự đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, chấp nhận rủi ro và đối mặt với 'expected failure' (thất bại dự kiến) thường được xem là một phần không thể thiếu của quá trình đổi mới và sáng tạo. Các công ty thường khuyến khích nhân viên thử nghiệm những ý tưởng mới, ngay cả khi có khả năng thất bại, vì những bài học từ thất bại có thể dẫn đến thành công lớn hơn trong tương lai. Quan điểm này khác biệt so với một số nền văn hóa khác, nơi sự ổn định và tránh rủi ro được ưu tiên hơn.

Quản lý rủi ro

Trong các dự án lớn, việc 'account for expected failure' (tính đến thất bại dự kiến) là một phần quan trọng của quản lý rủi ro. Điều này bao gồm việc xác định các điểm yếu tiềm ẩn, lập kế hoạch dự phòng và chuẩn bị sẵn sàng để ứng phó với các tình huống xấu nhất có thể xảy ra. Ví dụ, trong kỹ thuật hàng không vũ trụ, các kỹ sư luôn phải xem xét các 'expected failure' của các bộ phận khác nhau để đảm bảo an toàn cho chuyến bay.