(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ expected failure
B2

expected failure

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thất bại dự kiến sự cố đã lường trước hỏng hóc được dự đoán
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Expected failure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sự thất bại đã được dự đoán hoặc lường trước là sẽ xảy ra.

Definition (English Meaning)

A failure that was anticipated or predicted to occur.

Ví dụ Thực tế với 'Expected failure'

  • "The engineers planned for the expected failure of the backup system during the power outage."

    "Các kỹ sư đã lên kế hoạch cho sự thất bại được dự đoán của hệ thống dự phòng trong thời gian mất điện."

  • "The experiment resulted in an expected failure, confirming our hypothesis."

    "Thí nghiệm dẫn đến một thất bại được dự đoán, xác nhận giả thuyết của chúng tôi."

  • "The company had an expected failure rate of 5% for the new product launch."

    "Công ty có tỷ lệ thất bại được dự đoán là 5% cho việc ra mắt sản phẩm mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Expected failure'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

anticipated failure(thất bại được dự đoán trước)
foreseen failure(thất bại thấy trước)
predicted failure(thất bại được tiên đoán)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Kỹ thuật Quản lý rủi ro

Ghi chú Cách dùng 'Expected failure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, quản lý dự án và quản lý rủi ro. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn. Đôi khi, 'expected failure' được chấp nhận như một phần của quá trình thử nghiệm và phát triển, cho phép xác định các vấn đề và cải thiện hệ thống. Sự khác biệt với 'unexpected failure' nằm ở chỗ đã có sự chuẩn bị, dự phòng hoặc kế hoạch ứng phó cho tình huống thất bại này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Khi dùng 'of', nó thường chỉ ra nguyên nhân hoặc lĩnh vực mà sự thất bại được dự đoán: 'The expected failure of the component'. Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra bối cảnh: 'Expected failure in harsh conditions'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Expected failure'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)